Tây Ban Nha
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Thụy Sĩ

Tây Ban Nha vs Thụy Sĩ

Tỷ số chung cuộc: Tây Ban Nha 1-0 Thụy Sĩ tại UEFA Nations League, 10 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Tây Ban Nha thắng 4, hòa 3, Thụy Sĩ thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League A · Vòng 3
Sân vận động
Estadio Alfredo Di Stéfano, Madrid
Trọng tài
Ali Palabıyık, Turkey
Phong độ
DWWWW Tây Ban Nha
WWWDL Thụy Sĩ
  1. 14' Mikel Oyarzabal · Mikel Merino 1-0
  2. 30' Fabian Schär
  3. HT1-0
  4. 57' Sergio Canales Dani Olmo
  5. 57' Adama Traoré Ansu Fati
  6. 60' Ruben Vargas Djibril Sow
  7. 60' Xherdan Shaqiri Admir Mehmedi
  8. 64' Mikel Merino
  9. 73' Gerard Moreno Mikel Oyarzabal
  10. 74' Remo Freuler
  11. 81' Steven Zuber Loris Benito
  12. 86' Mario Gavranović Silvan Widmer
  13. 86' Edimilson Fernandes Remo Freuler
  14. 88' Rodri Ferrán Torres
  15. FT1-0

Đội hình

Tây Ban Nha Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Luis Enrique
  1. 1David De Gea 7.5
  2. 22Jesús Navas 7.5
  3. 15Sergio Ramos 8.0
  4. 4Pau Torres 7.5
  5. 14José Luis Gayà 7.2
  6. 5Sergio Busquets 7.6
  7. 6Mikel Merino 7.9
  8. 18Ferrán Torres ▼ 88' 6.5
  9. 7Dani Olmo ▼ 57' 6.2
  10. 17Ansu Fati ▼ 57' 6.3
  11. 21Mikel Oyarzabal ▼ 73' 7.2

Dự bị 12

  1. 23Unai Simón
  2. 13Kepa Arrizabalaga
  3. 12Eric García
  4. 2Diego Llorente
  5. 3Sergio Reguilón
  6. 20Sergi Roberto
  7. 16Rodri ▲ 88'
  8. 10Sergio Canales ▲ 57' 7.2
  9. 8Dani Ceballos
  10. 9Gerard Moreno ▲ 73' 6.5
  11. 11Adama Traoré ▲ 57' 6.6
  12. 19Rodrigo
Thụy Sĩ Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: V. Petković
  1. 1Yann Sommer 6.2
  2. 3Silvan Widmer ▼ 86' 6.7
  3. 4Nico Elvedi 7.2
  4. 22Fabian Schär 6.9
  5. 13Ricardo Rodríguez 7.3
  6. 2Loris Benito ▼ 81' 7.2
  7. 15Djibril Sow ▼ 60' 6.3
  8. 10Granit Xhaka 7.0
  9. 8Remo Freuler ▼ 86' 6.7
  10. 9Haris Seferović 6.2
  11. 18Admir Mehmedi ▼ 60' 6.7

Dự bị 12

  1. 12Yvon Mvogo
  2. 21Jonas Omlin
  3. 6Eray Cömert
  4. 17Jordan Lotomba
  5. 5Bećir Omeragić
  6. 11Ruben Vargas ▲ 60' 6.2
  7. 16Christian Fassnacht
  8. 14Steven Zuber ▲ 81' 6.3
  9. 20Edimilson Fernandes ▲ 86' 6.7
  10. 23Xherdan Shaqiri ▲ 60' 6.5
  11. 19Mario Gavranović ▲ 86' 6.3
  12. 7Cédric Itten

Thống kê

018
320
59%Kiểm soát bóng41%
12Dứt điểm4
2Trúng đích1
5Chệch đích0
11Sút trong vòng cấm3
1Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn3
8Phạt góc3
0Việt vị6
10Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
1Cứu thua1
684Chuyền bóng455
592Chuyền chính xác366
87%Chính xác chuyền80%

So sánh

34Trận đấu29
76Ghi được53
23Thủng lưới29
2.24Bàn thắng mỗi trận1.83
15Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn14
39Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu