Al Ahly SC vs Young Africans
Tỷ số chung cuộc: Al Ahly SC 1-0 Young Africans tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 1 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Al Ahly SC thắng 2, hòa 2, Young Africans thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · Group D · Vòng 6
- Phong độ
- LWWWD Al Ahly SC
- WWWDW Young Africans
- 24' Joyce Lomalisa Mtambala
- 33' Rami Rabia
- HT0-0
- 46' Hussein El Shahat · A. Maâloul 1-0
- 58' Ibrahim Hamad Bacca
- 73' ▲ N. Kibabage ▼ L. Mutambala
- 73' ▲ S. Abubakar ▼ K. Aucho
- 75' ▲ Taher Mohamed ▼ Hussein El Shahat
- 75' ▲ Emam Ashour ▼ Ahmed Koka
- 75' ▲ W. Abou Ali ▼ A. Modeste
- 83' ▲ R. Slim ▼ P. Tau
- 83' ▲ Mohamed Magdi Kafsha ▼ Amr El Soleya
- 83' ▲ C. Mzize ▼ K. Musonda
- 90'+5 Salum Abubakar
- 90'+2 ▲ A. Okrah ▼ A. Ki
- FT1-0
Đội hình
- 31Mostafa Shobeir 7.6
- 8Akram Tawfik 7.2
- 5Rami Rabia 6.5
- 24Mohamed Abdelmonem 7.6
- 21A. Maâloul ⇢ 8.5
- 17Amr El Soleya ▼ 83' 6.9
- 13Marwan Attia 7.9
- 10P. Tau ▼ 83' 7.0
- 36Ahmed Koka ▼ 75' 6.9
- 14Hussein El Shahat ⚽ ▼ 75' 7.2
- 27A. Modeste ▼ 75' 7.3
Dự bị 9
- 29Taher Mohamed ▲ 75' 6.7
- 22Emam Ashour ▲ 75' 6.3
- 39W. Abou Ali ▲ 75' 6.3
- 12R. Slim ▲ 83' 6.7
- 19Mohamed Magdi Kafsha ▲ 83' 6.6
- 30Mohamed Hany
- 16Hamza Alaa
- 28Karim Fouad
- 33Karim El Debes
- 39D. Diarra 7.3
- 21K. Attohoula 6.3
- 5D. Job 6.3
- 2I. Hamad
- 13L. Mutambala ▼ 73' 6.6
- 27M. Yahya 7.0
- 8K. Aucho ▼ 73' 6.9
- 25K. Musonda ▼ 83' 6.5
- 26P. Zouzoua 7.2
- 10A. Ki ▼ 90' 7.5
- 14J. Gnadou 7.0
Dự bị 9
- 30N. Kibabage ▲ 73' 6.7
- 18S. Abubakar ▲ 73' 6.3
- 24C. Mzize ▲ 83' 6.7
- 23A. Okrah ▲ 90'
- 1M. Mnata
- 3B. Mwamnyeto
- 37F. Gift
- 17F. Mussa
- 6M. Makudubela
Thống kê
01⚑3
⚑230
62%Kiểm soát bóng38%
11Dứt điểm10
6Trúng đích4
3Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn0
3Phạt góc2
7Việt vị1
12Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
4Cứu thua5
612Chuyền bóng384
530Chuyền chính xác294
87%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 6 - 1 | +5 | 12 | |
| 1 | 6 | 7 - 2 | +5 | 11 | |
| 1 | 6 | 7 - 1 | +6 | 13 | |
| 1 | 6 | 5 - 0 | +5 | 12 | |
| 2 | 6 | 6 - 3 | +3 | 11 | |
| 2 | 6 | 9 - 2 | +7 | 9 | |
| 2 | 6 | 6 - 2 | +4 | 10 | |
| 2 | 6 | 9 - 6 | +3 | 8 | |
| 3 | 6 | 4 - 5 | -1 | 5 | |
| 3 | 6 | 7 - 6 | +1 | 8 | |
| 3 | 6 | 4 - 9 | -5 | 5 | |
| 3 | 6 | 3 - 4 | -1 | 9 | |
| 4 | 6 | 2 - 9 | -7 | 4 | |
| 4 | 6 | 1 - 12 | -11 | 4 | |
| 4 | 6 | 3 - 12 | -9 | 4 | |
| 4 | 6 | 3 - 8 | -5 | 5 |
CAF Champions League (Play Offs: )
So sánh
52Trận đấu42
101Ghi được90
35Thủng lưới21
1.94Bàn thắng mỗi trận2.14
26Giữ sạch lưới26
29Trên 2.5 bàn23
57Hiệp hai56