Türkiye
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Hungary

Türkiye vs Hungary

Tỷ số chung cuộc: Türkiye 0-1 Hungary tại UEFA Nations League, 3 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Türkiye thắng 2, hòa 0, Hungary thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League B · Vòng 1
Sân vận động
Yeni Sivas 4 Eylül Stadyumu, Sivas
Trọng tài
Artur Soares Dias, Portugal
Phong độ
LWWWL Türkiye
DLLLW Hungary
  1. 36' Burak Yılmaz
  2. 45' Dávid Sigér
  3. HT0-0
  4. 46' Yusuf Yazıcı Ahmed Kutucu
  5. 58' İrfan Can Kahveci Mert Hakan Yandaş
  6. 59' Attila Fiola
  7. 60' András Schäfer Dávid Sigér
  8. 71' Nemanja Nikolics Ádám Szalai
  9. 75' Ádám Lang
  10. 76' Kenan Karaman Emre Kılınç
  11. 80' 0-1 Dominik Szoboszlai
  12. 81' Zsolt Kalmár Roland Sallai
  13. 90'+1 İrfan Can Kahveci
  14. FT0-1

Đội hình

Türkiye Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ş. Güneş
  1. 23Uğurcan Çakır 7.2
  2. 18Mert Müldür 6.6
  3. 15Merih Demiral 7.0
  4. 4Çağlar Söyüncü 7.2
  5. 13Cengiz Umut Meraş 7.2
  6. 22Kaan Ayhan 6.7
  7. 8Mert Hakan Yandaş ▼ 58' 6.6
  8. 19Emre Kılınç ▼ 76' 7.3
  9. 10Hakan Çalhanoğlu 7.6
  10. 7Ahmed Kutucu ▼ 46' 6.5
  11. 17Burak Yılmaz 6.7

Dự bị 12

  1. 12Gökhan Akkan
  2. 1Mert Günok
  3. 2Zeki Çelik
  4. 20Ozan Kabak
  5. 3Hasan Ali Kaldırım
  6. 6Ozan Tufan
  7. 11Yusuf Yazıcı ▲ 46' 6.3
  8. 14Mahmut Tekdemir
  9. 5Okay Yokuşlu
  10. 21İrfan Can Kahveci ▲ 58' 6.6
  11. 16Orkun Kökçü
  12. 9Kenan Karaman ▲ 76' 6.3
Hungary Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: M. Rossi
  1. 1Péter Gulácsi 7.7
  2. 5Attila Fiola 7.0
  3. 6Willi Orbán 7.2
  4. 2Ádám Lang 6.9
  5. 4Attila Szalai ▼ 71' 7.2
  6. 18Dávid Sigér ▼ 60' 6.9
  7. 8Ádám Nagy 7.2
  8. 11Filip Holender 7.2
  9. 10Dominik Szoboszlai 7.9
  10. 9Ádám Szalai ▼ 71' 7.2
  11. 20Roland Sallai ▼ 81' 6.7

Dự bị 11

  1. 12Dénes Dibusz
  2. 22Ádám Kovácsik
  3. 3Ákos Kecskés
  4. 13Zsolt Kalmár ▲ 81' 6.7
  5. 17András Schäfer ▲ 60' 6.9
  6. 19Tamás Cseri
  7. 16Máté Pátkai
  8. 23Nemanja Nikolics ▲ 71' 6.3
  9. 21Adrián Szőke
  10. 7Krisztián Simon
  11. 15Benjamin Babati

Thống kê

023
530
59%Kiểm soát bóng41%
10Dứt điểm14
4Trúng đích5
5Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm10
1Bị chặn5
3Phạt góc5
3Việt vị2
13Phạm lỗi19
2Thẻ vàng3
4Cứu thua4
577Chuyền bóng378
494Chuyền chính xác307
86%Chính xác chuyền81%

So sánh

32Trận đấu29
59Ghi được42
44Thủng lưới36
1.84Bàn thắng mỗi trận1.45
12Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn16
33Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu