Paris Saint-Germain vs Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 2-1 Câu lạc bộ bóng đá Arsenal tại UEFA Champions League, 7 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 2, hòa 3, Câu lạc bộ bóng đá Arsenal thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- UEFA Champions League · Semi-finals
- Sân vận động
- Parc des Princes, Paris
- Phong độ
- WLDDL Paris Saint-Germain
- DWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
- 18' Nuno Mendes
- 26' Declan Rice
- 27' Fabián Ruiz 1-0
- HT1-0
- 56' Myles Lewis-Skelly
- 66' Achraf Hakimi
- 68' ▲ R. Calafiori ▼ M. Lewis-Skelly
- 68' ▲ L. Trossard ▼ Gabriel Martinelli
- 69' Vitinha11mhỏng 11m
- 70' ▲ O. Dembélé ▼ B. Barcola
- 72' A. Hakimi · O. Dembélé 2-0
- 74' ▲ L. Hernández ▼ D. Doué
- 76' 2-1 B. Saka
- 83' ▲ B. White ▼ J. Timber
- 86' Khvicha Kvaratskhelia
- 86' Bukayo Saka
- 86' Riccardo Calafiori
- 88' ▲ Gonçalo Ramos ▼ Nuno Mendes
- FT2-1
Đội hình
- 1G. Donnarumma 7.2
- 2A. Hakimi ⚽ 7.3
- 5Marquinhos 6.5
- 51W. Pacho 7.0
- 25Nuno Mendes ▼ 88' 6.7
- 87João Neves 7.2
- 17Vitinha 6.9
- 8Fabián Ruiz ⚽ 7.9
- 14D. Doué ▼ 74' 7.3
- 29B. Barcola ▼ 70' 6.7
- 7K. Kvaratskhelia 6.9
Dự bị 11
- 10O. Dembélé ▲ 70' 7.2
- 21L. Hernández ▲ 74' 6.7
- 9Gonçalo Ramos ▲ 88' 6.7
- 35Beraldo
- 39M. Safonov
- 24S. Mayulu
- 80Arnau Tenas
- 48A. Tape
- 19Lee Kang-In
- 49I. Mbaye
- 33W. Zaïre-Emery
- 22David Raya 8.0
- 12J. Timber ▼ 83' 6.9
- 2W. Saliba 6.2
- 15J. Kiwior 6.3
- 49M. Lewis-Skelly ▼ 68' 5.9
- 8M. Ødegaard 6.6
- 5T. Partey 7.2
- 41D. Rice 6.3
- 7B. Saka ⚽ 7.6
- 23Mikel Merino 6.9
- 11Gabriel Martinelli ▼ 68' 6.6
Dự bị 12
- 33R. Calafiori ▲ 68' 6.9
- 19L. Trossard ▲ 68' 6.6
- 4B. White ▲ 83' 6.9
- 36T. Setford
- 20Jorginho
- 30R. Sterling
- 37N. Butler-Oyedeji
- 3K. Tierney
- 17O. Zinchenko
- 45J. Henry-Francis
- 32Neto
- 53E. Nwaneri
Thống kê
02⚑2
⚑640
46%Kiểm soát bóng54%
11Dứt điểm19
6Trúng đích4
3Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm17
2Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn8
2Phạt góc6
1Việt vị1
11Phạm lỗi11
2Thẻ vàng4
3Cứu thua4
1.56Bàn thắng ngăn chặn1.56
320Chuyền bóng355
244Chuyền chính xác283
76%Chính xác chuyền80%
1.74Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.90
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 17 - 5 | +12 | 21 | |
| 2 | 8 | 28 - 13 | +15 | 19 | |
| 3 | 8 | 16 - 3 | +13 | 19 | |
| 4 | 8 | 11 - 1 | +10 | 19 | |
| 5 | 8 | 20 - 12 | +8 | 18 | |
| 6 | 8 | 15 - 7 | +8 | 16 | |
| 7 | 8 | 17 - 10 | +7 | 16 | |
| 8 | 8 | 13 - 6 | +7 | 16 | |
| 9 | 8 | 20 - 6 | +14 | 15 | |
| 10 | 8 | 22 - 12 | +10 | 15 | |
| 11 | 8 | 20 - 12 | +8 | 15 | |
| 12 | 8 | 20 - 12 | +8 | 15 | |
| 13 | 8 | 14 - 11 | +3 | 15 | |
| 14 | 8 | 16 - 12 | +4 | 14 | |
| 15 | 8 | 14 - 9 | +5 | 13 | |
| 16 | 8 | 16 - 12 | +4 | 13 | |
| 17 | 8 | 13 - 13 | 0 | 13 | |
| 18 | 8 | 10 - 11 | -1 | 13 | |
| 19 | 8 | 18 - 21 | -3 | 13 | |
| 20 | 8 | 9 - 7 | +2 | 12 | |
| 21 | 8 | 13 - 14 | -1 | 12 | |
| 22 | 8 | 18 - 14 | +4 | 11 | |
| 23 | 8 | 13 - 12 | +1 | 11 | |
| 24 | 8 | 7 - 11 | -4 | 11 | |
| 25 | 8 | 12 - 19 | -7 | 11 | |
| 26 | 8 | 13 - 17 | -4 | 10 | |
| 27 | 8 | 8 - 16 | -8 | 7 | |
| 28 | 8 | 4 - 9 | -5 | 6 | |
| 29 | 8 | 13 - 22 | -9 | 6 | |
| 30 | 8 | 5 - 14 | -9 | 6 | |
| 31 | 8 | 7 - 21 | -14 | 4 | |
| 32 | 8 | 8 - 15 | -7 | 3 | |
| 33 | 8 | 5 - 13 | -8 | 3 | |
| 34 | 8 | 5 - 27 | -22 | 3 | |
| 35 | 8 | 7 - 27 | -20 | 0 | |
| 36 | 8 | 3 - 24 | -21 | 0 |
Champions League (Play Offs: 1/8-finals) Champions League (Play Offs: 1/16-finals)
So sánh
60Trận đấu63
155Ghi được122
58Thủng lưới57
2.58Bàn thắng mỗi trận1.94
18Giữ sạch lưới21
40Trên 2.5 bàn32
91Hiệp hai62