Atlético Madrid
4 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Club Brugge K.V.

Atlético Madrid vs Club Brugge K.V.

Tỷ số chung cuộc: Atlético Madrid 4-1 Club Brugge K.V. tại UEFA Champions League, 24 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Atlético Madrid thắng 2, hòa 3, Club Brugge K.V. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Champions League · Round of 32
Phong độ
WLLWW Atlético Madrid
WLWLW Club Brugge K.V.
  1. 23' A. Sorloth · J. Oblak 1-0
  2. 36' 1-1 J. Ordonez · B. Mechele
  3. 40' Joel Ordóñez
  4. HT1-1
  5. 48' J. Cardoso 2-1
  6. 58' A. Griezmann J. Alvarez
  7. 65' R. Vermant N. Tresoldi
  8. 65' M. Diakhon H. Vetlesen
  9. 70' N. Molina Koke
  10. 70' A. Lookman A. Baena
  11. 76' A. Sorloth · A. Lookman 3-1
  12. 82' G. Nilsson C. Tzolis
  13. 82' F. Lemarechal J. Seys
  14. 83' J. M. Gimenez G. Simeone
  15. 83' R. Mendoza J. Cardoso
  16. 85' Marcos Llorente
  17. 85' Romeo Vermant
  18. 87' A. Sorloth · M. Ruggeri 4-1
  19. 88' B. Meijer B. Mechele
  20. FT4-1

Đội hình

Atlético Madrid Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Diego Simeone
  1. 13J. Oblak 8.5
  2. 14M. Llorente 7.2
  3. 18M. Pubill 7.0
  4. 17D. Hancko 7.7
  5. 3M. Ruggeri 7.7
  6. 20G. Simeone ▼ 83' 6.9
  7. 6Koke ▼ 70' 7.0
  8. 5J. Cardoso ▼ 83' 7.6
  9. 10A. Baena ▼ 70' 6.6
  10. 9A. Sorloth ⚽3 9.2
  11. 19J. Alvarez ▼ 58' 6.5

Dự bị 11

  1. 1J. Musso
  2. 31S. Esquivel
  3. 2J. M. Gimenez ▲ 83' 6.7
  4. 4R. Mendoza ▲ 83' 6.3
  5. 7A. Griezmann ▲ 58' 7.3
  6. 11T. Almada
  7. 15C. Lenglet
  8. 16N. Molina ▲ 70' 6.7
  9. 21O. Vargas
  10. 22A. Lookman ▲ 70' 7.2
  11. 24R. Le Normand
Club Brugge K.V. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Ivan Leko
  1. 22S. Mignolet 5.2
  2. 64K. Sabbe 6.2
  3. 4J. Ordonez 6.2
  4. 44B. Mechele ▼ 88' 6.9
  5. 65J. Seys ▼ 82' 6.6
  6. 25A. Stankovic 6.6
  7. 9C. Forbs 6.3
  8. 10H. Vetlesen ▼ 65' 6.2
  9. 20H. Vanaken 6.9
  10. 8C. Tzolis ▼ 82' 7.2
  11. 7N. Tresoldi ▼ 65' 6.3

Dự bị 12

  1. 29N. Jackers
  2. 71A. De Corte
  3. 11C. Sandra
  4. 14B. Meijer ▲ 88'
  5. 17R. Vermant ▲ 65' 6.2
  6. 19G. Nilsson ▲ 82' 6.3
  7. 24V. Osuji
  8. 41H. Siquet
  9. 58J. Spileers
  10. 67M. Diakhon ▲ 65' 6.3
  11. 80F. Lemarechal ▲ 82' 6.5
  12. 84S. Campbell

Thống kê

012
720
45%Kiểm soát bóng55%
14Dứt điểm11
5Trúng đích6
5Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn4
2Phạt góc7
1Việt vị1
5Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
5Cứu thua1
-1.81Bàn thắng ngăn chặn-1.81
464Chuyền bóng555
390Chuyền chính xác486
84%Chính xác chuyền88%
2.10Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.75

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
8 23 - 4 +19 24
2
FC Bayern München
8 22 - 8 +14 21
3
Liverpool F.C.
8 20 - 8 +12 18
4
Tottenham Hotspur
8 17 - 7 +10 17
5
F.C. Barcelona
8 22 - 14 +8 16
6
Chelsea F.C.
8 17 - 10 +7 16
7
Sporting CP
8 17 - 11 +6 16
8
Manchester City F.C.
8 15 - 9 +6 16
9
Real Madrid
8 21 - 12 +9 15
10
Football Club Internazionale Milano
8 15 - 7 +8 15
11
Paris Saint-Germain
8 21 - 11 +10 14
12
Newcastle United
8 17 - 7 +10 14
13
Juventus F.C.
8 14 - 10 +4 13
14
Atlético Madrid
8 17 - 15 +2 13
15
Atalanta
8 10 - 10 0 13
16
Bayer Leverkusen
8 13 - 14 -1 12
17
Borussia Dortmund
8 19 - 17 +2 11
18
Olympiakos Piraeus
8 10 - 14 -4 11
19
Club Brugge K.V.
8 15 - 17 -2 10
20
Galatasaray S.K.
8 9 - 11 -2 10
21
Monaco
8 8 - 14 -6 10
22
Qarabağ FK
8 13 - 21 -8 10
23
Bodo/Glimt
8 14 - 15 -1 9
24
S.L. Benfica
8 10 - 12 -2 9
25
Olympique de Marseille
8 11 - 14 -3 9
26
Pafos
8 8 - 11 -3 9
27
Royale Union Saint-Gilloise
8 8 - 17 -9 9
28
PSV Eindhoven
8 16 - 16 0 8
29
Athletic Bilbao
8 9 - 14 -5 8
30
S.S.C. Napoli
8 9 - 15 -6 8
31
F.C. Copenhagen
8 12 - 21 -9 8
32
Ajax
8 8 - 21 -13 6
33
Eintracht Frankfurt
8 10 - 21 -11 4
34
SK Slavia Praha
8 5 - 19 -14 3
35
Villarreal
8 5 - 18 -13 1
36
FC Kairat
8 7 - 22 -15 1
Champions League (Play Offs: 1/8-finals) Champions League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

57Trận đấu63
100Ghi được142
75Thủng lưới83
1.75Bàn thắng mỗi trận2.25
16Giữ sạch lưới17
32Trên 2.5 bàn45
53Hiệp hai72

Đối đầu

Trang trận đấu