Thụy Sĩ
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Tây Ban Nha

Thụy Sĩ vs Tây Ban Nha

Tỷ số chung cuộc: Thụy Sĩ 0-1 Tây Ban Nha tại UEFA Nations League, 9 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Thụy Sĩ thắng 2, hòa 3, Tây Ban Nha thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League A · Vòng 3
Trọng tài
Serdar Gozubuyuk, Netherlands
Phong độ
WWWDL Thụy Sĩ
DWWWW Tây Ban Nha
  1. 13' 0-1 Pablo Sarabia · Marcos Llorente
  2. HT0-1
  3. 59' Xherdan Shaqiri
  4. 63' R. Steffen S. Zuber
  5. 63' N. Okafor M. Aebischer
  6. 63' Dani Olmo Pablo Sarabia
  7. 67' Manuel Akanji
  8. 73' Koke Gavi
  9. 73' Marco Asensio Álvaro Morata
  10. 79' F. Frei M. Akanji
  11. 80' H. Seferović X. Shaqiri
  12. 80' Carlos Soler Marcos Llorente
  13. 89' Haris Seferović
  14. 89' D. Sow R. Rodríguez
  15. 90'+2 Djibril Sow
  16. FT0-1

Đội hình

Thụy Sĩ Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Yakin
  1. 1Y. Sommer 6.7
  2. 3S. Widmer 6.9
  3. 5M. Akanji ▼ 79' 6.5
  4. 18E. Cömert 6.7
  5. 13R. Rodríguez ▼ 89' 6.7
  6. 8R. Freuler 6.3
  7. 10G. Xhaka 7.3
  8. 20M. Aebischer ▼ 63' 6.3
  9. 23X. Shaqiri ▼ 80' 7.0
  10. 7B. Embolo 6.7
  11. 14S. Zuber ▼ 63' 6.7

Dự bị 11

  1. 11R. Steffen ▲ 63' 6.9
  2. 17N. Okafor ▲ 63' 6.7
  3. 6F. Frei ▲ 79' 6.7
  4. 9H. Seferović ▲ 80' 6.7
  5. 15D. Sow ▲ 89'
  6. 12Y. Mvogo
  7. 21G. Kobel
  8. 16J. Lotomba
  9. 22M. Bottani
  10. 2K. Mbabu
  11. 19M. Gavranović
Tây Ban Nha Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Luis Enrique
  1. 23Unai Simón 7.2
  2. 2César Azpilicueta 7.3
  3. 15Diego Llorente 6.9
  4. 4Pau Torres 7.2
  5. 18Jordi Alba 7.7
  6. 6Marcos Llorente ▼ 80' 7.0
  7. 5Sergio Busquets 7.5
  8. 9Gavi ▼ 73' 6.6
  9. 11Ferran Torres 6.9
  10. 7Álvaro Morata ▼ 73' 7.0
  11. 22Pablo Sarabia ▼ 63' 7.5

Dự bị 12

  1. 21Dani Olmo ▲ 63' 6.7
  2. 8Koke ▲ 73' 6.7
  3. 10Marco Asensio ▲ 73' 6.9
  4. 19Carlos Soler ▲ 80' 6.7
  5. 14Eric García
  6. 13David Raya
  7. 17Marcos Alonso
  8. 3Íñigo Martínez
  9. 12Ansu Fati
  10. 20Dani Carvajal
  11. 1Robert Sánchez
  12. 16Rodri

Thống kê

043
100
34%Kiểm soát bóng66%
7Dứt điểm7
1Trúng đích3
3Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
3Phạt góc1
2Việt vị1
21Phạm lỗi10
4Thẻ vàng0
2Cứu thua1
360Chuyền bóng703
294Chuyền chính xác632
82%Chính xác chuyền90%

So sánh

13Trận đấu15
13Ghi được29
23Thủng lưới11
1Bàn thắng mỗi trận1.93
2Giữ sạch lưới7
7Trên 2.5 bàn8
5Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu