Serbia
2 : 3
FT · Hiệp một 2:2
·
Thụy Sĩ

Serbia vs Thụy Sĩ

Tỷ số chung cuộc: Serbia 2-3 Thụy Sĩ tại Giải vô địch bóng đá thế giới, 2 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Serbia thắng 1, hòa 1, Thụy Sĩ thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá thế giới · Group Stage · Vòng 3
Trọng tài
F. Rapallini
Phong độ
LDDDW Serbia
WWWDL Thụy Sĩ
  1. -5' Predrag Rajković
  2. 15' Silvan Widmer
  3. 20' 0-1 X. Shaqiri · D. Sow
  4. 26' A. Mitrović · D. Tadić 1-1
  5. 34' Ruben Vargas
  6. 35' D. Vlahović 2-1
  7. 44' 2-2 B. Embolo · S. Widmer
  8. HT2-2
  9. 47' Sergej Milinković-Savić
  10. 48' 2-3 R. Freuler · R. Vargas
  11. 55' N. Gudelj M. Veljković
  12. 55' L. Jović D. Vlahović
  13. 56' Strahinja Pavlović
  14. 67' N. Maksimović S. Milinković-Savić
  15. 68' E. Fernandes D. Sow
  16. 69' D. Zakaria X. Shaqiri
  17. 78' F. Đuričić D. Tadić
  18. 78' N. Radonjić A. Živković
  19. 81' Nemanja Gudelj
  20. 82' Aleksandar Mitrović
  21. 83' C. Fassnacht R. Vargas
  22. 90'+10 Saša Lukić
  23. 90'+5 Nikola Milenković
  24. 90'+9 Fabian Schär
  25. 90'+5 Granit Xhaka
  26. 90'+6 N. Okafor B. Embolo
  27. FT2-3

Đội hình

Serbia Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: D. Stojković
  1. 23V. Milinković-Savić 6.3
  2. 4N. Milenković 6.9
  3. 5M. Veljković ▼ 55' 6.3
  4. 2S. Pavlović 6.2
  5. 14A. Živković ▼ 78' 6.9
  6. 16S. Lukić 6.2
  7. 20S. Milinković-Savić ▼ 67' 6.2
  8. 17F. Kostić 6.9
  9. 10D. Tadić ▼ 78' 7.9
  10. 18D. Vlahović ▼ 55' 7.0
  11. 9A. Mitrović 7.5

Dự bị 15

  1. 8N. Gudelj ▲ 55' 6.3
  2. 11L. Jović ▲ 55' 6.6
  3. 6N. Maksimović ▲ 67' 6.9
  4. 21F. Đuričić ▲ 78' 6.7
  5. 7N. Radonjić ▲ 78' 6.9
  6. 1M. Dmitrović
  7. 25F. Mladenović
  8. 26M. Grujić
  9. 15S. Babić
  10. 22D. Lazović
  11. 3S. Eraković
  12. 13S. Mitrović
  13. 24I. Ilić
  14. 19U. Račić
  15. 12P. Rajković
Thụy Sĩ Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Yakin
  1. 21G. Kobel 6.2
  2. 3S. Widmer 6.9
  3. 22F. Schär 6.9
  4. 5M. Akanji 7.0
  5. 13R. Rodríguez 6.6
  6. 8R. Freuler 6.9
  7. 10G. Xhaka 7.2
  8. 23X. Shaqiri ▼ 69' 6.9
  9. 15D. Sow ▼ 68' 6.9
  10. 17R. Vargas ▼ 83' 6.7
  11. 7B. Embolo ▼ 90' 6.5

Dự bị 12

  1. 2E. Fernandes ▲ 68' 6.9
  2. 6D. Zakaria ▲ 69' 6.6
  3. 16C. Fassnacht ▲ 83' 6.7
  4. 19N. Okafor ▲ 90'
  5. 26A. Jashari
  6. 9H. Seferović
  7. 14M. Aebischer
  8. 20F. Frei
  9. 25F. Rieder
  10. 11R. Steffen
  11. 12J. Omlin
  12. 18E. Cömert

Thống kê

072
040
54%Kiểm soát bóng46%
12Dứt điểm14
4Trúng đích7
6Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm10
1Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
2Phạt góc0
18Phạm lỗi14
7Thẻ vàng4
4Cứu thua2
466Chuyền bóng415
363Chuyền chính xác319
78%Chính xác chuyền77%

So sánh

12Trận đấu13
24Ghi được13
17Thủng lưới23
2Bàn thắng mỗi trận1
3Giữ sạch lưới2
7Trên 2.5 bàn7
11Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu