Serbia
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Thụy Sĩ

Serbia vs Thụy Sĩ

Tỷ số chung cuộc: Serbia 2-0 Thụy Sĩ tại UEFA Nations League, 12 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Serbia thắng 1, hòa 1, Thụy Sĩ thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League A · Vòng 3
Phong độ
LDDDW Serbia
WWWDL Thụy Sĩ
  1. 23' Silvan Widmer
  2. 44' Nico Elvedi
  3. 45'+1 N. Elvediphản lưới 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' L. Jović M. Grujić
  6. 46' F. Rieder S. Widmer
  7. 53' S. Zdjelar S. Lukić
  8. 61' A. Mitrović · S. Zdjelar 2-0
  9. 70' E. Fernandes M. Aebischer
  10. 70' U. Garcia R. Rodríguez
  11. 70' A. Zeqiri Z. Amdouni
  12. 71' Kosta Nedeljković
  13. 73' J. Šimić K. Nedeljković
  14. 74' A. Maksimović A. Mitrović
  15. 84' Jan-Carlo Simić
  16. 86' J. Monteiro B. Embolo
  17. 88' N. Čumić V. Birmančević
  18. 90'+3 Lazar Samardžić
  19. FT2-0

Đội hình

Serbia Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: D. Stojković
  1. 1P. Rajković 8.0
  2. 16S. Eraković 7.3
  3. 4N. Milenković 7.2
  4. 3S. Pavlović 7.3
  5. 2K. Nedeljković ▼ 73' 6.3
  6. 6N. Maksimović 7.2
  7. 20M. Grujić ▼ 46' 6.9
  8. 7V. Birmančević ▼ 88' 7.0
  9. 11L. Samardžić 7.2
  10. 10S. Lukić ▼ 53' 6.6
  11. 9A. Mitrović ▼ 74' 7.9

Dự bị 11

  1. 8L. Jović ▲ 46' 6.2
  2. 5S. Zdjelar ▲ 53' 6.9
  3. 15J. Šimić ▲ 73' 6.5
  4. 22A. Maksimović ▲ 74' 6.6
  5. 21N. Čumić ▲ 88' 6.3
  6. 12A. Jovanović
  7. 18M. Ivanović
  8. 19D. Joveljić
  9. 17D. Zukić
  10. 13A. Ćirković
  11. 23V. Ilić
Thụy Sĩ Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Yakın
  1. 1G. Kobel 6.6
  2. 4N. Elvedi 6.6
  3. 5M. Akanji 6.3
  4. 13R. Rodríguez ▼ 70' 6.6
  5. 3S. Widmer ▼ 46' 6.5
  6. 8R. Freuler 6.9
  7. 10G. Xhaka 7.3
  8. 20M. Aebischer ▼ 70' 6.5
  9. 23Z. Amdouni ▼ 70' 6.3
  10. 7B. Embolo ▼ 86' 5.9
  11. 19D. Ndoye 7.6

Dự bị 12

  1. 22F. Rieder ▲ 46' 7.3
  2. 17E. Fernandes ▲ 70' 6.6
  3. 14U. Garcia ▲ 70' 6.6
  4. 9A. Zeqiri ▲ 70' 6.3
  5. 11J. Monteiro ▲ 86' 6.3
  6. 6C. Witzig
  7. 12Y. Mvogo
  8. 21P. Köhn
  9. 15F. Ugrinic
  10. 18C. Zesiger
  11. 2E. Cömert
  12. 16V. Sierro

Thống kê

033
720
33%Kiểm soát bóng67%
7Dứt điểm11
4Trúng đích4
2Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn4
3Phạt góc7
0Việt vị4
12Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
4Cứu thua3
292Chuyền bóng599
227Chuyền chính xác521
78%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

12Trận đấu10
11Ghi được12
13Thủng lưới15
0.92Bàn thắng mỗi trận1.2
6Giữ sạch lưới3
4Trên 2.5 bàn4
7Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu