The New Saints F.C. vs Haverfordwest County A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: The New Saints F.C. 2-0 Haverfordwest County A.F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 7 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: The New Saints F.C. thắng 10, hòa 0, Haverfordwest County A.F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 2
- Phong độ
- WWWWW The New Saints F.C.
- LLWDW Haverfordwest County A.F.C.
- 45' J. Lock 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ K. Kenniford ▼ D. Rees
- 46' ▲ D. Hawkins ▼ J. Hackett
- 46' ▲ B. Ahmun ▼ B. Phillips
- 68' ▲ W. Hughes ▼ L. Rees
- 72' ▲ R. Brobbel ▼ L. Smith
- 72' R. Hughes11m 2-0
- 77' ▲ H. Thomas ▼ J. Wilson
- 83' ▲ I. Jefferies ▼ J. Lock
- 84' ▲ B. Wilson ▼ J. Williams
- 86' Z. Nolan
- 90'+1 ▲ D. Redmond ▼ Z. Nolan
- 90'+1 ▲ R. Holden ▼ R. Hughes
- FT2-0
Đội hình
- 1N. Shepperd
- 4D. Corness
- 6J. Bodenham
- 14D. Williams
- 16D. Simeu
- 17J. Williams ▼ 84'
- 20R. Hughes ▼ 90'
- 21L. Smith ▼ 72'
- 22D. Davies
- 23Z. Nolan ▼ 90'
- 34J. Lock ▼ 83'
Dự bị 7
- 8R. Brobbel ▲ 72'
- 10D. Redmond ▲ 90'
- 18R. Holden ▲ 90'
- 28B. Wilson ▲ 84'
- 37I. Jefferies ▲ 83'
- 40E. McCue
- 41L. Wynne
- 1I. Knott
- 14B. Phillips ▼ 46'
- 2D. Rees ▼ 46'
- 17K. McCarthy
- 19J. Hackett ▼ 46'
- 29C. Green
- 18G. Walters
- 8C. Shephard
- 3R. Abbruzzese
- 22J. Wilson ▼ 77'
- 9L. Rees ▼ 68'
Dự bị 7
- 31L. Rees
- 4K. Kenniford ▲ 46'
- 10D. Hawkins ▲ 46'
- 23W. Hughes ▲ 68'
- 27H. Thomas ▲ 77'
- 28B. Ahmun ▲ 46'
- 36C. Lewis
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 24 - 3 | +21 | 25 | |
| 2 | 9 | 23 - 11 | +12 | 22 | |
| 3 | 9 | 15 - 7 | +8 | 21 | |
| 4 | 9 | 22 - 7 | +15 | 19 | |
| 5 | 9 | 24 - 10 | +14 | 19 | |
| 6 | 9 | 17 - 12 | +5 | 16 | |
| 7 | 9 | 15 - 12 | +3 | 16 | |
| 8 | 9 | 16 - 11 | +5 | 15 | |
| 9 | 8 | 19 - 10 | +9 | 14 | |
| 10 | 9 | 13 - 14 | -1 | 12 | |
| 11 | 8 | 6 - 14 | -8 | 7 | |
| 12 | 9 | 8 - 18 | -10 | 7 | |
| 13 | 9 | 6 - 23 | -17 | 3 | |
| 14 | 9 | 7 - 20 | -13 | 2 | |
| 15 | 9 | 3 - 23 | -20 | 2 | |
| 16 | 9 | 11 - 34 | -23 | 1 |
Cymru Premier (Championship Group) Cymru Premier (Conference League Group) Cymru Premier (Relegation Group)
So sánh
13Trận đấu11
26Ghi được17
8Thủng lưới15
2Bàn thắng mỗi trận1.55
8Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn6
14Hiệp hai11