Al Ain FC vs Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
Tỷ số chung cuộc: Al Ain FC 1-2 Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr tại Giải vô địch bóng đá các câu lạc bộ châu Á, 18 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Al Ain FC thắng 3, hòa 0, Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá các câu lạc bộ châu Á · Group Stage · Vòng 2
- Trọng tài
- Nawaf Shukralla
- Phong độ
- WWWDW Al Ain FC
- WLWDL Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
- 18' O. Yaseen · K. Laba 1-0
- 28' A. Barman
- HT1-0
- 56' Mohamed Ahmad
- 57' 1-1 Mukhtar Ali · N. Amrabat
- 65' Abdulrahman Al Obaid
- 68' ▲ Jamal Maroof ▼ Caio
- 68' ▲ Mohsen Abdullah ▼ B. Islamkhan
- 72' ▲ Khalid Al Ghannam ▼ Yehya Al Shehri
- 75' ▲ Bandar Al Ahbabi ▼ Saeed Jumaa
- 80' 1-2 A. Hamdallah
- 83' N. Amrabat
- 87' Giuliano
- 87' ▲ Abdulaziz Al Jebreen ▼ Giuliano
- 90'+4 ▲ Omar Hawsawi ▼ Mukhtar Ali
- FT1-2
Đội hình
- 17Khalid Eisa 5.9
- 23Mohammed Ahmed 6.7
- 5Ismael Ahmed 6.6
- 33T. Shiotani 6.6
- 44Saeed Jumaa ▼ 75' 6.9
- 3Salem Abdullah 6.5
- 8B. Islamkhan ▼ 68' 6.3
- 13Ahmed Barman 6.3
- 26O. Yaseen ⚽ 7.7
- 7Caio ▼ 68' 6.3
- 9K. Laba ⇢ 7.0
Dự bị 7
- 99Jamal Maroof ▲ 68' 6.9
- 27Mohsen Abdullah ▲ 68' 6.7
- 11Bandar Al Ahbabi ▲ 75' 6.3
- 4Mohammed Ali Shaker
- 1Mohammed Saeed
- 21Mohammed Hilal
- 24Falah Waleed
- 1B. Jones 6.9
- 13Abdulrahman Al Obaid 6.3
- 2Sultan Al Ghanam 6.9
- 5Abdulelah Al Amri 6.7
- 37Naif Almas 6.2
- 10Giuliano ▼ 87' 6.7
- 8Yehya Al Shehri ▼ 72' 6.3
- 21Mukhtar Ali ⚽ ▼ 90' 7.5
- 39Abdulrahman Aldawsari 6.3
- 11N. Amrabat ⇢ 7.3
- 9A. Hamdallah ⚽ 7.3
Dự bị 7
- 24Khalid Al Ghannam ▲ 72' 6.6
- 16Abdulaziz Al Jebreen ▲ 87'
- 4Omar Hawsawi ▲ 90'
- 31Zaid Al Bawardi
- 42Firas Albirakan
- 27Awdh Faraj
- 15Abdulaziz Al Dawsari
Thống kê
02⚑1
⚑430
39%Kiểm soát bóng61%
9Dứt điểm10
3Trúng đích3
4Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn2
1Phạt góc4
3Việt vị6
18Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
2Cứu thua2
294Chuyền bóng454
195Chuyền chính xác352
66%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 - 6 | -2 | 6 | |
| 1 | 6 | 12 - 4 | +8 | 16 | |
| 1 | 6 | 9 - 5 | +4 | 11 | |
| 1 | 6 | 13 - 5 | +8 | 13 | |
| 1 | 4 | 6 - 1 | +5 | 10 | |
| 1 | 6 | 8 - 5 | +3 | 10 | |
| 1 | 6 | 14 - 5 | +9 | 16 | |
| 1 | 4 | 4 - 5 | -1 | 6 | |
| 2 | 6 | 14 - 8 | +6 | 9 | |
| 2 | 6 | 4 - 8 | -4 | 9 | |
| 2 | 4 | 6 - 4 | +2 | 5 | |
| 2 | 6 | 6 - 5 | +1 | 10 | |
| 2 | 6 | 6 - 9 | -3 | 7 | |
| 2 | 4 | 3 - 2 | +1 | 7 | |
| 2 | 6 | 6 - 10 | -4 | 9 | |
| 2 | 4 | 3 - 2 | +1 | 5 | |
| 3 | 6 | 7 - 8 | -1 | 9 | |
| 3 | 4 | 4 - 4 | 0 | 5 | |
| 3 | 4 | 4 - 4 | 0 | 5 | |
| 3 | 6 | 10 - 9 | +1 | 6 | |
| 3 | 6 | 8 - 10 | -2 | 7 | |
| 3 | 4 | 0 - 6 | -6 | 0 | |
| 3 | 6 | 6 - 8 | -2 | 7 | |
| 3 | 6 | 9 - 13 | -4 | 7 | |
| 4 | 6 | 5 - 13 | -8 | 5 | |
| 4 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 6 | 5 - 11 | -6 | 1 | |
| 4 | 6 | 5 - 11 | -6 | 5 | |
| 4 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 6 | 13 - 11 | +2 | 7 | |
| 4 | 6 | 8 - 10 | -2 | 5 |
AFC Champions League (Play Offs)
So sánh
36Trận đấu45
47Ghi được83
51Thủng lưới53
1.31Bàn thắng mỗi trận1.84
11Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn26
23Hiệp hai49