Football Club Internazionale Milano vs Real Madrid
Tỷ số chung cuộc: Football Club Internazionale Milano 0-1 Real Madrid tại UEFA Champions League, 15 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Football Club Internazionale Milano thắng 0, hòa 0, Real Madrid thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- UEFA Champions League · Group Stage · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadio Giuseppe Meazza, Milano
- Trọng tài
- D. Siebert
- Phong độ
- WWWWL Football Club Internazionale Milano
- WWWLW Real Madrid
- 45'+1 Lautaro Martínez
- HT0-0
- 55' ▲ D. Dumfries ▼ M. Darmian
- 55' ▲ F. Dimarco ▼ I. Perišić
- 60' David Alaba
- 65' ▲ A. Vidal ▼ H. Çalhanoğlu
- 65' ▲ J. Correa ▼ Lautaro Martínez
- 66' ▲ Rodrygo ▼ Lucas Vázquez
- 80' ▲ E. Camavinga ▼ L. Modrić
- 84' ▲ M. Vecino ▼ N. Barella
- 89' 0-1 Rodrygo · E. Camavinga
- 90'+1 ▲ Asensio ▼ Vinícius Júnior
- FT0-1
Đội hình
- 1S. Handanovič 6.7
- 36M. Darmian ▼ 55' 6.7
- 6S. de Vrij 7.3
- 37M. Škriniar 7.0
- 95A. Bastoni 6.6
- 14I. Perišić ▼ 55' 7.2
- 77M. Brozović 7.7
- 20H. Çalhanoğlu ▼ 65' 7.2
- 23N. Barella ▼ 84' 7.2
- 9E. Džeko 6.2
- 10Lautaro Martínez ▼ 65' 7.0
Dự bị 12
- 2D. Dumfries ▲ 55' 6.5
- 32F. Dimarco ▲ 55' 6.2
- 22A. Vidal ▲ 65' 6.3
- 19J. Correa ▲ 65' 6.2
- 8M. Vecino ▲ 84' 6.2
- 5R. Gagliardini
- 21A. Cordaz
- 13A. Ranocchia
- 7A. Sánchez
- 97I. Radu
- 33D. D'Ambrosio
- 11A. Kolarov
- 1T. Courtois 8.2
- 4D. Alaba 7.3
- 6Nacho 7.3
- 2Carvajal 7.2
- 3Éder Militão 7.7
- 10L. Modrić ▼ 80' 7.7
- 14Casemiro 7.2
- 17Lucas Vázquez ▼ 66' 6.9
- 15F. Valverde 7.3
- 9K. Benzema 6.9
- 20Vinícius Júnior ▼ 90' 7.0
Dự bị 12
- 21Rodrygo ⚽ ▲ 66' 7.2
- 25E. Camavinga ▲ 80' 7.3
- 11Asensio ▲ 90'
- 40Toni Fuidias
- 24M. Díaz
- 5Vallejo
- 22Isco
- 16L. Jović
- 35Miguel Gutiérrez
- 7E. Hazard
- 27Antonio Blanco
- 13A. Lunin
Thống kê
01⚑4
⚑510
47%Kiểm soát bóng53%
18Dứt điểm12
5Trúng đích2
7Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn6
4Phạt góc5
4Việt vị1
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
1Cứu thua5
501Chuyền bóng580
443Chuyền chính xác510
88%Chính xác chuyền88%
So sánh
57Trận đấu58
124Ghi được120
46Thủng lưới52
2.18Bàn thắng mỗi trận2.07
25Giữ sạch lưới23
33Trên 2.5 bàn36
67Hiệp hai78