Haverfordwest County A.F.C. vs The New Saints F.C.
Tỷ số chung cuộc: Haverfordwest County A.F.C. 1-3 The New Saints F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 19 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Haverfordwest County A.F.C. thắng 0, hòa 0, The New Saints F.C. thắng 10.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Championship Round · Vòng 10
- Sân vận động
- New Bridge Meadow Stadium, Hwlffordd / Haverfordwest, Pembrokeshie
- Phong độ
- LLWDW Haverfordwest County A.F.C.
- WWWWW The New Saints F.C.
- HT0-0
- 55' 0-1 A. Wilson
- 58' 0-2 Z. Clarke
- 65' ▲ A. Oteh ▼ A. Wilson
- 65' ▲ B. Clark ▼ D. Williams
- 65' ▲ J. Williams ▼ Z. Clarke
- 71' 0-3 R. Brobbel
- 73' ▲ L. Phillips ▼ R. Brobbel
- 73' ▲ S. Bradley ▼ J. Pask
- 74' ▲ H. John ▼ O. Jones
- 83' ▲ R. Watts ▼ K. Kenniford
- 89' ▲ D. John ▼ B. Ahmun
- 89' ▲ L. Owen ▼ G. Walters
- 89' ▲ O. Davies ▼ K. McCarthy
- 89' D. Hawkins 1-3
- FT1-3
Đội hình
- I. Knott
- K. McCarthy ▼ 89'
- R. Abbruzzese
- D. Rees
- L. Jenkins
- J. Owen
- G. Walters ▼ 89'
- K. Kenniford ▼ 83'
- O. Jones ▼ 74'
- D. Hawkins
- B. Ahmun ▼ 89'
Dự bị 7
- H. John ▲ 74'
- R. Watts ▲ 83'
- D. John ▲ 89'
- L. Owen ▲ 89'
- O. Davies ▲ 89'
- Z. Jones
- W. Hughes
- C. Roberts
- H. McGahey
- J. Pask ▼ 73'
- J. Bodenham
- D. Redmond
- R. Brobbel ▼ 73'
- R. Holden
- L. Smith
- D. Williams ▼ 65'
- A. Wilson ▼ 65'
- Z. Clarke ▼ 65'
Dự bị 7
- A. Oteh ▲ 65'
- B. Clark ▲ 65'
- J. Williams ▲ 65'
- L. Phillips ▲ 73'
- S. Bradley ▲ 73'
- N. Doforo
- R. Astles
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 61 - 26 | +35 | 51 | |
| 2 | 22 | 42 - 16 | +26 | 50 | |
| 3 | 22 | 29 - 11 | +18 | 40 | |
| 4 | 32 | 53 - 51 | +2 | 48 | |
| 6 | 32 | 38 - 43 | -5 | 37 | |
| 6 | 22 | 32 - 29 | +3 | 32 | |
| 7 | 22 | 32 - 38 | -6 | 30 | |
| 8 | 22 | 32 - 26 | +6 | 26 | |
| 9 | 22 | 33 - 45 | -12 | 21 | |
| 10 | 22 | 27 - 47 | -20 | 20 | |
| 11 | 22 | 24 - 46 | -22 | 19 | |
| 12 | 22 | 18 - 53 | -35 | 14 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
39Trận đấu61
51Ghi được159
31Thủng lưới65
1.31Bàn thắng mỗi trận2.61
18Giữ sạch lưới21
14Trên 2.5 bàn43
30Hiệp hai73