Haverfordwest County A.F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
The New Saints F.C.

Haverfordwest County A.F.C. vs The New Saints F.C.

Tỷ số chung cuộc: Haverfordwest County A.F.C. 0-1 The New Saints F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 23 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Haverfordwest County A.F.C. thắng 0, hòa 0, The New Saints F.C. thắng 10.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 18
Sân vận động
New Bridge Meadow Stadium, Hwlffordd / Haverfordwest, Pembrokeshie
Phong độ
LLWDW Haverfordwest County A.F.C.
WWWWW The New Saints F.C.
  1. 12' R. Watts
  2. 15' B. Young
  3. 44' C. Marriott
  4. HT0-0
  5. 46' J. Richards R. Watts
  6. 60' B. Fawcett R. Dyer
  7. 63' A. Baker R. Holden
  8. 63' D. McManus L. Smith
  9. 75' K. Williams-Lowe J. Wilson
  10. 80' 0-1 A. Baker
  11. 84' J. Routledge B. Young
  12. 85' J. Williams
  13. 90'+2 J. Routledge
  14. FT0-1

Đội hình

Haverfordwest County A.F.C. HLV: T. Pennock
  1. Z. Jones
  2. R. Abbruzzese
  3. L. Tabone
  4. O. Borg
  5. L. Jenkins
  6. R. Watts ▼ 46'
  7. K. Whitmore
  8. H. John
  9. D. Hawkins
  10. R. Dyer ▼ 60'
  11. J. Wilson ▼ 75'

Dự bị 7

  1. J. Richards ▲ 46'
  2. B. Fawcett ▲ 60'
  3. K. Williams-Lowe ▲ 75'
  4. I. Humphreys
  5. I. Knott
  6. M. Taylor-Crossdale
  7. J. Owen
The New Saints F.C. HLV: C. Harrison
  1. C. Roberts
  2. C. Marriott
  3. D. Davies
  4. J. Pask
  5. D. Redmond
  6. R. Holden ▼ 63'
  7. L. Smith ▼ 63'
  8. B. Clark
  9. J. Williams
  10. B. Young ▼ 84'
  11. T. Jones

Dự bị 7

  1. A. Baker ▲ 63'
  2. D. McManus ▲ 63'
  3. J. Routledge ▲ 84'
  4. D. Williams
  5. G. Dafydd
  6. R. Thompson
  7. J. Harlock

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 77 - 14 +63 62
2
Connah's Quay Nomads F.C.
22 59 - 29 +30 47
3
Bala Town F.C.
22 25 - 20 +5 37
5
Newtown AFC
22 35 - 31 +4 33
6
Caernarfon Town
22 40 - 41 -1 31
6
Cardiff MET
32 35 - 63 -28 36
7
Haverfordwest County A.F.C.
22 29 - 33 -4 28
8
Penybont
22 28 - 32 -4 25
9
Barry Town
22 27 - 41 -14 23
10
Aberystwyth Town
22 18 - 46 -28 15
11
Colwyn Bay
22 27 - 49 -22 14
12
Pontypridd Town
22 13 - 31 -18 13
Relegation Round

So sánh

43Trận đấu57
48Ghi được188
54Thủng lưới48
1.12Bàn thắng mỗi trận3.3
11Giữ sạch lưới25
15Trên 2.5 bàn42
29Hiệp hai105

Đối đầu

Trang trận đấu