Football Club Internazionale Milano vs Real Madrid
Tỷ số chung cuộc: Football Club Internazionale Milano 0-2 Real Madrid tại UEFA Champions League, 25 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Football Club Internazionale Milano thắng 0, hòa 0, Real Madrid thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- UEFA Champions League · Group B · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadio Giuseppe Meazza, Milano
- Trọng tài
- A. Taylor
- Phong độ
- WWWWL Football Club Internazionale Milano
- WWWLW Real Madrid
- 7' 0-1 E. Hazard11m
- 19' Roberto Gagliardini
- 33' Arturo Vidal
- 33' Arturo Vidal
- 33' Arturo Vidal
- HT0-1
- 46' ▲ D. D'Ambrosio ▼ A. Bastoni
- 46' ▲ I. Perišić ▼ L. Martínez
- 58' ▲ Casemiro ▼ M. Ødegaard
- 58' ▲ Rodrygo ▼ M. Díaz
- 59' 0-2 A. Hakimiphản lưới
- 63' ▲ A. Sánchez ▼ A. Hakimi
- 78' ▲ S. Sensi ▼ R. Gagliardini
- 78' ▲ Vinícius Júnior ▼ E. Hazard
- 86' Stefano Sensi
- 86' ▲ C. Eriksen ▼ R. Lukaku
- FT0-2
Đội hình
- 1S. Handanovič 6.6
- 15A. Young 6.6
- 6S. de Vrij 7.2
- 37M. Škriniar 6.6
- 2A. Hakimi ▼ 63' 6.2
- 95A. Bastoni ▼ 46' 6.2
- 22A. Vidal 5.0
- 5R. Gagliardini ▼ 78' 6.7
- 23N. Barella 6.2
- 9R. Lukaku ▼ 86' 6.2
- 10L. Martínez ▼ 46' 6.5
Dự bị 10
- 33D. D'Ambrosio ▲ 46' 6.7
- 14I. Perišić ▲ 46' 6.6
- 7A. Sánchez ▲ 63' 6.7
- 12S. Sensi ▲ 78' 6.2
- 24C. Eriksen ▲ 86'
- 36M. Darmian
- 13A. Ranocchia
- 35F. Stankovic
- 97I. Radu
- 44R. Nainggolan
- 1T. Courtois 7.5
- 6Nacho 7.9
- 2Carvajal 7.5
- 5R. Varane 7.5
- 23F. Mendy 7.0
- 10L. Modrić 7.2
- 8T. Kroos 8.2
- 17Lucas Vázquez 6.6
- 21M. Ødegaard ▼ 58' 7.2
- 7E. Hazard ⚽ ▼ 78' 7.9
- 24M. Díaz ▼ 58' 6.3
Dự bị 10
- 14Casemiro ▲ 58' 6.7
- 25Rodrygo ▲ 58' 7.2
- 20Vinícius Júnior ▲ 78' 6.9
- 11Asensio
- 34Hugo Duro
- 26Diego Altube
- 32Víctor Chust
- 12Marcelo
- 13A. Lunin
- 22Isco
Thống kê
14⚑2
⚑600
37%Kiểm soát bóng63%
5Dứt điểm14
1Trúng đích5
3Chệch đích8
2Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn1
2Phạt góc6
7Phạm lỗi10
4Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
480Chuyền bóng796
417Chuyền chính xác734
87%Chính xác chuyền92%
So sánh
48Trận đấu52
101Ghi được88
48Thủng lưới46
2.1Bàn thắng mỗi trận1.69
17Giữ sạch lưới21
30Trên 2.5 bàn24
66Hiệp hai49