Colwyn Bay
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
The New Saints F.C.

Colwyn Bay vs The New Saints F.C.

Tỷ số chung cuộc: Colwyn Bay 0-1 The New Saints F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 29 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Colwyn Bay thắng 1, hòa 1, The New Saints F.C. thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 4
Sân vận động
Four Crosses Construction Arena, Bae Colwyn, Conwy
Phong độ
LWLWL Colwyn Bay
WWWWW The New Saints F.C.
  1. 33' S. Turner
  2. 33' B. Hudson J. Pask
  3. HT0-0
  4. 54' 0-1 A. Cieślewicz
  5. 62' D. Davies A. Cieślewicz
  6. 62' D. Redmond L. Smith
  7. 68' J. Cumming T. Creamer
  8. 68' M. Hill L. Marsh-Hughes
  9. 68' S. Hart C. Owen
  10. 76' J. Canavan R. Holden
  11. 81' D. Allshorn S. Turner
  12. 90'+7 G. Williams
  13. 90'+7 R. Astles
  14. FT0-1

Đội hình

Colwyn Bay HLV: S. Evans
  1. A. Brooks
  2. S. Edwards
  3. G. Williams
  4. A. Downes
  5. C. Owen ▼ 68'
  6. T. Creamer ▼ 68'
  7. N. Rushton
  8. L. Marsh-Hughes ▼ 68'
  9. Daniel Jones
  10. S. Turner ▼ 81'
  11. U. Akpan

Dự bị 6

  1. J. Cumming ▲ 68'
  2. M. Hill ▲ 68'
  3. S. Hart ▲ 68'
  4. D. Allshorn ▲ 81'
  5. T. McCready
  6. Danny Jones
The New Saints F.C. HLV: C. Harrison
  1. C. Roberts
  2. C. Marriott
  3. R. Astles
  4. J. Pask ▼ 33'
  5. R. Holden ▼ 76'
  6. L. Smith ▼ 62'
  7. D. Williams
  8. B. Clark
  9. A. Cieślewicz ▼ 62'
  10. J. Daniels
  11. J. Williams

Dự bị 7

  1. B. Hudson ▲ 33'
  2. D. Davies ▲ 62'
  3. D. Redmond ▲ 62'
  4. J. Canavan ▲ 76'
  5. A. Roscrow
  6. R. Thompson
  7. T. Jones

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 77 - 14 +63 62
2
Connah's Quay Nomads F.C.
22 59 - 29 +30 47
3
Bala Town F.C.
22 25 - 20 +5 37
5
Newtown AFC
22 35 - 31 +4 33
6
Caernarfon Town
22 40 - 41 -1 31
6
Cardiff MET
32 35 - 63 -28 36
7
Haverfordwest County A.F.C.
22 29 - 33 -4 28
8
Penybont
22 28 - 32 -4 25
9
Barry Town
22 27 - 41 -14 23
10
Aberystwyth Town
22 18 - 46 -28 15
11
Colwyn Bay
22 27 - 49 -22 14
12
Pontypridd Town
22 13 - 31 -18 13
Relegation Round

So sánh

38Trận đấu57
52Ghi được188
74Thủng lưới48
1.37Bàn thắng mỗi trận3.3
8Giữ sạch lưới25
25Trên 2.5 bàn42
34Hiệp hai105

Đối đầu

Trang trận đấu