Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr vs Al Ain FC
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr 0-1 Al Ain FC tại Giải vô địch bóng đá các câu lạc bộ châu Á, 24 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 3, hòa 0, Al Ain FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá các câu lạc bộ châu Á · Group Stage · Vòng 6
- Trọng tài
- Hussein Abo Yehia
- Phong độ
- WLWDL Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
- WWWDW Al Ain FC
- 19' 0-1 K. Laba
- 22' Salem Al-Jaberi
- 35' ▲ Fahad Hadeed ▼ Salem Abdullah
- HT0-1
- 46' ▲ Abdullah Alkhaibari ▼ G. Martínez
- 46' ▲ Ayman Yahya ▼ Mukhtar Ali
- 46' ▲ Jamal Maroof ▼ K. Laba
- 52' Mohammed Ali Shakir
- 60' ▲ Abdulelah Al Amri ▼ Abdullah Madu
- 60' ▲ Abdulaziz Al-Alawi ▼ Awdh Faraj
- 62' ▲ Mohsen Abdullah ▼ Mohammed Abdulrahman
- 62' ▲ Rayan Yaslam ▼ B. Islamkhan
- 64' Fahad Hadeed
- 66' Abdullah Alkhaibari
- 67' Tsukasa Shiotani
- 76' ▲ Sami Al Naji ▼ Firas Albirakan
- 80' ▲ Ali Saeed Al Blooshi ▼ Jamal Maroof
- FT0-1
Đội hình
- 33Waleed Abdullah 6.2
- 3Abdullah Madu ▼ 60' 6.7
- 78Ali Alawjami 7.2
- 36Osama Al Khalaf 7.3
- 15Abdulaziz Al Dawsari 7.3
- 27Awdh Faraj ▼ 60' 6.5
- 21Mukhtar Ali ▼ 46' 6.5
- 39Abdulrahman Aldawsari 7.2
- 22G. Martínez ▼ 46' 6.3
- 42Firas Albirakan ▼ 76' 6.7
- 29Abdulfattah Mohamed Adam
Dự bị 10
- 17Abdullah Alkhaibari ▲ 46' 6.9
- 23Ayman Yahya ▲ 46' 6.9
- 5Abdulelah Al Amri ▲ 60' 6.9
- 12Abdulaziz Al-Alawi ▲ 60' 6.7
- 14Sami Al Naji ▲ 76' 6.6
- 24Khalid Al Ghannam
- 51Khalil Alabsi
- 4Omar Hawsawi
- 18Maicon
- 26Abdullah Al Oaisher
- 17Khalid Eisa 7.5
- 5Ismael Ahmed 7.0
- 33T. Shiotani 7.0
- 3Salem Abdullah ▼ 35' 6.2
- 4Mohammed Ali Shaker 7.5
- 16Mohammed Abdulrahman ▼ 62' 6.9
- 11Bandar Al Ahbabi 7.0
- 8B. Islamkhan ▼ 62' 6.3
- 13Ahmed Barman 7.5
- 7Caio 6.2
- 9K. Laba ⚽ ▼ 46' 7.2
Dự bị 9
- 88Fahad Hadeed ▲ 35' 6.2
- 99Jamal Maroof ▲ 46' 6.3
- 27Mohsen Abdullah ▲ 62' 6.2
- 14Rayan Yaslam ▲ 62' 6.3
- 25Ali Saeed Al Blooshi ▲ 80' 6.3
- 12Hamad Abdulla Nasser
- 21Mohammed Hilal
- 75Saif Ghazi
- 30Mohammed Khalfan
Thống kê
01⚑1
⚑340
55%Kiểm soát bóng45%
9Dứt điểm4
2Trúng đích1
6Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn0
1Phạt góc3
2Việt vị3
16Phạm lỗi16
1Thẻ vàng4
0Cứu thua2
496Chuyền bóng386
425Chuyền chính xác304
86%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 - 6 | -2 | 6 | |
| 1 | 6 | 12 - 4 | +8 | 16 | |
| 1 | 6 | 9 - 5 | +4 | 11 | |
| 1 | 6 | 13 - 5 | +8 | 13 | |
| 1 | 4 | 6 - 1 | +5 | 10 | |
| 1 | 6 | 8 - 5 | +3 | 10 | |
| 1 | 6 | 14 - 5 | +9 | 16 | |
| 1 | 4 | 4 - 5 | -1 | 6 | |
| 2 | 6 | 14 - 8 | +6 | 9 | |
| 2 | 6 | 4 - 8 | -4 | 9 | |
| 2 | 4 | 6 - 4 | +2 | 5 | |
| 2 | 6 | 6 - 5 | +1 | 10 | |
| 2 | 6 | 6 - 9 | -3 | 7 | |
| 2 | 4 | 3 - 2 | +1 | 7 | |
| 2 | 6 | 6 - 10 | -4 | 9 | |
| 2 | 4 | 3 - 2 | +1 | 5 | |
| 3 | 6 | 7 - 8 | -1 | 9 | |
| 3 | 4 | 4 - 4 | 0 | 5 | |
| 3 | 4 | 4 - 4 | 0 | 5 | |
| 3 | 6 | 10 - 9 | +1 | 6 | |
| 3 | 6 | 8 - 10 | -2 | 7 | |
| 3 | 4 | 0 - 6 | -6 | 0 | |
| 3 | 6 | 6 - 8 | -2 | 7 | |
| 3 | 6 | 9 - 13 | -4 | 7 | |
| 4 | 6 | 5 - 13 | -8 | 5 | |
| 4 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 6 | 5 - 11 | -6 | 1 | |
| 4 | 6 | 5 - 11 | -6 | 5 | |
| 4 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 6 | 13 - 11 | +2 | 7 | |
| 4 | 6 | 8 - 10 | -2 | 5 |
AFC Champions League (Play Offs)
So sánh
45Trận đấu36
83Ghi được47
53Thủng lưới51
1.84Bàn thắng mỗi trận1.31
12Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn19
49Hiệp hai23