PSV Eindhoven
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Bayern München

PSV Eindhoven vs FC Bayern München

Tỷ số chung cuộc: PSV Eindhoven 1-2 FC Bayern München tại UEFA Champions League, 28 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: PSV Eindhoven thắng 0, hòa 0, FC Bayern München thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Champions League · League Stage · Vòng 8
Phong độ
WWWWD PSV Eindhoven
WWWDW FC Bayern München
  1. 7' Ivan Perišić
  2. 24' Dayot Upamecano
  3. 35' Jerdy Schouten
  4. HT0-0
  5. 46' N. Fernandez D. Man
  6. 58' 0-1 J. Musiala · L. Karl
  7. 62' S. Gnabry J. Musiala
  8. 62' H. Kane N. Jackson
  9. 62' M. Olise L. Karl
  10. 62' A. Davies D. Upamecano
  11. 78' I. Saibari · G. Til 1-1
  12. 82' C. Driouech I. Perisic
  13. 83' Guus Til
  14. 83' Joshua Kimmich
  15. 84' 1-2 H. Kane · L. Diaz
  16. 85' S. Boey T. Bischof
  17. 86' Mauro Júnior
  18. 90'+3 Mauro Júnior
  19. 90'+3 Mauro Júnior
  20. FT1-2

Đội hình

PSV Eindhoven Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Peter Bosz
  1. 32M. Kovar 8.0
  2. 8S. Dest 7.0
  3. 22J. Schouten 6.7
  4. 4A. Obispo 7.0
  5. 17Mauro Junior 7.3
  6. 27D. Man ▼ 46' 6.6
  7. 10P. Wanner 7.3
  8. 23J. Veerman 7.2
  9. 5I. Perisic ▼ 82' 6.9
  10. 20G. Til 6.9
  11. 34I. Saibari 8.0

Dự bị 10

  1. 24N. Schiks
  2. 51T. Smolenaars
  3. 2A. Salah-Eddine
  4. 6R. Flamingo
  5. 39A. Nagalo
  6. 31N. Fernandez ▲ 46' 6.2
  7. 11C. Driouech ▲ 82' 6.2
  8. 19E. Bajraktarevic
  9. 50N. Verkooijen
  10. 25K. Sildillia
FC Bayern München Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Vincent Kompany
  1. 40J. Urbig 9.9
  2. 20T. Bischof ▼ 85' 6.7
  3. 2D. Upamecano ▼ 62' 6.6
  4. 4J. Tah 6.6
  5. 21H. Ito 6.7
  6. 6J. Kimmich 6.9
  7. 45A. Pavlovic 6.5
  8. 42L. Karl ▼ 62' 7.0
  9. 10J. Musiala ▼ 62' 7.3
  10. 14L. Diaz 6.9
  11. 11N. Jackson ▼ 62' 6.3

Dự bị 11

  1. 1M. Neuer
  2. 26S. Ulreich
  3. 7S. Gnabry ▲ 62' 6.7
  4. 8L. Goretzka
  5. 9H. Kane ▲ 62' 8.2
  6. 17M. Olise ▲ 62' 7.3
  7. 19A. Davies ▲ 62' 6.3
  8. 23S. Boey ▲ 85' 6.6
  9. 30C. Kiala
  10. 36W. Mike
  11. 38F. Chavez

Thống kê

155
620
43%Kiểm soát bóng57%
13Dứt điểm17
7Trúng đích8
5Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn3
5Phạt góc6
1Việt vị2
11Phạm lỗi10
5Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua6
0.93Bàn thắng ngăn chặn0.93
394Chuyền bóng553
313Chuyền chính xác471
79%Chính xác chuyền85%
0.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.82

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
8 23 - 4 +19 24
2
FC Bayern München
8 22 - 8 +14 21
3
Liverpool F.C.
8 20 - 8 +12 18
4
Tottenham Hotspur
8 17 - 7 +10 17
5
F.C. Barcelona
8 22 - 14 +8 16
6
Chelsea F.C.
8 17 - 10 +7 16
7
Sporting CP
8 17 - 11 +6 16
8
Manchester City F.C.
8 15 - 9 +6 16
9
Real Madrid
8 21 - 12 +9 15
10
Football Club Internazionale Milano
8 15 - 7 +8 15
11
Paris Saint-Germain
8 21 - 11 +10 14
12
Newcastle United
8 17 - 7 +10 14
13
Juventus F.C.
8 14 - 10 +4 13
14
Atlético Madrid
8 17 - 15 +2 13
15
Atalanta
8 10 - 10 0 13
16
Bayer Leverkusen
8 13 - 14 -1 12
17
Borussia Dortmund
8 19 - 17 +2 11
18
Olympiakos Piraeus
8 10 - 14 -4 11
19
Club Brugge K.V.
8 15 - 17 -2 10
20
Galatasaray S.K.
8 9 - 11 -2 10
21
Monaco
8 8 - 14 -6 10
22
Qarabağ FK
8 13 - 21 -8 10
23
Bodo/Glimt
8 14 - 15 -1 9
24
S.L. Benfica
8 10 - 12 -2 9
25
Olympique de Marseille
8 11 - 14 -3 9
26
Pafos
8 8 - 11 -3 9
27
Royale Union Saint-Gilloise
8 8 - 17 -9 9
28
PSV Eindhoven
8 16 - 16 0 8
29
Athletic Bilbao
8 9 - 14 -5 8
30
S.S.C. Napoli
8 9 - 15 -6 8
31
F.C. Copenhagen
8 12 - 21 -9 8
32
Ajax
8 8 - 21 -13 6
33
Eintracht Frankfurt
8 10 - 21 -11 4
34
SK Slavia Praha
8 5 - 19 -14 3
35
Villarreal
8 5 - 18 -13 1
36
FC Kairat
8 7 - 22 -15 1
Champions League (Play Offs: 1/8-finals) Champions League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

49Trận đấu59
135Ghi được198
73Thủng lưới64
2.76Bàn thắng mỗi trận3.36
8Giữ sạch lưới19
42Trên 2.5 bàn53
67Hiệp hai113

Đối đầu

Trang trận đấu