Tây Ban Nha vs Thụy Sĩ
Tỷ số chung cuộc: Tây Ban Nha 1-2 Thụy Sĩ tại UEFA Nations League, 24 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Tây Ban Nha thắng 4, hòa 3, Thụy Sĩ thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- UEFA Nations League · League A · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio de la Romareda, Zaragoza
- Trọng tài
- Clement Turpin, France
- Phong độ
- DWWWW Tây Ban Nha
- WWWDL Thụy Sĩ
- -5' Jonas Omlin
- 21' 0-1 M. Akanji · R. Vargas
- 44' Manuel Akanji
- HT0-1
- 46' ▲ R. Steffen ▼ R. Rodríguez
- 55' Jordi Alba · Marco Asensio 1-1
- 58' 1-2 B. Embolo · M. Akanji
- 63' ▲ Yeremy Pino ▼ Ferran Torres
- 63' ▲ Borja Iglesias ▼ Marco Asensio
- 63' ▲ Nico Williams ▼ Pablo Sarabia
- 68' ▲ D. Zakaria ▼ D. Sow
- 68' ▲ D. Ndoye ▼ X. Shaqiri
- 70' ▲ Marcos Llorente ▼ Pedri
- 79' ▲ M. Aebischer ▼ R. Vargas
- 87' ▲ Carlos Soler ▼ César Azpilicueta
- 87' ▲ H. Seferović ▼ B. Embolo
- FT1-2
Đội hình
- 23Unai Simón 6.3
- 2César Azpilicueta ▼ 87' 6.7
- 3Eric García 7.3
- 4Pau Torres 6.9
- 18Jordi Alba ⚽ 7.7
- 9Gavi 7.0
- 5Sergio Busquets 7.3
- 21Pedri ▼ 70' 6.7
- 11Ferran Torres ▼ 63' 6.3
- 10Marco Asensio ⇢ ▼ 63' 7.3
- 22Pablo Sarabia ▼ 63' 6.6
Dự bị 12
- 15Yeremy Pino ▲ 63' 6.7
- 17Borja Iglesias ▲ 63' 6.3
- 20Nico Williams ▲ 63' 6.7
- 6Marcos Llorente ▲ 70' 7.2
- 19Carlos Soler ▲ 87' 6.6
- 13David Raya
- 14José Gayà
- 1Robert Sánchez
- 12Hugo Guillamón
- 16Rodri
- 7Álvaro Morata
- 8Koke
- 1Y. Sommer 6.9
- 3S. Widmer 7.0
- 5M. Akanji ⚽ ⇢ 8.2
- 4N. Elvedi 6.5
- 13R. Rodríguez ▼ 46' 6.6
- 8R. Freuler 6.9
- 10G. Xhaka 7.3
- 23X. Shaqiri ▼ 68' 7.0
- 15D. Sow ▼ 68' 6.9
- 17R. Vargas ⇢ ▼ 79' 7.3
- 7B. Embolo ⚽ ▼ 87' 6.9
Dự bị 12
- 11R. Steffen ▲ 46' 6.7
- 6D. Zakaria ▲ 68' 6.7
- 16D. Ndoye ▲ 68' 6.3
- 14M. Aebischer ▲ 79' 6.7
- 9H. Seferović ▲ 87' 6.2
- 18E. Cömert
- 2K. Mbabu
- 22F. Schär
- 21Y. Mvogo
- 19C. Itten
- 20F. Frei
- 12J. Omlin
Thống kê
00⚑9
⚑620
75%Kiểm soát bóng25%
8Dứt điểm8
4Trúng đích5
0Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
9Phạt góc6
1Việt vị5
9Phạm lỗi15
0Thẻ vàng2
3Cứu thua3
803Chuyền bóng269
712Chuyền chính xác193
89%Chính xác chuyền72%
So sánh
15Trận đấu13
29Ghi được13
11Thủng lưới23
1.93Bàn thắng mỗi trận1
7Giữ sạch lưới2
8Trên 2.5 bàn7
17Hiệp hai5