Hungary
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Türkiye

Hungary vs Türkiye

Tỷ số chung cuộc: Hungary 2-0 Türkiye tại UEFA Nations League, 18 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Hungary thắng 3, hòa 0, Türkiye thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League B · Vòng 6
Trọng tài
Ivan Kruzliak, Slovakia
Phong độ
DLLLW Hungary
LWWWL Türkiye
  1. HT0-0
  2. 46' Tamás Cseri Zsolt Kalmár
  3. 46' Kevin Varga Norbert Könyves
  4. 47' Mahmut Tekdemir
  5. 54' Tamás Cseri
  6. 55' Yusuf Yazıcı İrfan Can Kahveci
  7. 57' Dávid Sigér 1-0
  8. 64' Ádám Gyurcsó Nemanja Nikolics
  9. 71' Berkay Özcan Ozan Tufan
  10. 71' Deniz Türüç Cenk Tosun
  11. 74' Filip Holender Szilveszter Hangya
  12. 77' Dénes Dibusz
  13. 78' Filip Holender
  14. 88' Kaan Ayhan Mahmut Tekdemir
  15. 89' Endre Botka Loic Négo
  16. 90'+4 Kevin Varga · Ádám Gyurcsó 2-0
  17. 90'+1 Ádám Gyurcsó
  18. FT2-0

Đội hình

Hungary Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: M. Rossi
  1. 12Dénes Dibusz 8.0
  2. 5Attila Fiola 7.7
  3. 2Ádám Lang 7.0
  4. 4Attila Szalai 7.5
  5. 7Loic Négo ▼ 89' 7.2
  6. 18Dávid Sigér 7.9
  7. 8Ádám Nagy 6.9
  8. 3Szilveszter Hangya ▼ 74' 7.0
  9. 13Zsolt Kalmár ▼ 46' 6.9
  10. 23Nemanja Nikolics ▼ 64' 6.9
  11. 19Norbert Könyves ▼ 46' 6.2

Dự bị 9

  1. 22Lajos Hegedűs
  2. 21Barnabás Bese
  3. 15Endre Botka ▲ 89'
  4. 6Ákos Kecskés
  5. 14Tamás Cseri ▲ 46' 6.2
  6. 17András Schäfer
  7. 20Ádám Gyurcsó ▲ 64' 6.7
  8. 16Kevin Varga ▲ 46' 7.9
  9. 11Filip Holender ▲ 74' 6.7
Türkiye Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Ş. Güneş
  1. 1Mert Günok 6.2
  2. 7Nazım Sangare 6.9
  3. 4Ozan Kabak 6.5
  4. 3Merih Demiral 6.9
  5. 18Caner Erkin 7.2
  6. 6Ozan Tufan ▼ 71' 6.9
  7. 14Mahmut Tekdemir ▼ 88' 6.3
  8. 21İrfan Can Kahveci ▼ 55' 7.0
  9. 10Hakan Çalhanoğlu 7.0
  10. 9Cenk Tosun ▼ 71' 6.5
  11. 19Kenan Karaman 6.3

Dự bị 10

  1. 12Altay Bayındır
  2. 23Uğurcan Çakır
  3. 15Mert Müldür
  4. 22Kaan Ayhan ▲ 88' 6.3
  5. 13Berkay Özcan ▲ 71' 6.5
  6. 11Yusuf Yazıcı ▲ 55' 6.2
  7. 16Ömer Bayram
  8. 5Okay Yokuşlu
  9. 8Dorukhan Toköz
  10. 20Deniz Türüç ▲ 71' 6.3

Thống kê

045
310
51%Kiểm soát bóng49%
9Dứt điểm11
4Trúng đích5
4Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
5Phạt góc3
3Việt vị6
17Phạm lỗi12
4Thẻ vàng1
5Cứu thua2
500Chuyền bóng471
391Chuyền chính xác370
78%Chính xác chuyền79%

So sánh

29Trận đấu32
42Ghi được59
36Thủng lưới44
1.45Bàn thắng mỗi trận1.84
8Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn19
25Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu