Club Brugge K.V.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Atlético Madrid

Club Brugge K.V. vs Atlético Madrid

Tỷ số chung cuộc: Club Brugge K.V. 0-0 Atlético Madrid tại UEFA Champions League, 11 tháng 12, 2018. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Club Brugge K.V. thắng 1, hòa 3, Atlético Madrid thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Champions League · Group Stage · Vòng 6
Trọng tài
Davide Massa, Italy
Phong độ
WLWLW Club Brugge K.V.
WLLWW Atlético Madrid
  1. 20' Francisco Montero
  2. HT0-0
  3. 48' Saúl Ñíguez
  4. 56' Stefano Denswil
  5. 57' Diego Godín
  6. 60' Á. Correa Gelson Martins
  7. 61' Vitolo T. Lemar
  8. 68' N. Kalinić T. Partey
  9. 69' Luan Peres C. Ngonge
  10. 74' S. Schrijvers L. Openda
  11. 76' Sofyan Amrabat
  12. 90'+1 M. Rits H. Vanaken
  13. FT0-0

Đội hình

Club Brugge K.V. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: I. Leko
  1. 22E. Horvath 7.5
  2. 5B. Poulain 7.2
  3. 24S. Denswil 7.2
  4. 44B. Mechele 7.3
  5. 25R. Vormer 6.7
  6. 20H. Vanaken ▼ 90' 6.3
  7. 18M. Nakamba 7.0
  8. 6S. Amrabat 6.1
  9. 7Wesley 6.7
  10. 80L. Openda ▼ 74' 6.6
  11. 89C. Ngonge ▼ 69' 6.7

Dự bị 7

  1. 4Luan Peres ▲ 69' 6.7
  2. 16S. Schrijvers ▲ 74' 6.6
  3. 26M. Rits ▲ 90'
  4. 93N. Fadiga
  5. 1K. Letica
  6. 15M. Mitrović
  7. 35S. Decarli
Atlético Madrid Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Simeone
  1. 13J. Oblak 7.2
  2. 2D. Godín 7.0
  3. 4S. Arias 7.4
  4. 35Francisco Montero 6.5
  5. 8Saúl 7.3
  6. 6Koke 8.0
  7. 11T. Lemar ▼ 61' 6.9
  8. 5T. Partey ▼ 68' 7.1
  9. 14Rodri Hernández 6.5
  10. 7A. Griezmann 6.9
  11. 18Gelson Martins ▼ 60' 6.3

Dự bị 7

  1. 10Á. Correa ▲ 60' 6.6
  2. 23Vitolo ▲ 61' 6.4
  3. 9N. Kalinić ▲ 68' 6.4
  4. 1Adán
  5. 3Filipe Luis
  6. 43Toni Moya
  7. 47Joaquín Muñoz

Thống kê

022
830
43%Kiểm soát bóng57%
4Dứt điểm9
2Trúng đích3
2Chệch đích4
2Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn2
2Phạt góc8
1Việt vị1
13Phạm lỗi8
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
402Chuyền bóng548
293Chuyền chính xác435
73%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Borussia Dortmund
6 10 - 2 +8 13
1
F.C. Barcelona
6 14 - 5 +9 14
1
F.C. Porto
6 15 - 6 +9 16
1
FC Bayern München
6 15 - 5 +10 14
1
Juventus F.C.
6 9 - 4 +5 12
1
Manchester City F.C.
6 16 - 6 +10 13
1
Paris Saint-Germain
6 17 - 9 +8 11
1
Real Madrid
6 12 - 5 +7 12
2
A.S. Roma
6 11 - 8 +3 9
2
Ajax
6 11 - 5 +6 12
2
Atlético Madrid
6 9 - 6 +3 13
2
FC Schalke 04
6 6 - 4 +2 11
2
Liverpool F.C.
6 9 - 7 +2 9
2
Manchester United F.C.
6 7 - 4 +3 10
2
Olympique Lyonnais
6 12 - 11 +1 8
2
Tottenham Hotspur
6 9 - 10 -1 8
3
Club Brugge K.V.
6 6 - 5 +1 6
3
FC Shakhtar Donetsk
6 8 - 16 -8 6
3
Football Club Internazionale Milano
6 6 - 7 -1 8
3
Galatasaray S.K.
6 5 - 8 -3 4
3
Plzen
6 7 - 16 -9 7
3
S.L. Benfica
6 6 - 11 -5 7
3
S.S.C. Napoli
6 7 - 5 +2 9
3
Valencia
6 6 - 6 0 8
4
AEK Athens F.C.
6 2 - 13 -11 0
4
BSC Young Boys
6 4 - 12 -8 4
4
Lokomotiv
6 4 - 12 -8 3
4
Monaco
6 2 - 14 -12 1
4
P.F.K. CSKA Moskva
6 8 - 9 -1 7
4
PSV Eindhoven
6 6 - 13 -7 2
4
Sao Đỏ Beograd
6 5 - 17 -12 4
4
TSG 1899 Hoffenheim
6 11 - 14 -3 3
Champions League (Play Offs) Europa League (Play Offs)

So sánh

49Trận đấu54
93Ghi được82
54Thủng lưới49
1.9Bàn thắng mỗi trận1.52
18Giữ sạch lưới26
32Trên 2.5 bàn18
44Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu