Young Africans

Young Africans

Tanzania · Ligi kuu Bara

Young Africans: vị trí 2 trên bảng xếp hạng Ligi kuu Bara — điểm: 22, số trận: 9. Trận tiếp theo: Young Africans vs Kagera Sugar, 1 tháng 11. Kết quả mới nhất: Young Africans 2-1 Mashujaa, 27 tháng 10.

Phong độ
LWWDW
HLV
Valdemar Soares Goncalves Pedro · Từ 2025
Vị trí
2 · Đ: 22 · Tr: 9 →
Sân vận động
KMC Stadium, Dar es Salaam · 60.000

Lịch thi đấu

20-11
Polisi Tanzania
Young Africans
–
–
28-11
Mbeya City
Young Africans
–
–
05-12
Young Africans
Azam
–
–
12-12
Singida Black Stars
Young Africans
–
–
30-12
Azam
Young Africans
–
–
16-01
Young Africans
Fountain Gate
–
–
23-01
Coastal Union
Young Africans
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
2,2
Thủng lưới
0,5
Tổng
2,7

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
17–2–0
Sân khách
11–6–4
Thắng đậm nhất
6-0

Theo hiệp

Hiệp một
1 : 0,2
Hiệp hai
1,2 : 0,3
Trên 2.5 bàn 57%
Trên 1.5 bàn 78%
Cả hai cùng ghi bàn 33%
Giữ sạch lưới 63%
Không ghi bàn 15%

Tỉ số thường gặp

  • 3-09× · 23%
  • 0-04× · 10%
  • 1-04× · 10%
  • 2-04× · 10%
  • 1-13× · 8%
  • 3-13× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Ligi kuu Bara 9711 1955—
Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi 4310 1131—
Friendlies Clubs 1100 101—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 53 · 11% 1–15′ · Thủng lưới 22 · 16% 11% 16% 1–15 16–30′ · Ghi được 61 · 12% 16–30′ · Thủng lưới 20 · 14% 12% 14% 16–30 31–45′ · Ghi được 97 · 20% 31–45′ · Thủng lưới 22 · 16% 20% 16% 31–45 46–60′ · Ghi được 84 · 17% 46–60′ · Thủng lưới 15 · 11% 17% 11% 46–60 61–75′ · Ghi được 89 · 18% 61–75′ · Thủng lưới 24 · 17% 18% 17% 61–75 76–90′ · Ghi được 108 · 22% 76–90′ · Thủng lưới 38 · 27% 22% 27% 76–90

Trận có bàn thắng: 234, 2018–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu