Thụy Sĩ vs Tây Ban Nha
Tỷ số chung cuộc: Thụy Sĩ 1-1 Tây Ban Nha tại Giải vô địch bóng đá châu Âu, 2 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Thụy Sĩ thắng 2, hòa 3, Tây Ban Nha thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá châu Âu · Quarter-finals
- Trọng tài
- M. Oliver
- Phong độ
- WWWDL Thụy Sĩ
- DWWWW Tây Ban Nha
- 8' 0-1 D. Zakariaphản lưới
- 23' ▲ R. Vargas ▼ B. Embolo
- HT0-1
- 46' ▲ Daniel Olmo ▼ Pablo Sarabia
- 54' ▲ Gerard Moreno ▼ Morata
- 67' S. Widmer
- 68' X. Shaqiri · R. Freuler 1-1
- 77' R. Freuler
- 81' ▲ D. Sow ▼ X. Shaqiri
- 82' ▲ M. Gavranović ▼ H. Seferović
- 90'+3 A. Laporte
- 90'+2 ▲ C. Fassnacht ▼ S. Zuber
- 90' ▲ Mikel Oyarzabal ▼ Ferran Torres
- 90'+1 ▲ Marcos Llorente ▼ Koke
- 100' ▲ F. Schär ▼ D. Zakaria
- 100' ▲ K. Mbabu ▼ S. Widmer
- 113' ▲ Thiago Alcântara ▼ Pau Torres
- 119' ▲ Rodri ▼ Pedri
- 120'+1 M. Gavranovic
- 120'+1 Sergio Busquets11mhỏng 11m
- 120'+2 M. Gavranović11m 2-1
- 120'+3 2-2 Daniel Olmo11m
- 120'+4 F. Schär11mhỏng 11m
- 120'+5 Rodri11mhỏng 11m
- 120'+6 M. Akanji11mhỏng 11m
- 120'+7 2-3 Gerard Moreno11m
- 120'+8 R. Vargas11mhỏng 11m
- 120'+9 2-4 Mikel Oyarzabal11m
- FT1-1
Đội hình
- 1Yann Sommer 8.9
- 3Silvan Widmer ▼ 100' 6.9
- 4Nico Elvedi 7.3
- 5Manuel Akanji 7.5
- 13Ricardo Rodríguez 8.2
- 6Denis Zakaria ▼ 100' 6.9
- 8Remo Freuler ⇢ 6.3
- 7Breel Embolo ▼ 23' 6.3
- 23Xherdan Shaqiri ⚽ ▼ 81' 8.2
- 14Steven Zuber ▼ 90' 6.9
- 9Haris Seferović ▼ 82' 6.3
Dự bị 12
- 12Yvon Mvogo
- 21Gregor Kobel
- 26Jordan Lotomba
- 2Kevin Mbabu ▲ 100' 6.3
- 17Loris Benito
- 25Eray Cömert
- 22Fabian Schär ▲ 100' 6.7
- 20Edimilson Fernandes
- 15Djibril Sow ▲ 81' 6.3
- 16Christian Fassnacht ▲ 90' 6.7
- 11Ruben Vargas ▲ 23' 6.6
- 19Mario Gavranović ▲ 82' 6.5
- 23Unai Simón 6.9
- 2César Azpilicueta 6.7
- 24Aymeric Laporte 6.6
- 4Pau Torres ▼ 113' 7.3
- 18Jordi Alba 7.9
- 8Koke ▼ 90' 7.2
- 5Sergio Busquets 7.9
- 26Pedri ▼ 119' 7.9
- 11Ferrán Torres ▼ 90' 6.3
- 7Álvaro Morata 6.9
- 22Pablo Sarabia ▼ 46' 6.7
Dự bị 12
- 13Robert Sanchez
- 1David De Gea
- 3Diego Llorente
- 14José Luis Gayà
- 12Eric García
- 6Marcos Llorente ▲ 90' 6.6
- 21Mikel Oyarzabal ▲ 90' 7.3
- 10Thiago Alcântara ▲ 113' 6.6
- 16Rodri ▲ 119'
- 19Dani Olmo ▲ 46' 7.0
- 9Gerard Moreno ▲ 54' 6.3
- 20Adama Traoré
Thống kê
12⚑9
⚑1310
28%Kiểm soát bóng72%
8Dứt điểm28
2Trúng đích10
4Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm22
2Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn10
9Phạt góc13
4Việt vị2
15Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
10Cứu thua1
369Chuyền bóng970
261Chuyền chính xác881
71%Chính xác chuyền91%
So sánh
29Trận đấu34
53Ghi được76
29Thủng lưới23
1.83Bàn thắng mỗi trận2.24
11Giữ sạch lưới15
14Trên 2.5 bàn17
26Hiệp hai39