Thụy Sĩ
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Serbia

Thụy Sĩ vs Serbia

Tỷ số chung cuộc: Thụy Sĩ 1-1 Serbia tại UEFA Nations League, 15 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Thụy Sĩ thắng 2, hòa 1, Serbia thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League A · Vòng 5
Sân vận động
Stadion Letzigrund, Zürich
Phong độ
WWWDL Thụy Sĩ
LDDDW Serbia
  1. 26' Aleksa Terzić
  2. 35' Granit Xhaka
  3. HT0-0
  4. 46' N. Stojić S. Babić
  5. 51' Breel Embolo
  6. 51' Andrija Živković
  7. 54' Eray Cömert
  8. 65' D. Kutesa N. Oka
  9. 66' J. Monteiro F. Rieder
  10. 66' A. Zeqiri B. Embolo
  11. 72' M. Topić L. Samardžić
  12. 78' K. Nedeljković A. Živković
  13. 78' Z. Amdouni · R. Freuler 1-0
  14. 83' K. Mbabu E. Fernandes
  15. 88' 1-1 A. Terzić · D. Vlahović
  16. 89' U. Garcia R. Rodríguez
  17. 90' A. Maksimović A. Mitrović
  18. 90' S. Zdjelar A. Terzić
  19. FT1-1

Đội hình

Thụy Sĩ Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Yakın
  1. 1G. Kobel 6.9
  2. 17E. Fernandes ▼ 83' 7.3
  3. 18E. Cömert 6.3
  4. 5A. Amenda 6.9
  5. 13R. Rodríguez ▼ 89' 7.2
  6. 10G. Xhaka 7.3
  7. 8R. Freuler 7.5
  8. 22F. Rieder ▼ 66' 7.0
  9. 23Z. Amdouni 7.2
  10. 9N. Okafor 6.6
  11. 7B. Embolo ▼ 66' 6.7

Dự bị 12

  1. 11D. Kutesa ▲ 65' 6.3
  2. 19J. Monteiro ▲ 66' 6.9
  3. 14A. Zeqiri ▲ 66' 6.3
  4. 2K. Mbabu ▲ 83' 6.5
  5. 6U. Garcia ▲ 89'
  6. 4M. Muheim
  7. 12Y. Mvogo
  8. 3A. Hajdari
  9. 15S. Sohm
  10. 16V. Sierro
  11. 21D. von Ballmoos
  12. 20A. Jashari
Serbia Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: D. Stojković
  1. 1Đ. Petrović 7.5
  2. 13M. Veljković 6.6
  3. 4N. Milenković 7.3
  4. 15S. Babić ▼ 46' 6.9
  5. 14A. Živković ▼ 78' 7.2
  6. 6N. Maksimović 7.2
  7. 10N. Gudelj 6.6
  8. 7A. Terzić ▼ 90' 6.9
  9. 11L. Samardžić ▼ 72' 6.6
  10. 23D. Vlahović 7.3
  11. 9A. Mitrović ▼ 90' 6.6

Dự bị 9

  1. 22N. Stojić ▲ 46' 7.0
  2. 17M. Topić ▲ 72' 6.7
  3. 2K. Nedeljković ▲ 78' 6.2
  4. 8A. Maksimović ▲ 90'
  5. 5S. Zdjelar ▲ 90'
  6. 19J. Šimić
  7. 21V. Ilić
  8. 12A. Jovanović
  9. 18M. Ivanović

Thống kê

035
320
66%Kiểm soát bóng34%
19Dứt điểm7
7Trúng đích2
4Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm1
8Bị chặn1
5Phạt góc3
4Việt vị0
13Phạm lỗi15
3Thẻ vàng2
1Cứu thua6
538Chuyền bóng276
475Chuyền chính xác208
88%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu12
12Ghi được11
15Thủng lưới13
1.2Bàn thắng mỗi trận0.92
3Giữ sạch lưới6
4Trên 2.5 bàn4
6Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu