Al Ahly SC vs Young Africans
Tỷ số chung cuộc: Al Ahly SC 2-0 Young Africans tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 23 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Al Ahly SC thắng 2, hòa 2, Young Africans thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · Regular season · Vòng 3
- Phong độ
- WWWDW Al Ahly SC
- WWDWW Young Africans
- 45' Trezeguet · M. Hany 1-0
- HT1-0
- 52' Mohamed Damaro
- 57' ▲ M. Yahya ▼ M. Damaro
- 57' ▲ P. Zouzoua ▼ I. P. Mwenda
- 66' ▲ N. Gradisar ▼ M. Attia
- 75' ▲ P. Dube ▼ A. Okello
- 75' Trezeguet · E. Ashour 2-0
- 79' ▲ M. Ben Romdhane ▼ E. Ashour
- 79' ▲ T. Mohamed ▼ Zizo
- 82' ▲ K. Yao ▼ D. Job
- 82' ▲ M. Hussein ▼ C. Boka
- 89' ▲ A. Eid ▼ M. Hany
- 89' ▲ H. El Shahat ▼ Trezeguet
- FT2-0
Đội hình
- 31O. Shobeir 7.3
- 30M. Hany ⇢ ▼ 89' 7.3
- 6Y. Ibrahim 7.7
- 2Y. Marei 7.3
- 36A. Kouka 7.0
- 23A. Dieng 7.0
- 13M. Attia ▼ 66' 7.3
- 25Zizo ▼ 79' 6.7
- 22E. Ashour ⇢ ▼ 79' 6.6
- 7Trezeguet ⚽2 ▼ 89' 9.3
- 27M. Otaka 6.3
Dự bị 9
- 1M. El Shenawy
- 24A. Eid ▲ 89'
- 4A. Ramadan
- 12M. Shokry
- 5M. Ben Romdhane ▲ 79' 7.3
- 14H. El Shahat ▲ 89'
- 17A. Bencharki
- 9N. Gradisar ▲ 66' 7.0
- 29T. Mohamed ▲ 79' 6.5
- 39D. Diarra 7.0
- 5D. Job ▼ 82' 6.2
- 3B. Mwamnyeto 6.9
- 4I. Hamad 6.3
- 33I. P. Mwenda ▼ 57' 6.2
- 25M. Damaro ▼ 57' 6.9
- 38D. Abuya 6.9
- 23C. Boka ▼ 82' 6.3
- 20A. Okello ▼ 75' 6.7
- 40Depu 6.0
- 7M. Nzengeli 6.9
Dự bị 9
- 16A. Mshary
- 36F. Assinki
- 21K. Yao ▲ 82' 6.9
- 30E. Mwanengo
- 6B. Conte
- 27M. Yahya ▲ 57' 5.6
- 29P. Dube ▲ 75' 6.5
- 10P. Zouzoua ▲ 57' 6.6
- 15M. Hussein ▲ 82' 6.7
Thống kê
00⚑1
⚑210
57%Kiểm soát bóng43%
10Dứt điểm9
3Trúng đích4
4Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
1Phạt góc2
4Việt vị0
14Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
4Cứu thua1
560Chuyền bóng419
473Chuyền chính xác349
84%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 8 - 3 | +5 | 10 | |
| 1 | 6 | 9 - 7 | +2 | 11 | |
| 1 | 6 | 14 - 2 | +12 | 16 | |
| 1 | 6 | 5 - 2 | +3 | 11 | |
| 2 | 6 | 3 - 2 | +1 | 9 | |
| 2 | 6 | 6 - 4 | +2 | 9 | |
| 2 | 6 | 9 - 6 | +3 | 9 | |
| 2 | 6 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 3 | 6 | 5 - 6 | -1 | 7 | |
| 3 | 6 | 3 - 6 | -3 | 6 | |
| 3 | 6 | 4 - 7 | -3 | 7 | |
| 3 | 6 | 5 - 4 | +1 | 8 | |
| 4 | 6 | 1 - 8 | -7 | 3 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 4 | 6 | 4 - 8 | -4 | 5 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 |
So sánh
39Trận đấu42
59Ghi được83
33Thủng lưới21
1.51Bàn thắng mỗi trận1.98
15Giữ sạch lưới30
16Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai47