Al Ain FC vs Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
Tỷ số chung cuộc: Al Ain FC 4-0 Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr tại Giải vô địch bóng đá các câu lạc bộ châu Á, 15 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Al Ain FC thắng 3, hòa 0, Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá các câu lạc bộ châu Á · League Phase · Vòng 1
- Phong độ
- WWWDW Al Ain FC
- WLWDL Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
- 25' Houssine Rahimi 1-0
- 45' ▲ Rakan Al Ghamdi ▼ Saad Fahad Al Nasser
- 45'+4 Houssine Rahimi
- 45'+2 Saad Fahad Al Nasser
- 45' Saad Fahad Al Nasser
- HT1-0
- 63' Houssine Rahimi · Alejandro Romero Gamarra 2-0
- 69' ▲ Erik Jorgens de Menezes ▼ Rafa Rodrigues
- 69' ▲ Giorgos Giakoumakis ▼ Houssine Rahimi
- 72' Soufiane Rahimi · Alejandro Romero Gamarra 3-0
- 74' ▲ Abdullah Al-Hamdan ▼ Abdulelah Al-Amri
- 74' ▲ Angelo Borges ▼ Samu Costa
- 76' Soufiane Rahimi
- 77' ▲ Ibrahima Junior Ndiaye ▼ Alejandro Romero Gamarra
- 82' Giorgos Giakoumakis
- 85' Giorgos Giakoumakis · Soufiane Rahimi 4-0
- 90'+1 Abdullah Al-Hamdan
- 90'+1 Khalid Eisa
- 90'+2 ▲ Adis Jasic ▼ Matías Palacios
- FT4-0
Đội hình
- 17Khalid Eisa 6.6
- 19V. Lazaro 6.9
- 4Y. Ben Khaleq 7.4
- 25Rami Rabia 7.0
- 6Đ. Skoko 7.1
- 2Rafael Rodrigues ▼ 69' 6.8
- 10A. Romero ⇢2 8.6
- 70Abdoul Karim Traoré 6.4
- 20M. Palacios ▼ 90' 6.3
- 13H. Rahimi ⚽2 ▼ 69' 8.9
- 21S. Rahimi ⚽ ⇢ 8.8
Dự bị 12
- 18B. Ilou
- 97A. Jašić ▲ 90' 6.5
- 15Erik 6.7
- 38I. Ndiaye ▲ 77' 6.7
- 88Hamid Yahya
- 35H. Muhammed
- 56A. Niang
- 54Ismaila Okpoti
- 3Marcos Maia
- 1Mohammed Bu Sanda
- 80Joshua Udoh
- 7G. Giakoumakis ⚽ ▲ 69' 7.2
- 1Nawaf Al Aqidi 5.8
- 3M. Simakan 6.1
- 5Abdulelah Al Amri ▼ 74' 6.3
- 26Íñigo Martínez 5.7
- 12Nawaf Boushal 6.7
- 11Samú Costa ▼ 74' 5.9
- 17Abdullah Al Khaibari 6.2
- 10S. Mané 5.4
- 6Saad Al Nasser ▼ 45' 5.7
- 79João Félix 6.5
- 7Cristiano Ronaldo 6.5
Dự bị 12
- 50Majed Qasheesh
- 60Saad Haqawi
- 24Bento
- 20Ângelo 6.6
- 70Awad Aman
- 4Nader Al Sharari
- 9Abdullah Al Hamdan ▲ 74' 6.2
- 56R. Al Ghamdi ▲ 45' 5.9
- 8Hayder Abdulkareem
- 14Sami Al Naji
- 53A. Al Otaibi
- 66Sultan Abdullah Saad Al Mas
Thống kê
03⚑2
⚑1020
43%Kiểm soát bóng57%
14Dứt điểm15
7Trúng đích3
5Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm11
1Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn6
2Phạt góc10
8Việt vị3
16Phạm lỗi6
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
321Chuyền bóng418
266Chuyền chính xác354
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 4 - 0 | +4 | 3 | |
| 1 | 1 | 7 - 1 | +6 | 3 | |
| 2 | 1 | 3 - 0 | +3 | 3 | |
| 2 | 1 | 4 - 1 | +3 | 3 | |
| 3 | 1 | 2 - 1 | +1 | 3 | |
| 3 | 1 | 6 - 4 | +2 | 3 | |
| 4 | 1 | 2 - 1 | +1 | 3 | |
| 4 | 1 | 3 - 1 | +2 | 3 | |
| 5 | 1 | 2 - 1 | +1 | 3 | |
| 5 | 1 | 1 - 0 | +1 | 3 | |
| 6 | 1 | 1 - 0 | +1 | 3 | |
| 6 | 1 | 1 - 0 | +1 | 3 | |
| 7 | 1 | 1 - 1 | 0 | 1 | |
| 7 | 1 | 1 - 1 | 0 | 1 | |
| 8 | 1 | 1 - 1 | 0 | 1 | |
| 8 | 1 | 1 - 1 | 0 | 1 | |
| 9 | 1 | 1 - 1 | 0 | 1 | |
| 9 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 10 | 1 | 1 - 1 | 0 | 1 | |
| 10 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 11 | 1 | 1 - 2 | -1 | 0 | |
| 11 | 1 | 1 - 2 | -1 | 0 | |
| 12 | 1 | 1 - 2 | -1 | 0 | |
| 12 | 1 | 0 - 1 | -1 | 0 | |
| 13 | 1 | 0 - 1 | -1 | 0 | |
| 13 | 1 | 4 - 6 | -2 | 0 | |
| 14 | 1 | 1 - 3 | -2 | 0 | |
| 14 | 1 | 0 - 1 | -1 | 0 | |
| 15 | 1 | 0 - 3 | -3 | 0 | |
| 15 | 1 | 1 - 4 | -3 | 0 | |
| 16 | 1 | 0 - 4 | -4 | 0 | |
| 16 | 1 | 1 - 7 | -6 | 0 |
So sánh
8Trận đấu14
20Ghi được26
7Thủng lưới21
2.5Bàn thắng mỗi trận1.86
4Giữ sạch lưới4
5Trên 2.5 bàn11
11Hiệp hai15