Pháp
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Đức

Pháp vs Đức

Tỷ số chung cuộc: Pháp 0-2 Đức tại Friendlies, 23 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Pháp thắng 1, hòa 0, Đức thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Friendlies · Friendlies 1
Sân vận động
Groupama Stadium, Décines-Charpieu
Phong độ
LWWLL Pháp
DWDLL Đức
  1. 1' 0-1 F. Wirtz · T. Kroos
  2. HT0-1
  3. 49' 0-2 K. Havertz · J. Musiala
  4. 61' O. Giroud M. Thuram
  5. 61' J. Clauss J. Koundé
  6. 61' E. Camavinga W. Zaïre-Emery
  7. 61' T. Hernández L. Hernández
  8. 68' Kylian Mbappé
  9. 68' Robert Andrich
  10. 72' T. Müller İ. Gündoğan
  11. 72' C. Führich F. Wirtz
  12. 73' Adrien Rabiot
  13. 74' Y. Fofana A. Tchouaméni
  14. 80' N. Füllkrug J. Musiala
  15. 80' D. Undav K. Havertz
  16. 83' R. Kolo Muani O. Dembélé
  17. 90' W. Anton T. Kroos
  18. FT0-2

Đội hình

Pháp Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Deschamps
  1. 1B. Samba 7.2
  2. 5J. Koundé ▼ 61' 6.3
  3. 2B. Pavard 6.6
  4. 4D. Upamecano 6.7
  5. 21L. Hernández ▼ 61' 7.3
  6. 18W. Zaïre-Emery ▼ 61' 6.6
  7. 8A. Tchouaméni ▼ 74' 7.0
  8. 14A. Rabiot 7.5
  9. 11O. Dembélé ▼ 83' 6.9
  10. 15M. Thuram ▼ 61' 6.9
  11. 10K. Mbappé 6.3

Dự bị 12

  1. 9O. Giroud ▲ 61' 6.3
  2. 3J. Clauss ▲ 61' 6.9
  3. 6E. Camavinga ▲ 61' 6.6
  4. 22T. Hernández ▲ 61' 6.7
  5. 19Y. Fofana ▲ 74' 6.7
  6. 12R. Kolo Muani ▲ 83' 6.9
  7. 17W. Saliba
  8. 7M. Guendouzi
  9. 23A. Areola
  10. 20M. Diaby
  11. 13I. Konaté
  12. 16M. Maignan
Đức Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Nagelsmann
  1. 22M. ter Stegen 7.2
  2. 6J. Kimmich 7.9
  3. 2A. Rüdiger 6.9
  4. 4J. Tah 6.9
  5. 18M. Mittelstädt 7.3
  6. 23R. Andrich 6.9
  7. 8T. Kroos ▼ 90' 8.5
  8. 10J. Musiala ▼ 80' 7.5
  9. 21İ. Gündoğan ▼ 72' 6.7
  10. 17F. Wirtz ▼ 72' 8.5
  11. 7K. Havertz ▼ 80' 7.5

Dự bị 12

  1. 13T. Müller ▲ 72' 6.9
  2. 11C. Führich ▲ 72' 7.0
  3. 9N. Füllkrug ▲ 80' 6.2
  4. 26D. Undav ▲ 80' 6.7
  5. 16W. Anton ▲ 90'
  6. 5P. Groß
  7. 20B. Henrichs
  8. 12B. Leno
  9. 24O. Baumann
  10. 15R. Koch
  11. 14M. Beier
  12. 3D. Raum

Thống kê

022
510
42%Kiểm soát bóng58%
11Dứt điểm15
2Trúng đích6
9Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn3
2Phạt góc5
3Việt vị2
8Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
4Cứu thua2
511Chuyền bóng709
443Chuyền chính xác642
87%Chính xác chuyền91%

So sánh

14Trận đấu14
26Ghi được30
17Thủng lưới14
1.86Bàn thắng mỗi trận2.14
6Giữ sạch lưới5
7Trên 2.5 bàn9
15Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu