PSV Eindhoven
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Atlético Madrid

PSV Eindhoven vs Atlético Madrid

Tỷ số chung cuộc: PSV Eindhoven 0-0 Atlético Madrid tại UEFA Champions League, 24 tháng 2, 2016. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: PSV Eindhoven thắng 0, hòa 2, Atlético Madrid thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Champions League · 8th Finals
Trọng tài
Daniele Orsato, Italy
Phong độ
WWWDW PSV Eindhoven
WLLWW Atlético Madrid
  1. 22' Stefan Savić
  2. HT0-0
  3. 54' Gastón Pereiro
  4. 61' Fernando Torres L. Vietto
  5. 65' N. Isimat-Mirin L. Narsingh
  6. 68' Gastón Pereiro
  7. 68' Gastón Pereiro
  8. 74' Á. Correa Saúl
  9. 75' J. Hendrix A. Guardado
  10. 86' M. Lestienne J. Locadia
  11. FT0-0

Đội hình

PSV Eindhoven
  1. 1J. Zoet 7.9
  2. 3H. Moreno 7.5
  3. 4S. Arias 7.4
  4. 5J. Bruma 7.4
  5. 15J. Willems 7.3
  6. 18A. Guardado ▼ 75' 7.7
  7. 6D. Pröpper 6.3
  8. 28M. van Ginkel 6.1
  9. 11L. Narsingh ▼ 65' 6.4
  10. 19J. Locadia ▼ 86' 6.6
  11. 7G. Pereiro 6.5

Dự bị 7

  1. 2N. Isimat-Mirin ▲ 65' 6.7
  2. 29J. Hendrix ▲ 75' 7.0
  3. 16M. Lestienne ▲ 86' 6.5
  4. 8S. Schaars
  5. 17F. Jozefzoon
  6. 20J. Brenet
  7. 22R. Pasveer
Atlético Madrid
  1. 13J. Oblak 6.9
  2. 20Juanfran 7.5
  3. 3Filipe Luis 7.7
  4. 2D. Godín 7.2
  5. 15S. Savić 7.1
  6. 14Gabi 8.5
  7. 17Saúl ▼ 74' 6.5
  8. 6Koke 7.2
  9. 10Óliver Torres 6.9
  10. 7A. Griezmann 6.6
  11. 23L. Vietto ▼ 61' 6.0

Dự bị 7

  1. 9Fernando Torres ▲ 61' 6.7
  2. 16Á. Correa ▲ 74' 6.7
  3. 1Moyá
  4. 8M. Kranevitter
  5. 12A. Fernández
  6. 18Jesús Gámez
  7. 24J. Giménez

Thống kê

121
1010
42%Kiểm soát bóng58%
5Dứt điểm12
1Trúng đích5
2Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn4
1Phạt góc10
0Việt vị1
0Phạm lỗi0
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
429Chuyền bóng574
326Chuyền chính xác469
76%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Atlético Madrid
6 11 - 3 +8 13
1
Chelsea F.C.
6 13 - 3 +10 13
1
F.C. Barcelona
6 15 - 4 +11 14
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
6 13 - 6 +7 15
1
FC Bayern München
6 19 - 3 +16 15
1
Manchester City F.C.
6 12 - 8 +4 12
1
Real Madrid
6 19 - 3 +16 16
1
VfL Wolfsburg
6 9 - 6 +3 12
2
A.S. Roma
6 11 - 16 -5 6
2
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
6 12 - 10 +2 9
2
FC Dynamo Kyiv
6 8 - 4 +4 11
2
Juventus F.C.
6 6 - 3 +3 11
2
K.A.A. Gent
6 8 - 7 +1 10
2
Paris Saint-Germain
6 12 - 1 +11 13
2
PSV Eindhoven
6 8 - 7 +1 10
2
S.L. Benfica
6 10 - 8 +2 10
3
Bayer Leverkusen
6 13 - 12 +1 6
3
F.C. Porto
6 9 - 8 +1 10
3
FC Shakhtar Donetsk
6 7 - 14 -7 3
3
Galatasaray S.K.
6 6 - 10 -4 5
3
Manchester United F.C.
6 7 - 7 0 8
3
Olympiakos Piraeus
6 6 - 13 -7 9
3
Sevilla F.C.
6 8 - 11 -3 6
3
Valencia
6 5 - 9 -4 6
4
Borussia Mönchengladbach
6 8 - 12 -4 5
4
FC Astana
6 5 - 11 -6 4
4
FC BATE Borisov
6 5 - 12 -7 5
4
GNK Dinamo Zagreb
6 3 - 14 -11 3
4
Maccabi Tel Aviv F.C.
6 1 - 16 -15 0
4
Malmö FF
6 1 - 21 -20 3
4
Olympique Lyonnais
6 5 - 9 -4 4
4
P.F.K. CSKA Moskva
6 5 - 9 -4 4
UEFA Europa League

So sánh

42Trận đấu13
96Ghi được17
39Thủng lưới8
2.29Bàn thắng mỗi trận1.31
17Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn5
54Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu