Pháp
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Đức

Pháp vs Đức

Tỷ số chung cuộc: Pháp 1-0 Đức tại Giải vô địch bóng đá châu Âu, 15 tháng 6, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Pháp thắng 4, hòa 2, Đức thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá châu Âu · Group F · Vòng 1
Sân vận động
Allianz Arena, München
Trọng tài
Carlos del Cerro
Phong độ
LWWLL Pháp
DWDLL Đức
  1. 7' J. Kimmich
  2. 20' M. Hummelsphản lưới 1-0
  3. HT1-0
  4. 74' L. Sané K. Havertz
  5. 74' T. Werner S. Gnabry
  6. 87' K. Volland R. Gosens
  7. 87' E. Can M. Ginter
  8. 89' C. Tolisso K. Benzema
  9. 90'+5 O. Dembélé A. Rabiot
  10. FT1-0

Đội hình

Pháp Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Deschamps
  1. 1Hugo Lloris 7.2
  2. 2Benjamin Pavard 7.5
  3. 4Raphaël Varane 7.9
  4. 3Presnel Kimpembe 7.3
  5. 21Lucas Hernández 7.3
  6. 6Paul Pogba 7.9
  7. 13N'Golo Kanté 6.9
  8. 14Adrien Rabiot ▼ 90' 7.2
  9. 7Antoine Griezmann 7.0
  10. 19Karim Benzema ▼ 89' 6.6
  11. 10Kylian Mbappé 6.6

Dự bị 12

  1. 16Steve Mandanda
  2. 23Mike Maignan
  3. 15Kurt Zouma
  4. 18Lucas Digne
  5. 25Jules Koundé
  6. 5Clément Lenglet
  7. 8Thomas Lemar
  8. 20Kingsley Coman
  9. 12Corentin Tolisso ▲ 89' 6.3
  10. 22Wissam Ben Yedder
  11. 11Ousmane Dembélé ▲ 90'
  12. 9Olivier Giroud
Đức Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: J. Löw
  1. 1Manuel Neuer 6.6
  2. 4Matthias Ginter ▼ 87' 7.2
  3. 5Mats Hummels 6.9
  4. 2Antonio Rüdiger 6.7
  5. 6Joshua Kimmich 6.9
  6. 21İlkay Gündoğan 6.9
  7. 8Toni Kroos 7.7
  8. 20Robin Gosens ▼ 87' 7.3
  9. 7Kai Havertz ▼ 74' 6.2
  10. 25Thomas Müller 6.3
  11. 10Serge Gnabry ▼ 74' 6.0

Dự bị 12

  1. 22Kevin Trapp
  2. 12Bernd Leno
  3. 3Marcel Halstenberg
  4. 16Lukas Klostermann
  5. 26Christian Günter
  6. 15Niklas Süle
  7. 24Robin Koch
  8. 23Emre Can ▲ 87' 6.6
  9. 17Florian Neuhaus
  10. 11Timo Werner ▲ 74' 6.3
  11. 19Leroy Sané ▲ 74' 6.7
  12. 9Kevin Volland ▲ 87' 6.7

Thống kê

003
510
38%Kiểm soát bóng62%
4Dứt điểm10
1Trúng đích1
2Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm7
0Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn3
3Phạt góc5
5Việt vị2
7Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
1Cứu thua1
435Chuyền bóng692
360Chuyền chính xác617
83%Chính xác chuyền89%

So sánh

32Trận đấu30
74Ghi được86
26Thủng lưới34
2.31Bàn thắng mỗi trận2.87
14Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn21
41Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu