Atlético Madrid
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Club Brugge K.V.

Atlético Madrid vs Club Brugge K.V.

Tỷ số chung cuộc: Atlético Madrid 0-0 Club Brugge K.V. tại UEFA Champions League, 12 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Atlético Madrid thắng 2, hòa 3, Club Brugge K.V. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Champions League · Group B · Vòng 4
Sân vận động
Riyadh Air Metropolitano, Madrid
Trọng tài
D. Makkelie
Phong độ
WLLWW Atlético Madrid
WLWLW Club Brugge K.V.
  1. 43' Hans Vanaken
  2. 44' Tajon Buchanan
  3. 45'+2 Stefan Savić
  4. 45'+2 Kamal Sowah
  5. HT0-0
  6. 46' Hans Vanaken
  7. 50' B. Meijer A. Skov Olsen
  8. 60' R. De Paul Koke
  9. 60' Álvaro Morata T. Lemar
  10. 60' Y. Carrasco Á. Correa
  11. 73' Matheus Cunha Saúl
  12. 73' É. Balanta Ferran Jutglà
  13. 79' A. Witsel A. Griezmann
  14. 80' Geoffrey Kondogbia
  15. 82' Kamal Sowah
  16. 82' Kamal Sowah
  17. 83' Clinton Mata T. Buchanan
  18. 90' Simon Mignolet
  19. FT0-0

Đội hình

Atlético Madrid Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: D. Simeone
  1. 13J. Oblak 7.2
  2. 16N. Molina 7.3
  3. 15S. Savić 7.2
  4. 2J. Giménez 7.7
  5. 23Reinildo 7.3
  6. 17Saúl ▼ 73' 7.0
  7. 6Koke ▼ 60' 7.2
  8. 4G. Kondogbia 7.7
  9. 11T. Lemar ▼ 60' 7.0
  10. 10Á. Correa ▼ 60' 6.3
  11. 8A. Griezmann ▼ 79' 6.9

Dự bị 10

  1. 5R. De Paul ▲ 60' 7.3
  2. 19Álvaro Morata ▲ 60' 6.5
  3. 21Y. Carrasco ▲ 60' 7.0
  4. 9Matheus Cunha ▲ 73' 6.3
  5. 20A. Witsel ▲ 79' 6.7
  6. 32Alberto Moreno
  7. 22Hermoso
  8. 7João Félix
  9. 1I. Grbić
  10. 31Antonio Gomis
Club Brugge K.V. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: C. Hoefkens
  1. 22S. Mignolet 9.7
  2. 6D. Odoi 7.6
  3. 44B. Mechele 7.5
  4. 94A. Sylla 7.0
  5. 17T. Buchanan ▼ 83' 5.9
  6. 7A. Skov Olsen ▼ 50' 6.9
  7. 27C. Nielsen 6.6
  8. 15R. Onyedika 6.7
  9. 20H. Vanaken 6.7
  10. 19K. Sowah 6.3
  11. 9Ferran Jutglà ▼ 73' 6.7

Dự bị 9

  1. 14B. Meijer ▲ 50' 6.5
  2. 3É. Balanta ▲ 73' 6.3
  3. 77Clinton Mata ▲ 83' 6.2
  4. 91S. Lammens
  5. 98C. Sandra
  6. 10N. Lang
  7. 32A. Nusa
  8. 70R. Yaremchuk
  9. 2E. Sobol

Thống kê

0212
151
65%Kiểm soát bóng35%
21Dứt điểm5
9Trúng đích1
8Chệch đích4
17Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn0
12Phạt góc1
5Việt vị1
8Phạm lỗi7
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua9
630Chuyền bóng351
553Chuyền chính xác268
88%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chelsea F.C.
6 10 - 4 +6 13
1
F.C. Porto
6 12 - 7 +5 12
1
FC Bayern München
6 18 - 2 +16 18
1
Manchester City F.C.
6 14 - 2 +12 14
1
Real Madrid
6 15 - 6 +9 13
1
S.L. Benfica
6 16 - 7 +9 14
1
S.S.C. Napoli
6 20 - 6 +14 15
1
Tottenham Hotspur
6 8 - 6 +2 11
2
A.C. Milan
6 12 - 7 +5 10
2
Borussia Dortmund
6 10 - 5 +5 9
2
Club Brugge K.V.
6 7 - 4 +3 11
2
Eintracht Frankfurt
6 7 - 8 -1 10
2
Football Club Internazionale Milano
6 10 - 7 +3 10
2
Liverpool F.C.
6 17 - 6 +11 15
2
Paris Saint-Germain
6 16 - 7 +9 14
2
RB Leipzig
6 13 - 9 +4 12
3
Ajax
6 11 - 16 -5 6
3
Bayer Leverkusen
6 4 - 8 -4 5
3
F.C. Barcelona
6 12 - 12 0 7
3
FC Red Bull Salzburg
6 5 - 9 -4 6
3
FC Shakhtar Donetsk
6 8 - 10 -2 6
3
Juventus F.C.
6 9 - 13 -4 3
3
Sevilla F.C.
6 6 - 12 -6 5
3
Sporting CP
6 8 - 9 -1 7
4
Atlético Madrid
6 5 - 9 -4 5
4
Celtic F.C.
6 4 - 15 -11 2
4
F.C. Copenhagen
6 1 - 12 -11 3
4
GNK Dinamo Zagreb
6 4 - 11 -7 4
4
Maccabi Haifa F.C.
6 7 - 21 -14 3
4
Olympique de Marseille
6 8 - 8 0 6
4
Plzen
6 5 - 24 -19 0
4
Rangers F.C.
6 2 - 22 -20 0
Champions League (Play Offs: 1/8-finals) Europa League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

54Trận đấu56
99Ghi được92
49Thủng lưới73
1.83Bàn thắng mỗi trận1.64
20Giữ sạch lưới21
26Trên 2.5 bàn31
61Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu