Young Africans vs Al Ahly SC
Tỷ số chung cuộc: Young Africans 1-1 Al Ahly SC tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 2 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Young Africans thắng 0, hòa 2, Al Ahly SC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · Group D · Vòng 2
- Sân vận động
- KMC Stadium, Dar es Salaam
- Phong độ
- WWWDW Young Africans
- LWWWD Al Ahly SC
- 36' ▲ N. Kibabage ▼ L. Mutambala
- 45'+1 Yasser Ibrahim
- HT0-0
- 46' ▲ Mohamed Magdi Kafsha ▼ Emam Ashour
- 59' Marwan Attia
- 69' ▲ Karim Fouad ▼ Hussein El Shahat
- 69' ▲ Amr El Soleya ▼ Marwan Attia
- 70' ▲ Taher Mohamed ▼ Kahraba
- 76' ▲ K. Musonda ▼ C. Mzize
- 76' ▲ Z. Mauya ▼ M. Nzengeli
- 79' Dickson Job
- 86' 0-1 P. Tau
- 90'+6 ▲ Khaled Abdel Fattah ▼ Yasser Ibrahim
- 90'+1 P. Zouzoua · K. Musonda 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 39D. Diarra 7.3
- 21K. Attohoula 7.5
- 5D. Job 7.2
- 3B. Mwamnyeto 6.9
- 2I. Hamad 6.9
- 13L. Mutambala ▼ 36' 6.9
- 7M. Nzengeli ▼ 76' 7.3
- 8K. Aucho 7.0
- 26P. Zouzoua ⚽ 8.2
- 10A. Ki 7.5
- 24C. Mzize ▼ 76' 6.9
Dự bị 9
- 30N. Kibabage ▲ 36' 6.5
- 25K. Musonda ▲ 76' 6.9
- 20Z. Mauya ▲ 76' 6.3
- 18S. Abubakar
- 40D. Nkane
- 37F. Gift
- 27M. Yahya
- 6M. Makudubela
- 1M. Mnata
- 1Mohamed El Shenawy 6.9
- 30Mohamed Hany 7.2
- 6Yasser Ibrahim ▼ 90' 6.9
- 5Rami Rabia 7.9
- 21A. Maâloul 6.7
- 10P. Tau ⚽ 7.2
- 13Marwan Attia ▼ 69' 6.3
- 15A. Dieng 7.2
- 14Hussein El Shahat ▼ 69' 7.2
- 22Emam Ashour ▼ 46' 6.6
- 7Kahraba ▼ 70' 6.9
Dự bị 9
- 19Mohamed Magdi Kafsha ▲ 46' 6.7
- 28Karim Fouad ▲ 69' 6.2
- 17Amr El Soleya ▲ 69' 6.7
- 29Taher Mohamed ▲ 70' 6.9
- 2Khaled Abdel Fattah ▲ 90'
- 33Karim El Debes
- 36Ahmed Koka
- 31Mostafa Shobeir
- 9Salah Mohsen
Thống kê
01⚑9
⚑920
47%Kiểm soát bóng53%
11Dứt điểm15
2Trúng đích7
6Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
9Phạt góc9
4Việt vị1
7Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
5Cứu thua1
431Chuyền bóng487
357Chuyền chính xác397
83%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 6 - 1 | +5 | 12 | |
| 1 | 6 | 7 - 2 | +5 | 11 | |
| 1 | 6 | 7 - 1 | +6 | 13 | |
| 1 | 6 | 5 - 0 | +5 | 12 | |
| 2 | 6 | 6 - 3 | +3 | 11 | |
| 2 | 6 | 9 - 2 | +7 | 9 | |
| 2 | 6 | 6 - 2 | +4 | 10 | |
| 2 | 6 | 9 - 6 | +3 | 8 | |
| 3 | 6 | 4 - 5 | -1 | 5 | |
| 3 | 6 | 7 - 6 | +1 | 8 | |
| 3 | 6 | 4 - 9 | -5 | 5 | |
| 3 | 6 | 3 - 4 | -1 | 9 | |
| 4 | 6 | 2 - 9 | -7 | 4 | |
| 4 | 6 | 1 - 12 | -11 | 4 | |
| 4 | 6 | 3 - 12 | -9 | 4 | |
| 4 | 6 | 3 - 8 | -5 | 5 |
CAF Champions League (Play Offs: )
So sánh
42Trận đấu52
90Ghi được101
21Thủng lưới35
2.14Bàn thắng mỗi trận1.94
26Giữ sạch lưới26
23Trên 2.5 bàn29
56Hiệp hai57