Hungary
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Türkiye

Hungary vs Türkiye

Tỷ số chung cuộc: Hungary 1-0 Türkiye tại Friendlies, 22 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Hungary thắng 3, hòa 0, Türkiye thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Friendlies · Friendlies 1
Sân vận động
Puskás Aréna, Budapest
Phong độ
DLLLW Hungary
LWWWL Türkiye
  1. 27' M. Müldür R. Yılmaz
  2. HT0-0
  3. 46' B. Bolla L. Négo
  4. 48' D. Szoboszlai11m 1-0
  5. 57' Samet Akaydin
  6. 61' C. Styles Á. Nagy
  7. 61' Z. Nagy M. Kerkez
  8. 61' Y. Yazıcı E. Ünal
  9. 61' A. Güler O. Kökçü
  10. 67' M. Dárdai B. Balogh
  11. 76' C. Uzun K. Yıldız
  12. 76' B. Yılmaz Y. Akgün
  13. 77' K. Aktürkoğlu Z. Çelik
  14. 80' M. Ádám B. Varga
  15. 80' L. Kleinheisler R. Sallai
  16. 86' Zsolt Nagy
  17. 90'+4 András Schäfer
  18. FT1-0

Đội hình

Hungary Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Rossi
  1. 1P. Gulácsi 8.6
  2. 5B. Balogh ▼ 67' 6.9
  3. 2Á. Lang 6.9
  4. 4A. Szalai 7.3
  5. 7L. Négo ▼ 46' 6.6
  6. 8Á. Nagy ▼ 61' 6.3
  7. 13A. Schäfer 6.9
  8. 11M. Kerkez ▼ 61' 7.2
  9. 20R. Sallai ▼ 80' 7.2
  10. 10D. Szoboszlai 7.9
  11. 19B. Varga ▼ 80' 6.6

Dự bị 13

  1. 14B. Bolla ▲ 46' 6.7
  2. 17C. Styles ▲ 61' 6.6
  3. 18Z. Nagy ▲ 61' 6.6
  4. 23M. Dárdai ▲ 67' 7.0
  5. 9M. Ádám ▲ 80' 6.7
  6. 15L. Kleinheisler ▲ 80' 6.9
  7. 12D. Dibusz
  8. 21K. Horváth
  9. 25G. Szalai
  10. 16D. Gazdag
  11. 24Z. Vancsa
  12. 3A. Mocsi
  13. 22B. Tóth
Türkiye Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Montella
  1. 1M. Günok 7.5
  2. 2Z. Çelik ▼ 77' 7.2
  3. 4S. Akaydın 6.9
  4. 15O. Kabak 7.0
  5. 13R. Yılmaz ▼ 27' 6.6
  6. 16İ. Yüksek 7.2
  7. 10H. Çalhanoğlu 8.2
  8. 14Y. Akgün ▼ 76' 6.9
  9. 6O. Kökçü ▼ 61' 7.5
  10. 19K. Yıldız ▼ 76' 6.9
  11. 9E. Ünal ▼ 61' 6.2

Dự bị 15

  1. 18M. Müldür ▲ 27' 6.7
  2. 11Y. Yazıcı ▲ 61' 6.3
  3. 17A. Güler ▲ 61' 7.3
  4. 25C. Uzun ▲ 76' 6.3
  5. 21B. Yılmaz ▲ 76' 7.2
  6. 7K. Aktürkoğlu ▲ 77' 6.5
  7. 20A. Ömür
  8. 5S. Özcan
  9. 22K. Ayhan
  10. 26O. Aydın
  11. 12O. Kocuk
  12. 3M. Demiral
  13. 8İ. Kahveci
  14. 23U. Çakır
  15. 24C. Özkacar

Thống kê

012
710
47%Kiểm soát bóng53%
8Dứt điểm18
5Trúng đích7
2Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn4
2Phạt góc7
1Việt vị3
11Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
7Cứu thua4
442Chuyền bóng505
370Chuyền chính xác450
84%Chính xác chuyền89%

So sánh

12Trận đấu12
12Ghi được17
19Thủng lưới16
1Bàn thắng mỗi trận1.42
5Giữ sạch lưới5
6Trên 2.5 bàn7
5Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu