PSV Eindhoven
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Atlético Madrid

PSV Eindhoven vs Atlético Madrid

Tỷ số chung cuộc: PSV Eindhoven 0-1 Atlético Madrid tại UEFA Champions League, 13 tháng 9, 2016. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: PSV Eindhoven thắng 0, hòa 2, Atlético Madrid thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Champions League · Group Stage · Vòng 1
Trọng tài
Martin Atkinson, England
Phong độ
WWWDW PSV Eindhoven
WLLWW Atlético Madrid
  1. 21' Héctor Moreno
  2. 30' Gabi
  3. 43' Luuk de Jong
  4. 43' 0-1 Saúl
  5. 45' José Giménez
  6. HT0-1
  7. 61' Tiago N. Gaitán
  8. 65' Y. Carrasco K. Gameiro
  9. 67' B. Ramselaar J. Hendrix
  10. 77' Fernando Torres Saúl
  11. 80' G. Pereiro D. Schwaab
  12. 80' S. Bergwijn L. Narsingh
  13. FT0-1

Đội hình

PSV Eindhoven Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: P. Cocu
  1. 1J. Zoet 6.9
  2. 3H. Moreno 7.2
  3. 5D. Schwaab ▼ 80' 7.1
  4. 2N. Isimat-Mirin 7.2
  5. 15J. Willems 6.9
  6. 20J. Brenet 7.1
  7. 18A. Guardado 7.1
  8. 6D. Pröpper 6.6
  9. 8J. Hendrix ▼ 67' 6.2
  10. 9L. de Jong 7.2
  11. 11L. Narsingh ▼ 80' 6.5

Dự bị 7

  1. 23B. Ramselaar ▲ 67' 6.6
  2. 7G. Pereiro ▲ 80' 7.0
  3. 27S. Bergwijn ▲ 80' 6.7
  4. 4S. Arias
  5. 17F. Jozefzoon
  6. 22R. Pasveer
  7. 30J. de Wijs
Atlético Madrid Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: D. Simeone
  1. 13J. Oblak 7.9
  2. 20Juanfran 7.6
  3. 3Filipe Luis 7.7
  4. 2D. Godín 7.2
  5. 24J. Giménez 7.4
  6. 14Gabi 7.1
  7. 23N. Gaitán ▼ 61' 6.6
  8. 8Saúl ▼ 77' 7.2
  9. 6Koke 7.5
  10. 21K. Gameiro ▼ 65' 6.4
  11. 7A. Griezmann 7.3

Dự bị 7

  1. 5Tiago ▲ 61' 6.8
  2. 10Y. Carrasco ▲ 65' 6.3
  3. 9Fernando Torres ▲ 77' 6.2
  4. 11Á. Correa
  5. 15S. Savić
  6. 19L. Hernández
  7. 25André Moreira

Thống kê

022
420
45%Kiểm soát bóng55%
12Dứt điểm16
4Trúng đích3
6Chệch đích10
8Sút trong vòng cấm15
4Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn3
2Phạt góc4
0Việt vị2
6Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
520Chuyền bóng628
430Chuyền chính xác529
83%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Atlético Madrid
6 7 - 2 +5 15
1
Borussia Dortmund
6 21 - 9 +12 14
1
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
6 18 - 6 +12 14
1
F.C. Barcelona
6 20 - 4 +16 15
1
Juventus F.C.
6 11 - 2 +9 14
1
Leicester City F.C.
6 7 - 6 +1 13
1
Monaco
6 9 - 7 +2 11
1
S.S.C. Napoli
6 11 - 8 +3 11
2
Bayer Leverkusen
6 8 - 4 +4 10
2
F.C. Porto
6 9 - 3 +6 11
2
FC Bayern München
6 14 - 6 +8 12
2
Manchester City F.C.
6 12 - 10 +2 9
2
Paris Saint-Germain
6 13 - 7 +6 12
2
Real Madrid
6 16 - 10 +6 12
2
S.L. Benfica
6 10 - 10 0 8
2
Sevilla F.C.
6 7 - 3 +4 11
3
Beşiktaş J.K.
6 9 - 14 -5 7
3
Borussia Mönchengladbach
6 5 - 12 -7 5
3
F.C. Copenhagen
6 7 - 2 +5 9
3
FC Rostov
6 6 - 12 -6 5
3
Legia Warszawa
6 9 - 24 -15 4
3
Olympique Lyonnais
6 5 - 3 +2 8
3
PFC Ludogorets Razgrad
6 6 - 15 -9 3
3
Tottenham Hotspur
6 6 - 6 0 7
4
Celtic F.C.
6 5 - 16 -11 3
4
Club Brugge K.V.
6 2 - 14 -12 0
4
FC Basel 1893
6 3 - 12 -9 2
4
FC Dynamo Kyiv
6 8 - 6 +2 5
4
GNK Dinamo Zagreb
6 0 - 15 -15 0
4
P.F.K. CSKA Moskva
6 5 - 11 -6 3
4
PSV Eindhoven
6 4 - 11 -7 2
4
Sporting CP
6 5 - 8 -3 3
UEFA Europa League

So sánh

43Trận đấu51
78Ghi được86
37Thủng lưới36
1.81Bàn thắng mỗi trận1.69
19Giữ sạch lưới27
21Trên 2.5 bàn20
44Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu