Haverfordwest County A.F.C. vs The New Saints F.C.
Tỷ số chung cuộc: Haverfordwest County A.F.C. 2-3 The New Saints F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 1 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Haverfordwest County A.F.C. thắng 0, hòa 0, The New Saints F.C. thắng 10.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 15
- Phong độ
- LLWDW Haverfordwest County A.F.C.
- WWWWW The New Saints F.C.
- 27' 0-1 D. Williams
- 30' 0-2 J. Williams
- 32' ▲ I. Humphreys ▼ E. Scotcher
- HT0-2
- 48' 0-3 J. Williams
- 58' C. Shephard 1-3
- 62' ▲ T. Shepherd ▼ L. Owen
- 62' ▲ K. Kenniford ▼ P. Makwiramiti
- 62' ▲ B. Ahmun ▼ O. Jones
- 63' ▲ A. Wilson ▼ D. Redmond
- 64' G. Walters
- 71' ▲ J. Marshall ▼ B. Clark
- 71' ▲ A. Cieslewicz ▼ I. Jefferies
- 80' A. Wilson
- 85' ▲ J. Nadin ▼
- 90'+2 D. Rees
- 90' B. Ahmun 2-3
- FT2-3
Đội hình
- 31L. Rees
- 10D. Hawkins
- 2D. Rees
- 4E. Scotcher ▼ 32'
- 5A. Jones
- 3R. Abbruzzese
- 11P. Makwiramiti ▼ 62'
- 14L. Owen ▼ 62'
- 8C. Shephard
- 18G. Walters
- 20O. Jones ▼ 62'
Dự bị 7
- 1I. Knott
- 15T. Shepherd ▲ 62'
- 19K. Kenniford ▲ 62'
- 21A. Watkins
- 24I. Humphreys ▲ 32'
- 28B. Ahmun ▲ 62'
- 34D. McGuire
- 1N. Shepperd
- 6J. Bodenham
- 16H. McGahey
- 22D. Davies
- 8R. Brobbel
- 10D. Redmond ▼ 63'
- 19B. Clark ▼ 71'
- 14D. Williams
- 4D. Corness
- 37I. Jefferies ▼ 71'
- 17J. Williams
Dự bị 7
- 38B. Owen
- 3J. Marshall ▲ 71'
- 11A. Cieslewicz ▲ 71'
- 12H. Godsmark-Ford
- 24J. Nadin ▲ 85'
- 39L. Wynne
- 77A. Wilson ▲ 63'
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 59 - 19 | +40 | 53 | |
| 2 | 22 | 48 - 25 | +23 | 47 | |
| 4 | 32 | 56 - 47 | +9 | 45 | |
| 5 | 22 | 33 - 25 | +8 | 30 | |
| 6 | 22 | 29 - 25 | +4 | 30 | |
| 6 | 32 | 39 - 49 | -10 | 41 | |
| 7 | 22 | 33 - 36 | -3 | 28 | |
| 8 | 22 | 32 - 40 | -8 | 25 | |
| 9 | 22 | 30 - 39 | -9 | 24 | |
| 10 | 22 | 19 - 30 | -11 | 23 | |
| 11 | 22 | 34 - 48 | -14 | 21 | |
| 12 | 22 | 12 - 59 | -47 | 8 |
Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
37Trận đấu37
52Ghi được84
55Thủng lưới31
1.41Bàn thắng mỗi trận2.27
14Giữ sạch lưới18
20Trên 2.5 bàn23
33Hiệp hai49