The New Saints F.C. vs Colwyn Bay
Tỷ số chung cuộc: The New Saints F.C. 5-1 Colwyn Bay tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 28 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: The New Saints F.C. thắng 7, hòa 1, Colwyn Bay thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 5
- Phong độ
- WWWWW The New Saints F.C.
- WLWLW Colwyn Bay
- 26' J. Lock 1-0
- 38' J. Lock 2-0
- 42' R. Hughes11m 3-0
- HT3-0
- 50' J. Williams 4-0
- 55' D. Corness 5-0
- 56' ▲ D. Roberts ▼ C. Bratley
- 56' ▲ A. Davies ▼ L. Robles
- 56' ▲ E. Roberts ▼ R. Astles
- 61' 5-1 N. Peate
- 67' N. Peate
- 67' ▲ I. Kargbo ▼ D. Poole
- 68' ▲ B. Wilson ▼ J. Lock
- 73' ▲ R. Brobbel ▼ I. Jefferies
- 73' ▲ R. Holden ▼ R. Hughes
- 79' ▲ J. Kenny ▼ J. Williams
- 85' ▲ B. Young ▼ J. Williams
- 85' ▲ B. Clark ▼ H. Godsmark-Ford
- 86' D. Williams
- FT5-1
Đội hình
- 1N. Shepperd
- 4D. Corness
- 6J. Bodenham
- 10D. Redmond
- 12H. Godsmark-Ford ▼ 85'
- 14D. Williams
- 17J. Williams ▼ 85'
- 20R. Hughes ▼ 73'
- 22D. Davies
- 34J. Lock ▼ 68'
- 37I. Jefferies ▼ 73'
Dự bị 7
- 44G. Jenkins
- 8R. Brobbel ▲ 73'
- 9B. Young ▲ 85'
- 18R. Holden ▲ 73'
- 19B. Clark ▲ 85'
- 28B. Wilson ▲ 68'
- 42R. Clarke-Phillips
- 1M. Halstead
- 3S. Hart
- 4N. Peate
- 6S. Forde
- 8C. Bratley ▼ 56'
- 10L. Robles ▼ 56'
- 11J. Davies
- 16J. Williams ▼ 85'
- 19M. Hill
- 21R. Astles ▼ 56'
- 22D. Poole ▼ 67'
Dự bị 6
- 13C. Bubb
- 2D. Roberts ▲ 56'
- 7J. Kenny ▲ 79'
- 9A. Davies ▲ 56'
- 12I. Kargbo ▲ 67'
- 17E. Roberts ▲ 56'
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 19 - 3 | +16 | 22 | |
| 2 | 8 | 21 - 9 | +12 | 21 | |
| 3 | 8 | 23 - 9 | +14 | 18 | |
| 4 | 8 | 12 - 5 | +7 | 18 | |
| 5 | 8 | 19 - 7 | +12 | 16 | |
| 6 | 8 | 16 - 11 | +5 | 15 | |
| 7 | 8 | 19 - 10 | +9 | 14 | |
| 8 | 8 | 10 - 12 | -2 | 13 | |
| 9 | 8 | 13 - 11 | +2 | 12 | |
| 10 | 8 | 12 - 11 | +1 | 12 | |
| 11 | 8 | 6 - 14 | -8 | 7 | |
| 12 | 8 | 6 - 15 | -9 | 7 | |
| 13 | 8 | 7 - 15 | -8 | 2 | |
| 14 | 8 | 3 - 19 | -16 | 2 | |
| 15 | 8 | 4 - 21 | -17 | 2 | |
| 16 | 8 | 11 - 29 | -18 | 1 |
Cymru Premier (Championship Group) Cymru Premier (Conference League Group) Cymru Premier (Relegation Group)
So sánh
12Trận đấu12
21Ghi được16
8Thủng lưới18
1.75Bàn thắng mỗi trận1.33
7Giữ sạch lưới4
4Trên 2.5 bàn6
12Hiệp hai7