Colwyn Bay
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
The New Saints F.C.

Colwyn Bay vs The New Saints F.C.

Tỷ số chung cuộc: Colwyn Bay 1-1 The New Saints F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 25 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Colwyn Bay thắng 1, hòa 1, The New Saints F.C. thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 4
Phong độ
LWLWL Colwyn Bay
WWWWW The New Saints F.C.
  1. 23' D. Davies
  2. 35' D. Williams
  3. 45'+3 C. Harrison
  4. HT0-0
  5. 55' 0-1 J. Williams
  6. 58' A. Edwards
  7. 67' A. Oteh R. Brobbel
  8. 68' A. Cieslewicz B. Wilson
  9. 69' A. Edwards 1-1
  10. 72' M. Hill J. Cumming
  11. 72' G. Hughes U. Kargbo
  12. 72' O. Davies J. Davies
  13. 87' Yellow Card
  14. 88' S. Hart I. Kargbo
  15. 88' A. Williams A. Edwards
  16. 90' K. Charles D. Davies
  17. FT1-1

Đội hình

Colwyn Bay HLV: M. Wilde
  1. 1R. Williams
  2. 4N. Peate
  3. 5L. Sirrell
  4. 6S. Forde
  5. 7J. Cumming ▼ 72'
  6. 9J. Davies ▼ 72'
  7. 10L. Robles
  8. 11E. Roberts
  9. 22I. Kargbo ▼ 88'
  10. 23A. Edwards ▼ 88'
  11. 25U. Kargbo ▼ 72'

Dự bị 7

  1. 3S. Hart ▲ 88'
  2. 14A. Williams ▲ 88'
  3. 19M. Hill ▲ 72'
  4. 24G. Hughes ▲ 72'
  5. 26O. Davies ▲ 72'
  6. 27M. McGoona
  7. 41L. Murphy
The New Saints F.C. HLV: Craig Harrison
  1. 1N. Shepperd
  2. 4D. Corness
  3. 6J. Bodenham
  4. 8R. Brobbel ▼ 67'
  5. 10D. Redmond
  6. 14D. Williams
  7. 16H. McGahey
  8. 17J. Williams
  9. 18R. Holden
  10. 22D. Davies ▼ 90'
  11. 28B. Wilson ▼ 68'

Dự bị 7

  1. 38B. Owen
  2. 5R. Astles
  3. 9K. Charles ▲ 90'
  4. 11A. Cieslewicz ▲ 68'
  5. 15A. Oteh ▲ 67'
  6. 26L. Phillips
  7. 36J. Morris

Thống kê

02
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 59 - 19 +40 53
2
Connah's Quay Nomads F.C.
22 48 - 25 +23 47
4
Caernarfon Town
32 56 - 47 +9 45
5
Barry Town
22 33 - 25 +8 30
6
Colwyn Bay
22 29 - 25 +4 30
6
Penybont
32 39 - 49 -10 41
7
Cardiff MET
22 33 - 36 -3 28
8
Briton Ferry
22 32 - 40 -8 25
9
Haverfordwest County A.F.C.
22 30 - 39 -9 24
10
Bala Town F.C.
22 19 - 30 -11 23
11
Flint Town United
22 34 - 48 -14 21
12
llanelli AFC
22 12 - 59 -47 8
Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

36Trận đấu37
47Ghi được84
43Thủng lưới31
1.31Bàn thắng mỗi trận2.27
10Giữ sạch lưới18
15Trên 2.5 bàn23
19Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu