Young Africans vs Al Ahly SC
Tỷ số chung cuộc: Young Africans 1-1 Al Ahly SC tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 31 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Young Africans thắng 0, hòa 2, Al Ahly SC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · Regular season · Vòng 4
- Phong độ
- WWWDW Young Africans
- LWWWD Al Ahly SC
- 24' Chadrack Isaka
- 37' Mostafa Shobeir
- 45' I. Hamad · D. Job 1-0
- HT1-0
- 60' 1-1 A. Dieng · Trezeguet
- 64' ▲ M. Ben Romdhane ▼ M. Attia
- 64' ▲ A. Bencharki ▼ T. Mohamed
- 68' ▲ M. Hussein ▼ C. Boka
- 73' ▲ P. Dube ▼ Depu
- 80' ▲ A. Eid ▼ Zizo
- 80' ▲ A. Ramadan ▼ Y. Ibrahim
- 85' ▲ I. P. Mwenda ▼ A. Okello
- 90'+1 Mohamed Husseini
- FT1-1
Đội hình
- 39D. Diarra 6.6
- 5D. Job ⇢ 6.6
- 3B. Mwamnyeto 6.9
- 4I. Hamad ⚽ 8.2
- 23C. Boka ▼ 68' 6.5
- 25M. Damaro 6.9
- 38D. Abuya 6.3
- 20A. Okello ▼ 85' 7.0
- 7M. Nzengeli 6.2
- 10P. Zouzoua 7.3
- 40Depu ▼ 73' 6.5
Dự bị 9
- 16A. Mshary
- 15M. Hussein ▲ 68' 6.7
- 22S. Khamis
- 8L. Kouma
- 27M. Yahya
- 29P. Dube ▲ 73' 6.3
- 30E. Mwanengo
- 36F. Assinki
- 33I. P. Mwenda ▲ 85' 6.6
- 31O. Shobeir 6.3
- 30M. Hany 6.5
- 6Y. Ibrahim ▼ 80' 6.3
- 2Y. Marei 6.9
- 36A. Kouka 6.7
- 23A. Dieng ⚽ 7.0
- 13M. Attia ▼ 64' 6.6
- 29T. Mohamed ▼ 64' 6.2
- 25Zizo ▼ 80' 6.5
- 7Trezeguet ⇢ 6.6
- 27M. Otaka 6.2
Dự bị 9
- 1M. El Shenawy
- 26A. El Gazar
- 24A. Eid ▲ 80' 6.6
- 4A. Ramadan ▲ 80' 6.9
- 12M. Shokry
- 5M. Ben Romdhane ▲ 64' 6.5
- 14H. El Shahat
- 10M. Sherif
- 17A. Bencharki ▲ 64' 6.9
Thống kê
02⚑5
⚑410
53%Kiểm soát bóng47%
11Dứt điểm4
2Trúng đích2
6Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn0
5Phạt góc4
2Việt vị1
10Phạm lỗi15
2Thẻ vàng1
1Cứu thua1
408Chuyền bóng368
343Chuyền chính xác306
84%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 8 - 3 | +5 | 10 | |
| 1 | 6 | 9 - 7 | +2 | 11 | |
| 1 | 6 | 14 - 2 | +12 | 16 | |
| 1 | 6 | 5 - 2 | +3 | 11 | |
| 2 | 6 | 3 - 2 | +1 | 9 | |
| 2 | 6 | 6 - 4 | +2 | 9 | |
| 2 | 6 | 9 - 6 | +3 | 9 | |
| 2 | 6 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 3 | 6 | 5 - 6 | -1 | 7 | |
| 3 | 6 | 3 - 6 | -3 | 6 | |
| 3 | 6 | 4 - 7 | -3 | 7 | |
| 3 | 6 | 5 - 4 | +1 | 8 | |
| 4 | 6 | 1 - 8 | -7 | 3 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 4 | 6 | 4 - 8 | -4 | 5 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 |
So sánh
42Trận đấu39
83Ghi được59
21Thủng lưới33
1.98Bàn thắng mỗi trận1.51
30Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn16
47Hiệp hai30