Atlético Madrid
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Club Brugge K.V.

Atlético Madrid vs Club Brugge K.V.

Tỷ số chung cuộc: Atlético Madrid 3-1 Club Brugge K.V. tại UEFA Champions League, 3 tháng 10, 2018. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Atlético Madrid thắng 2, hòa 3, Club Brugge K.V. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Champions League · Group Stage · Vòng 2
Trọng tài
Ivan Kruzliak, Slovakia
Phong độ
WLLWW Atlético Madrid
WLWLW Club Brugge K.V.
  1. 27' Mats Rits
  2. 28' A. Griezmann · T. Lemar 1-0
  3. 36' José Giménez
  4. 39' 1-1 A. Groeneveld · M. Rits
  5. HT1-1
  6. 46' Filipe Luis J. Giménez
  7. 56' M. Nakamba S. Schrijvers
  8. 56' Clinton Mata T. Vlietinck
  9. 63' Á. Correa T. Partey
  10. 67' A. Griezmann · Diego Costa 2-1
  11. 69' Rodri Hernández Diego Costa
  12. 75' L. Openda M. Rits
  13. 81' Loïs Openda
  14. 85' Lucas Hernández
  15. 90'+3 Koke 3-1
  16. FT3-1

Đội hình

Atlético Madrid Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: D. Simeone
  1. 13J. Oblak 6.3
  2. 2D. Godín 6.8
  3. 4S. Arias 6.8
  4. 24J. Giménez ▼ 46' 6.5
  5. 21L. Hernández 7.0
  6. 8Saúl 7.4
  7. 6Koke 8.0
  8. 11T. Lemar 7.2
  9. 5T. Partey ▼ 63' 7.0
  10. 19Diego Costa ▼ 69' 7.4
  11. 7A. Griezmann ⚽2 8.8

Dự bị 7

  1. 3Filipe Luis ▲ 46' 7.4
  2. 10Á. Correa ▲ 63' 6.3
  3. 14Rodri Hernández ▲ 69' 6.6
  4. 1Adán
  5. 9N. Kalinić
  6. 20Juanfran
  7. 32Borja Garcés
Club Brugge K.V. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: I. Leko
  1. 1K. Letica 6.0
  2. 5B. Poulain 7.0
  3. 24S. Denswil 6.5
  4. 44B. Mechele 6.7
  5. 19T. Vlietinck ▼ 56' 6.4
  6. 25R. Vormer 6.5
  7. 26M. Rits ▼ 75' 6.8
  8. 20H. Vanaken 6.1
  9. 16S. Schrijvers ▼ 56' 6.5
  10. 7Wesley 6.7
  11. 47A. Groeneveld 7.1

Dự bị 7

  1. 18M. Nakamba ▲ 56' 6.8
  2. 77Clinton Mata ▲ 56' 5.9
  3. 80L. Openda ▲ 75' 6.6
  4. 9J. Vossen
  5. 15M. Mitrović
  6. 22E. Horvath
  7. 42E. Dennis

Thống kê

026
420
60%Kiểm soát bóng40%
15Dứt điểm7
6Trúng đích1
8Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn2
6Phạt góc4
4Việt vị1
7Phạm lỗi7
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua3
684Chuyền bóng448
589Chuyền chính xác363
86%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Borussia Dortmund
6 10 - 2 +8 13
1
F.C. Barcelona
6 14 - 5 +9 14
1
F.C. Porto
6 15 - 6 +9 16
1
FC Bayern München
6 15 - 5 +10 14
1
Juventus F.C.
6 9 - 4 +5 12
1
Manchester City F.C.
6 16 - 6 +10 13
1
Paris Saint-Germain
6 17 - 9 +8 11
1
Real Madrid
6 12 - 5 +7 12
2
A.S. Roma
6 11 - 8 +3 9
2
Ajax
6 11 - 5 +6 12
2
Atlético Madrid
6 9 - 6 +3 13
2
FC Schalke 04
6 6 - 4 +2 11
2
Liverpool F.C.
6 9 - 7 +2 9
2
Manchester United F.C.
6 7 - 4 +3 10
2
Olympique Lyonnais
6 12 - 11 +1 8
2
Tottenham Hotspur
6 9 - 10 -1 8
3
Club Brugge K.V.
6 6 - 5 +1 6
3
FC Shakhtar Donetsk
6 8 - 16 -8 6
3
Football Club Internazionale Milano
6 6 - 7 -1 8
3
Galatasaray S.K.
6 5 - 8 -3 4
3
Plzen
6 7 - 16 -9 7
3
S.L. Benfica
6 6 - 11 -5 7
3
S.S.C. Napoli
6 7 - 5 +2 9
3
Valencia
6 6 - 6 0 8
4
AEK Athens F.C.
6 2 - 13 -11 0
4
BSC Young Boys
6 4 - 12 -8 4
4
Lokomotiv
6 4 - 12 -8 3
4
Monaco
6 2 - 14 -12 1
4
P.F.K. CSKA Moskva
6 8 - 9 -1 7
4
PSV Eindhoven
6 6 - 13 -7 2
4
Sao Đỏ Beograd
6 5 - 17 -12 4
4
TSG 1899 Hoffenheim
6 11 - 14 -3 3
Champions League (Play Offs) Europa League (Play Offs)

So sánh

54Trận đấu49
82Ghi được93
49Thủng lưới54
1.52Bàn thắng mỗi trận1.9
26Giữ sạch lưới18
18Trên 2.5 bàn32
49Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu