Hungary
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Türkiye

Hungary vs Türkiye

Tỷ số chung cuộc: Hungary 0-3 Türkiye tại UEFA Nations League, 23 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Hungary thắng 1, hòa 0, Türkiye thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · Play-offs A/B
Sân vận động
Puskás Aréna, Budapest
Phong độ
DLLLW Hungary
LWWWL Türkiye
  1. 21' Attila Fiola
  2. 30' İsmail Yüksek
  3. 37' 0-1 H. Çalhanoğlu11m
  4. 39' 0-2 A. Güler · O. Aydın
  5. 43' Kerem Aktürkoğlu
  6. HT0-2
  7. 46' L. Nego A. Fiola
  8. 46' T. Nikitscher B. Dárdai
  9. 46' S. Özcan İ. Yüksek
  10. 52' Márton Dárdai
  11. 59' Willi Orbán
  12. 60' A. Szalai M. Dárdai
  13. 60' A. Tóth D. Gazdag
  14. 64' B. Yılmaz K. Aktürkoğlu
  15. 64' İ. Kahveci A. Güler
  16. 71' D. Gül O. Aydın
  17. 72' Barnabás Varga
  18. 72' Abdülkerim Bardakcı
  19. 74' K. Csoboth B. Vécsei
  20. 82' Y. Akçiçek K. Yıldız
  21. 90' 0-3 A. Bardakcı · B. Yılmaz
  22. FT0-3

Đội hình

Hungary Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Rossi
  1. 1D. Dibusz
  2. 5A. Fiola▼ 46'
  3. 6W. Orbán
  4. 15M. Dárdai▼ 60'
  5. 14B. Bolla
  6. 18B. Dárdai▼ 46'
  7. 8B. Vécsei▼ 74'
  8. 11M. Kerkez
  9. 16D. Gazdag▼ 60'
  10. 10D. Szoboszlai
  11. 19B. Varga

Dự bị 12

  1. 7L. Nego▲ 46'
  2. 17T. Nikitscher▲ 46'
  3. 4A. Szalai▲ 60'
  4. 21A. Tóth▲ 60'
  5. 23K. Csoboth▲ 74'
  6. 3B. Balogh
  7. 2A. Osváth
  8. 12P. Gulácsi
  9. 13M. Kata
  10. 20R. Sallai
  11. 9L. Szabó
  12. 22P. Szappanos
Türkiye Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Montella
  1. 23U. Çakır
  2. 18M. Müldür
  3. 4S. Akaydin
  4. 14A. Bardakcı
  5. 13E. Elmalı
  6. 10H. Çalhanoğlu
  7. 16İ. Yüksek▼ 46'
  8. 20O. Aydın▼ 71'
  9. 8A. Güler▼ 64'
  10. 11K. Yıldız▼ 82'
  11. 7K. Aktürkoğlu▼ 64'

Dự bị 12

  1. 5S. Özcan▲ 46'
  2. 9B. Yılmaz▲ 64'
  3. 17İ. Kahveci▲ 64'
  4. 19D. Gül▲ 71'
  5. 2Y. Akçiçek▲ 82'
  6. 15C. Uzun
  7. 6A. Karazor
  8. 3E. Topçu
  9. 22R. Baniya
  10. 12B. Özer
  11. 1M. Şengezer
  12. 21E. Mor

Thống kê

042
330
55%Kiểm soát bóng45%
10Dứt điểm9
2Trúng đích4
5Chệch đích3
3Bị chặn2
2Phạt góc3
1Việt vị2
18Phạm lỗi13
4Thẻ vàng3
1Cứu thua2
496Chuyền bóng414
86%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
Andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

12Trận đấu12
12Ghi được17
19Thủng lưới16
1Bàn thắng mỗi trận1.42
5Giữ sạch lưới5
6Trên 2.5 bàn7
5Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu