Serbia
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Thụy Sĩ

Serbia vs Thụy Sĩ

Tỷ số chung cuộc: Serbia 1-2 Thụy Sĩ tại Giải vô địch bóng đá thế giới, 22 tháng 6, 2018. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Serbia thắng 1, hòa 1, Thụy Sĩ thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá thế giới · Group Stage · Vòng 2
Sân vận động
Stadion Kaliningrad, Kaliningrad
Trọng tài
F. Brych
Phong độ
LDDDW Serbia
WWWDL Thụy Sĩ
  1. 5' A. Mitrović · D. Tadić 1-0
  2. 33' Sergej Milinković-Savić
  3. 39' Luka Milivojević
  4. 45' Nemanja Matić
  5. HT1-0
  6. 46' M. Gavranović H. Seferović
  7. 52' 1-1 G. Xhaka
  8. 65' A. Ljajić F. Kostić
  9. 73' B. Embolo B. Džemaili
  10. 81' N. Radonjić L. Milivojević
  11. 87' Aleksandar Mitrović
  12. 90' Xherdan Shaqiri
  13. 90'+4 J. Drmic S. Zuber
  14. 90' 1-2 X. Shaqiri · M. Gavranović
  15. FT1-2

Đội hình

Serbia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Krstajić
  1. 1V. Stojković 6.6
  2. 3D. Tošić 6.7
  3. 6B. Ivanović 7.2
  4. 11A. Kolarov 6.9
  5. 15N. Milenković 6.7
  6. 21N. Matić 6.9
  7. 4L. Milivojević ▼ 81' 6.7
  8. 17F. Kostić ▼ 65' 6.5
  9. 20S. Milinković-Savić 5.3
  10. 10D. Tadić 8.0
  11. 9A. Mitrović 7.6

Dự bị 12

  1. 22A. Ljajić ▲ 65' 6.6
  2. 18N. Radonjić ▲ 81' 6.7
  3. 2A. Rukavina
  4. 5U. Spajić
  5. 7A. Živković
  6. 8A. Prijović
  7. 12P. Rajković
  8. 13M. Veljkovic
  9. 14M. Rodić
  10. 16M. Grujić
  11. 19L. Jović
  12. 23M. Dmitrović
Thụy Sĩ Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Petković
  1. 1Y. Sommer 6.9
  2. 2S. Lichtsteiner 6.7
  3. 13R. Rodríguez 7.3
  4. 22F. Schär 7.2
  5. 5M. Akanji 7.2
  6. 11V. Behrami 7.0
  7. 15B. Džemaili ▼ 73' 6.2
  8. 14S. Zuber ▼ 90' 6.7
  9. 23X. Shaqiri 7.5
  10. 10G. Xhaka 7.2
  11. 9H. Seferović ▼ 46' 6.5

Dự bị 12

  1. 18M. Gavranović ▲ 46' 6.9
  2. 7B. Embolo ▲ 73' 7.0
  3. 19J. Drmic ▲ 90'
  4. 3F. Moubandje
  5. 4N. Elvedi
  6. 6M. Lang
  7. 8R. Freuler
  8. 12Y. Mvogo
  9. 16G. Fernandes
  10. 17D. Zakaria
  11. 20J. Djourou
  12. 21R. Bürki

Thống kê

043
710
37%Kiểm soát bóng63%
13Dứt điểm20
3Trúng đích5
8Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm12
2Bị chặn8
3Phạt góc7
0Việt vị3
17Phạm lỗi13
4Thẻ vàng1
3Cứu thua2
308Chuyền bóng535
234Chuyền chính xác455
76%Chính xác chuyền85%

So sánh

23Trận đấu28
41Ghi được54
22Thủng lưới23
1.78Bàn thắng mỗi trận1.93
9Giữ sạch lưới13
12Trên 2.5 bàn13
22Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu