Türkiye
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Hungary

Türkiye vs Hungary

Tỷ số chung cuộc: Türkiye 3-1 Hungary tại UEFA Nations League, 20 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Türkiye thắng 2, hòa 0, Hungary thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · Play-offs A/B
Phong độ
LWWWL Türkiye
DLLLW Hungary
  1. 9' O. Kökçü · O. Aydın 1-0
  2. 19' András Schäfer
  3. 25' 1-1 A. Schäfer · B. Varga
  4. 27' M. Müldür K. Ayhan
  5. 41' Orkun Kökçü
  6. HT1-1
  7. 46' D. Gül B. Yılmaz
  8. 46' M. Kata A. Schäfer
  9. 64' Zsolt Nagy
  10. 69' K. Aktürkoğlu · O. Aydın 2-1
  11. 70' L. Szabó B. Varga
  12. 72' İ. Yüksek O. Kökçü
  13. 72' İ. Kahveci O. Aydın
  14. 73' İ. Kahveci · K. Aktürkoğlu 3-1
  15. 77' Mihály Kata
  16. 77' K. Csoboth Z. Nagy
  17. 85' C. Uzun K. Aktürkoğlu
  18. 90'+2 A. Osváth B. Bolla
  19. 90'+2 D. Gazdag T. Nikitscher
  20. FT3-1

Đội hình

Türkiye Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Montella
  1. 23U. Çakır
  2. 22K. Ayhan ▼ 27'
  3. 4S. Akaydin
  4. 14A. Bardakcı
  5. 13E. Elmalı
  6. 6O. Kökçü ▼ 72'
  7. 10H. Çalhanoğlu
  8. 20O. Aydın ▼ 72'
  9. 11K. Yıldız
  10. 9B. Yılmaz ▼ 46'
  11. 7K. Aktürkoğlu ▼ 85'

Dự bị 12

  1. 18M. Müldür ▲ 27'
  2. 19D. Gül ▲ 46'
  3. 16İ. Yüksek ▲ 72'
  4. 17İ. Kahveci ▲ 72'
  5. 15C. Uzun ▲ 85'
  6. 1M. Şengezer
  7. 12B. Özer
  8. 3E. Topçu
  9. 21E. Mor
  10. 2Y. Akçiçek
  11. 8A. Kutucu
  12. 5A. Karazor
Hungary Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Rossi
  1. 1D. Dibusz
  2. 5A. Fiola
  3. 6W. Orbán
  4. 15M. Dárdai
  5. 14B. Bolla ▼ 90'
  6. 13A. Schäfer ▼ 46'
  7. 17T. Nikitscher ▼ 90'
  8. 11M. Kerkez
  9. 10D. Szoboszlai
  10. 19B. Varga ▼ 70'
  11. 18Z. Nagy ▼ 77'

Dự bị 12

  1. 2M. Kata ▲ 46'
  2. 9L. Szabó ▲ 70'
  3. 23K. Csoboth ▲ 77'
  4. 20A. Osváth ▲ 90'
  5. 16D. Gazdag ▲ 90'
  6. 7L. Nego
  7. 22P. Szappanos
  8. 8B. Vécsei
  9. 12P. Gulácsi
  10. 21E. Botka
  11. 3B. Balogh
  12. 4A. Szalai

Thống kê

014
330
63%Kiểm soát bóng37%
10Dứt điểm15
3Trúng đích6
3Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
4Phạt góc3
3Việt vị4
13Phạm lỗi17
1Thẻ vàng3
5Cứu thua0
543Chuyền bóng321
457Chuyền chính xác239
84%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
Andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

12Trận đấu12
17Ghi được12
16Thủng lưới19
1.42Bàn thắng mỗi trận1
5Giữ sạch lưới5
7Trên 2.5 bàn6
11Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu