Al Ain FC
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr

Al Ain FC vs Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr

Tỷ số chung cuộc: Al Ain FC 1-0 Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr tại Giải vô địch bóng đá các câu lạc bộ châu Á, 4 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Al Ain FC thắng 3, hòa 0, Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá các câu lạc bộ châu Á · Quarter-finals
Phong độ
WWWDW Al Ain FC
WLWDL Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
  1. 15' Bandar Al Ahbabi
  2. 29' Kaku
  3. 44' S. Rahimi · A. Romero 1-0
  4. 45'+6 Kaku
  5. HT1-0
  6. 52' Sami Al Naji Abdulmajeed Al Sulayhim
  7. 52' Abdulelah Al Amri Sultan Al Ghannam
  8. 66' Ayman Ahmed
  9. 73' Meshari Al Nemer A. Behich
  10. 76' Meshari Fahad Al-Nemer
  11. 82' Khalid Eisa
  12. 83' Mohammed Abbas
  13. 88' Hazem Mohammad Mohammed Al Baloushi
  14. 90'+11 Sultan Al Shamsi
  15. 90'+15 Abdulelah Al-Amri
  16. 90'+4 Aymeric Laporte
  17. 90'+4 Aymeric Laporte
  18. 90'+8 Ahmed Barman Yahia Nader
  19. 90'+10 Sultan Al Shamsi S. Rahimi
  20. FT1-0

Đội hình

Al Ain FC Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: H. Crespo
  1. 17Khalid Eisa 8.2
  2. 11Bandar Al Ahbabi 7.5
  3. 16Khalid Al Hashemi 6.9
  4. 3Kouame Kouadio 7.2
  5. 15Erik 7.3
  6. 5Park Yong-Woo
  7. 8Mohammed Al Baloushi ▼ 88' 6.2
  8. 6Yahia Nader ▼ 90' 6.7
  9. 20M. Palacios 7.3
  10. 10A. Romero 7.2
  11. 21S. Rahimi ▼ 90' 7.2

Dự bị 9

  1. 30Hazem Mohammad ▲ 88' 6.3
  2. 13Ahmed Barman ▲ 90' 6.3
  3. 27Sultan Al Shamsi ▲ 90'
  4. 12Sultan Al Mantheri
  5. 66Mansour Saeed
  6. 1Mohammed Bu Sanda
  7. 40Khalid Ali Al Baloushi
  8. 22Falah Waleed
  9. 18Khalid Al Baloushi
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Luís Castro
  1. 26D. Ospina 7.2
  2. 2Sultan Al Ghannam ▼ 52' 6.6
  3. 78Ali Lajami 7.3
  4. 27Aymeric Laporte 6.5
  5. 22A. Behich ▼ 73' 6.3
  6. 17Abdullah Al Khaibari 7.2
  7. 8Abdulmajeed Al Sulayhim ▼ 52' 6.6
  8. 23Aiman Yahya 7.2
  9. 25Otávio 7.5
  10. 10S. Mané 7.3
  11. 7Cristiano Ronaldo 6.9

Dự bị 10

  1. 14Sami Al Naji ▲ 52' 6.6
  2. 5Abdulelah Al Amri ▲ 52' 7.2
  3. 30Meshari Al Nemer ▲ 73' 6.2
  4. 24Mohammed Qasem
  5. 37Faris Afandy
  6. 41Mohammed Al Otaibi
  7. 46Abdulaziz Al Elewai
  8. 12Nawaf Bu Washl
  9. 19Ali Al Hassan
  10. 4Mohammed Al Fatil

Thống kê

054
431
46%Kiểm soát bóng54%
9Dứt điểm16
4Trúng đích5
2Chệch đích9
6Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
4Phạt góc4
4Việt vị1
22Phạm lỗi12
5Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua3
326Chuyền bóng375
266Chuyền chính xác294
82%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Ain FC
6 17 - 9 +8 15
1
Al Hilal SFC
6 16 - 2 +14 16
1
Al-Ittihad
6 11 - 4 +7 15
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
6 13 - 7 +6 14
1
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
6 11 - 8 +3 13
1
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
6 12 - 7 +5 12
1
Kawasaki Frontale
6 17 - 6 +11 16
1
Nasaf
6 10 - 6 +4 11
1
Pohang Steelers
6 14 - 5 +9 16
1
Ventforet Kofu
6 11 - 8 +3 11
2
Al Sadd SC
6 11 - 7 +4 8
2
Al-Fayha
6 12 - 10 +2 9
2
Jeonbuk Motors
6 12 - 9 +3 12
2
Melbourne City
6 8 - 6 +2 9
2
Navbahor
6 11 - 6 +5 13
2
Persepolis FC
6 5 - 5 0 8
2
Sepahan FC
6 16 - 8 +8 10
2
Shandong Luneng
6 14 - 7 +7 12
2
Ulsan HD FC
6 12 - 8 +4 10
2
Urawa
6 12 - 9 +3 7
3
Al Duhail SC
6 9 - 9 0 7
3
Al Quwa Al Jawiya
6 9 - 7 +2 10
3
Câu lạc bộ bóng đá Hà Nội
6 7 - 16 -9 6
3
Home United
6 5 - 9 -4 6
3
Incheon United FC
6 14 - 9 +5 12
3
Johor Darul Takzim FC
6 11 - 13 -2 9
3
Nassaji Mazandaran
6 7 - 10 -3 6
3
Pakhtakor
6 8 - 11 -3 7
3
Sharjah FC
6 4 - 5 -1 8
3
Zhejiang Professional F.C.
6 9 - 13 -4 7
4
Ahal
6 6 - 13 -7 4
4
Al-Faisaly FC
6 5 - 12 -7 6
4
BG Pathum United F.C.
6 9 - 22 -13 0
4
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
6 9 - 10 -1 6
4
Istiqlol
6 3 - 9 -6 3
4
Kaya F.C.–Iloilo
6 4 - 21 -17 0
4
Kitchee SC
6 7 - 9 -2 4
4
Mumbai City
6 1 - 17 -16 0
4
Olmaliq
6 5 - 22 -17 0
4
Wuhan Three Towns
6 8 - 11 -3 5

So sánh

50Trận đấu54
104Ghi được134
66Thủng lưới70
2.08Bàn thắng mỗi trận2.48
15Giữ sạch lưới16
33Trên 2.5 bàn37
46Hiệp hai76

Đối đầu

Trang trận đấu