The New Saints F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Colwyn Bay

The New Saints F.C. vs Colwyn Bay

Tỷ số chung cuộc: The New Saints F.C. 0-2 Colwyn Bay tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 20 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: The New Saints F.C. thắng 7, hòa 1, Colwyn Bay thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Championship Group · Vòng 29
Phong độ
WWWWW The New Saints F.C.
LWLWL Colwyn Bay
  1. 24' 0-1 L. Sirrell
  2. 27' J. Edwards
  3. 30' B. Owen R. Brobbel
  4. 34' 0-2 J. Davies
  5. HT0-2
  6. 59' L. Robles I. Kargbo
  7. 68' D. Redmond B. Clark
  8. 68' J. Nadin B. Wilson
  9. 77' E. Roberts S. Hart
  10. 77' A. Edwards J. Cumming
  11. 83' G. Hughes
  12. 85' D. Redmond
  13. FT0-2

Đội hình

The New Saints F.C. HLV: Craig Harrison
  1. 30J. Edwards
  2. 2J. Owen
  3. 3J. Marshall
  4. 4D. Corness
  5. 6J. Bodenham
  6. 8R. Brobbel ▼ 30'
  7. 14D. Williams
  8. 16H. McGahey
  9. 17J. Williams
  10. 19B. Clark ▼ 68'
  11. 28B. Wilson ▼ 68'

Dự bị 7

  1. 38B. Owen ▲ 30'
  2. 9K. Charles
  3. 10D. Redmond ▲ 68'
  4. 12H. Godsmark-Ford
  5. 21L. Smith
  6. 24J. Nadin ▲ 68'
  7. 35B. Summers
Colwyn Bay HLV: Michael Wilde
  1. 51A. Brown
  2. 3S. Hart ▼ 77'
  3. 5L. Sirrell
  4. 6S. Forde
  5. 7J. Cumming ▼ 77'
  6. 9J. Davies
  7. 12A. Moore
  8. 19M. Hill
  9. 21R. Astles
  10. 22I. Kargbo ▼ 59'
  11. 24G. Hughes

Dự bị 7

  1. 45L. Murphy
  2. 10L. Robles ▲ 59'
  3. 11E. Roberts ▲ 77'
  4. 14A. Williams
  5. 20A. Williams
  6. 23A. Edwards ▲ 77'
  7. 38B. Hoban

Thống kê

11
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 59 - 19 +40 53
2
Connah's Quay Nomads F.C.
22 48 - 25 +23 47
4
Caernarfon Town
32 56 - 47 +9 45
5
Barry Town
22 33 - 25 +8 30
6
Colwyn Bay
22 29 - 25 +4 30
6
Penybont
32 39 - 49 -10 41
7
Cardiff MET
22 33 - 36 -3 28
8
Briton Ferry
22 32 - 40 -8 25
9
Haverfordwest County A.F.C.
22 30 - 39 -9 24
10
Bala Town F.C.
22 19 - 30 -11 23
11
Flint Town United
22 34 - 48 -14 21
12
llanelli AFC
22 12 - 59 -47 8
Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

37Trận đấu36
84Ghi được47
31Thủng lưới43
2.27Bàn thắng mỗi trận1.31
18Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn15
49Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu