Lille OSC vs Aston Villa F.C.
Tỷ số chung cuộc: Lille OSC 2-1 Aston Villa F.C. tại UEFA Conference League, 18 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Lille OSC thắng 1, hòa 0, Aston Villa F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- UEFA Conference League · Quarter-finals
- Phong độ
- DWDWL Lille OSC
- LLLDW Aston Villa F.C.
- 15' Y. Yazıcı · G. Gudmundsson 1-0
- 21' Nicolò Zaniolo
- 28' ▲ M. Rogers ▼ N. Zaniolo
- 39' Emiliano Martínez
- 42' Nabil Bentaleb
- 43' Benjamin André
- HT1-0
- 61' Tiago Santos
- 61' Lucas Digne
- 67' B. André · H. Haraldsson 2-0
- 68' ▲ L. Bailey ▼ M. Diaby
- 76' Morgan Rogers
- 77' ▲ A. Gomes ▼ H. Haraldsson
- 80' ▲ J. Durán ▼ J. McGinn
- 86' ▲ Ivan Cavaleiro ▼ Y. Yazıcı
- 87' 2-1 M. Cash
- 90'+1 Jhon Durán
- 90' ▲ R. Cabella ▼ G. Gudmundsson
- 109' Ollie Watkins
- 117' Angel Gomes
- 120'+1 2-2 Y. Tielemans11m
- 120'+2 N. Bentaleb11mhỏng 11m
- 120'+3 2-3 O. Watkins11m
- 120'+4 J. David11m 3-3
- 120'+5 3-4 M. Cash11m
- 120'+6 A. Gomes11m 4-4
- 120'+7 L. Bailey11mhỏng 11m
- 120'+8 R. Cabella11m 5-4
- 120'+9 5-5 Douglas Luiz11m
- 120'+10 B. André11mhỏng 11m
- 122' Emiliano Martínez
- FT2-1
Đội hình
- 30L. Chevalier 7.9
- 22Tiago Santos 7.2
- 15L. Yoro 7.3
- 18B. Diakité 7.2
- 31Ismaily 7.6
- 21B. André ⚽ 7.3
- 6N. Bentaleb 6.7
- 12Y. Yazıcı ⚽ ▼ 86' 7.2
- 7H. Haraldsson ⇢ ▼ 77' 7.0
- 5G. Gudmundsson ⇢ ▼ 90' 6.6
- 9J. David 7.2
Dự bị 11
- 8A. Gomes ▲ 77' 6.9
- 17Ivan Cavaleiro ▲ 86' 6.6
- 10R. Cabella ▲ 90' 7.0
- 19Tiago Morais
- 36O. Touré
- 33A. Bouaddi
- 11A. Ounas
- 1V. Mannone
- 4Alexsandro Ribeiro
- 40T. Negrel
- 38I. Ferrah
- 1E. Martínez 7.2
- 2M. Cash ⚽ 8.0
- 4E. Konsa 7.0
- 14Pau Torres 6.7
- 12L. Digne 7.0
- 7J. McGinn ▼ 80' 6.2
- 8Y. Tielemans 6.6
- 6Douglas Luiz 6.9
- 22N. Zaniolo ▼ 28' 6.2
- 19M. Diaby ▼ 68' 6.3
- 11O. Watkins 6.9
Dự bị 11
- 27M. Rogers ▲ 28' 7.0
- 31L. Bailey ▲ 68' 6.9
- 24J. Durán ▲ 80' 7.0
- 17C. Lenglet
- 69F. Munroe
- 71O. Kellyman
- 18J. Gauci
- 29K. Kesler-Hayden
- 25R. Olsen
- 3Diego Carlos
- 47T. Iroegbunam
Thống kê
04⚑7
⚑770
52%Kiểm soát bóng48%
12Dứt điểm9
4Trúng đích7
6Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
7Phạt góc7
3Việt vị1
17Phạm lỗi13
4Thẻ vàng7
5Cứu thua2
564Chuyền bóng524
498Chuyền chính xác446
88%Chính xác chuyền85%
1.47Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.66
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 14 - 6 | +8 | 12 | |
| 1 | 6 | 12 - 7 | +5 | 13 | |
| 1 | 6 | 15 - 3 | +12 | 16 | |
| 1 | 6 | 13 - 11 | +2 | 12 | |
| 1 | 6 | 10 - 2 | +8 | 14 | |
| 1 | 6 | 14 - 9 | +5 | 15 | |
| 1 | 6 | 16 - 10 | +6 | 16 | |
| 1 | 6 | 9 - 1 | +8 | 18 | |
| 2 | 6 | 11 - 8 | +3 | 10 | |
| 2 | 6 | 11 - 7 | +4 | 9 | |
| 2 | 6 | 9 - 6 | +3 | 10 | |
| 2 | 6 | 10 - 5 | +5 | 9 | |
| 2 | 6 | 16 - 7 | +9 | 13 | |
| 2 | 6 | 10 - 6 | +4 | 12 | |
| 2 | 6 | 11 - 11 | 0 | 12 | |
| 2 | 6 | 8 - 7 | +1 | 10 | |
| 3 | 6 | 10 - 10 | 0 | 6 | |
| 3 | 6 | 7 - 12 | -5 | 6 | |
| 3 | 6 | 7 - 14 | -7 | 4 | |
| 3 | 6 | 4 - 13 | -9 | 4 | |
| 3 | 6 | 17 - 7 | +10 | 10 | |
| 3 | 6 | 8 - 5 | +3 | 9 | |
| 3 | 6 | 4 - 9 | -5 | 6 | |
| 3 | 6 | 10 - 11 | -1 | 7 | |
| 4 | 6 | 5 - 18 | -13 | 0 | |
| 4 | 6 | 2 - 16 | -14 | 0 | |
| 4 | 6 | 3 - 7 | -4 | 4 | |
| 4 | 6 | 6 - 14 | -8 | 4 | |
| 4 | 6 | 3 - 15 | -12 | 1 | |
| 4 | 6 | 7 - 17 | -10 | 2 | |
| 4 | 6 | 5 - 9 | -4 | 4 | |
| 4 | 6 | 6 - 10 | -4 | 4 |
Europa Conference League (Play Offs: 1/8-finals) Europa Conference League (Play Offs: 1/16-finals)
So sánh
54Trận đấu62
100Ghi được122
51Thủng lưới90
1.85Bàn thắng mỗi trận1.97
23Giữ sạch lưới17
28Trên 2.5 bàn43
47Hiệp hai64