Colwyn Bay
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
The New Saints F.C.

Colwyn Bay vs The New Saints F.C.

Tỷ số chung cuộc: Colwyn Bay 0-2 The New Saints F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 13 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Colwyn Bay thắng 1, hòa 1, The New Saints F.C. thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Championship Group · Vòng 25
Phong độ
LWLWL Colwyn Bay
WWWWW The New Saints F.C.
  1. 10' J. Owen
  2. 36' R. Brobbel
  3. HT0-0
  4. 53' 0-1 J. Williams
  5. 54' G. Hughes
  6. 66' 0-2 R. Brobbel11m
  7. 70' J. Marshall J. Owen
  8. 75' B. Wilson R. Brobbel
  9. 75' B. Clark I. Jefferies
  10. 83' J. Cumming A. Edwards
  11. 84' S. Hart E. Roberts
  12. 85' A. Williams L. Robles
  13. 87' K. Charles R. Holden
  14. FT0-2

Đội hình

Colwyn Bay HLV: Michael Wilde
  1. 51A. Brown
  2. 4N. Peate
  3. 5L. Sirrell
  4. 6S. Forde
  5. 9J. Davies
  6. 10L. Robles ▼ 85'
  7. 12A. Moore
  8. 11E. Roberts ▼ 84'
  9. 19M. Hill
  10. 23A. Edwards ▼ 83'
  11. 24G. Hughes

Dự bị 7

  1. 1R. Williams
  2. 3S. Hart ▲ 84'
  3. 7J. Cumming ▲ 83'
  4. 14A. Williams ▲ 85'
  5. 20A. Williams ▲ 85'
  6. 30B. Efan
  7. 33D. Rowlands
The New Saints F.C. HLV: Craig Harrison
  1. 30J. Edwards
  2. 2J. Owen ▼ 70'
  3. 4D. Corness
  4. 6J. Bodenham
  5. 8R. Brobbel ▼ 75'
  6. 10D. Redmond
  7. 15E. Farrell
  8. 16H. McGahey
  9. 17J. Williams
  10. 18R. Holden ▼ 87'
  11. 37I. Jefferies ▼ 75'

Dự bị 7

  1. 38B. Owen
  2. 3J. Marshall ▲ 70'
  3. 7D. Barton
  4. 9K. Charles ▲ 87'
  5. 28B. Wilson ▲ 75'
  6. 32B. Summers
  7. 19B. Clark ▲ 75'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 59 - 19 +40 53
2
Connah's Quay Nomads F.C.
22 48 - 25 +23 47
4
Caernarfon Town
32 56 - 47 +9 45
5
Barry Town
22 33 - 25 +8 30
6
Colwyn Bay
22 29 - 25 +4 30
6
Penybont
32 39 - 49 -10 41
7
Cardiff MET
22 33 - 36 -3 28
8
Briton Ferry
22 32 - 40 -8 25
9
Haverfordwest County A.F.C.
22 30 - 39 -9 24
10
Bala Town F.C.
22 19 - 30 -11 23
11
Flint Town United
22 34 - 48 -14 21
12
llanelli AFC
22 12 - 59 -47 8
Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

36Trận đấu37
47Ghi được84
43Thủng lưới31
1.31Bàn thắng mỗi trận2.27
10Giữ sạch lưới18
15Trên 2.5 bàn23
19Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu