Tây Ban Nha
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Thụy Sĩ

Tây Ban Nha vs Thụy Sĩ

Tỷ số chung cuộc: Tây Ban Nha 1-1 Thụy Sĩ tại Friendlies, 3 tháng 6, 2018. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Tây Ban Nha thắng 4, hòa 3, Thụy Sĩ thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Friendlies · Friendlies 1
Trọng tài
Istvan Kovacs, Romania
Phong độ
DWWWW Tây Ban Nha
WWWDL Thụy Sĩ
  1. 29' Álvaro Odriozola · David Silva 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Lucas Vázquez Iago Aspas
  4. 46' B. Embolo B. Džemaili
  5. 46' J. Drmic H. Seferović
  6. 46' J. Djourou F. Schär
  7. 55' Saúl Iniesta
  8. 57' Saúl Ñíguez
  9. 60' Rodrigo Diego Costa
  10. 60' Marco Asensio David Silva
  11. 62' 1-1 R. Rodríguez
  12. 63' M. Lang S. Lichtsteiner
  13. 63' G. Fernandes V. Behrami
  14. 70' Nacho Álvaro Odriozola
  15. 78' Nacho Monreal Jordi Alba
  16. 78' F. Moubandje R. Rodríguez
  17. 89' Steven Zuber
  18. FT1-1

Đội hình

Tây Ban Nha Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Lopetegui
  1. 1David de Gea
  2. 3Piqué
  3. 14Azpilicueta
  4. 18Jordi Alba ▼ 78'
  5. 12Álvaro Odriozola ▼ 70'
  6. 6Iniesta ▼ 55'
  7. 21David Silva ▼ 60'
  8. 10Thiago Alcântara
  9. 8Koke
  10. 19Diego Costa ▼ 60'
  11. 17Iago Aspas ▼ 46'

Dự bị 11

  1. 11Lucas Vázquez ▲ 46'
  2. 7Saúl ▲ 55'
  3. 9Rodrigo ▲ 60'
  4. 20Marco Asensio ▲ 60'
  5. 4Nacho ▲ 70'
  6. 16Nacho Monreal ▲ 78'
  7. 26Yeray Álvarez
  8. 13Kepa
  9. 23Pepe Reina
  10. 24Jesús Vallejo
  11. 25Rodri Hernández
Thụy Sĩ Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Petković
  1. 1Y. Sommer
  2. 2S. Lichtsteiner ▼ 63'
  3. 13R. Rodríguez ▼ 78'
  4. 22F. Schär ▼ 46'
  5. 5M. Akanji
  6. 11V. Behrami ▼ 63'
  7. 15B. Džemaili ▼ 46'
  8. 14S. Zuber
  9. 17D. Zakaria
  10. 9H. Seferović ▼ 46'
  11. 23X. Shaqiri

Dự bị 12

  1. 7B. Embolo ▲ 46'
  2. 19J. Drmic ▲ 46'
  3. 20J. Djourou ▲ 46'
  4. 6M. Lang ▲ 63'
  5. 16G. Fernandes ▲ 63'
  6. 3F. Moubandje ▲ 78'
  7. 12Y. Mvogo
  8. 18M. Gavranović
  9. 26E. Fernandes
  10. 8R. Freuler
  11. 4N. Elvedi
  12. 21R. Bürki

Thống kê

017
110
63%Kiểm soát bóng37%
11Dứt điểm2
4Trúng đích1
7Chệch đích1
7Phạt góc1
3Việt vị3
12Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua3

So sánh

24Trận đấu28
69Ghi được54
20Thủng lưới23
2.88Bàn thắng mỗi trận1.93
11Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn13
39Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu