Briton Ferry
3 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
Cardiff MET

Briton Ferry vs Cardiff MET

Tỷ số chung cuộc: Briton Ferry 3-1 Cardiff MET tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 3 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Briton Ferry thắng 3, hòa 2, Cardiff MET thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Relegation Group · Vòng 31
Sân vận động
Old Road, Briton Ferry
Phong độ
LWLLL Briton Ferry
LLWWD Cardiff MET
  1. 20' L. Mwandwe
  2. 26' A. Gammond 1-0
  3. 40' T. Walters 2-0
  4. 45' K. Jenkins 3-0
  5. HT3-0
  6. 46' R. George L. Bates
  7. 46' H. John J. Payne
  8. 50' J. Edwards
  9. 51' 3-1 A. Roscrow
  10. 68' O. Anderson S. Snaith
  11. 68' O. Good
  12. 75' R. Wilson W. Fuller
  13. 81' J. Williams B. Soady
  14. 81' H. Matthews A. Roscrow
  15. 82' R. Dyer T. Walters
  16. 84' J. Stephens J. Morris
  17. FT3-1

Đội hình

Briton Ferry HLV: Andy Dyer
  1. 13W. Fuller ▼ 75'
  2. 2L. Bates ▼ 46'
  3. 15L. Cooper
  4. 3K. Jenkins
  5. 23J. Fanning
  6. 4A. Gammond
  7. 6K. Williams
  8. 12R. Owen
  9. 22M. Bates
  10. 9T. Walters ▼ 82'
  11. 10S. Snaith ▼ 68'

Dự bị 7

  1. 1R. Wilson ▲ 75'
  2. 7R. Dyer ▲ 82'
  3. 8T. Price
  4. 11C. Hurford
  5. 18R. George ▲ 46'
  6. 20O. Anderson ▲ 68'
  7. 21D. Packer
Cardiff MET HLV: Ryan Jenkins
  1. 40E. Griffiths
  2. 4L. Walsh
  3. 3J. Edwards
  4. 21B. Soady ▼ 81'
  5. 16C. Craven
  6. 33T. Raison
  7. 19L. Mwandwe
  8. 8D. Kabongo
  9. 11A. Roscrow ▼ 81'
  10. 14J. Morris ▼ 84'
  11. 17J. Payne ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 13S. Seager
  2. 20H. John ▲ 46'
  3. 22J. Williams ▲ 81'
  4. 26O. Good ▲ 68'
  5. 28J. Stephens ▲ 84'
  6. 29H. Matthews ▲ 81'
  7. 37M. Sweetman

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 59 - 19 +40 53
2
Connah's Quay Nomads F.C.
22 48 - 25 +23 47
4
Caernarfon Town
32 56 - 47 +9 45
5
Barry Town
22 33 - 25 +8 30
6
Colwyn Bay
22 29 - 25 +4 30
6
Penybont
32 39 - 49 -10 41
7
Cardiff MET
22 33 - 36 -3 28
8
Briton Ferry
22 32 - 40 -8 25
9
Haverfordwest County A.F.C.
22 30 - 39 -9 24
10
Bala Town F.C.
22 19 - 30 -11 23
11
Flint Town United
22 34 - 48 -14 21
12
llanelli AFC
22 12 - 59 -47 8
Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

37Trận đấu34
61Ghi được44
55Thủng lưới54
1.65Bàn thắng mỗi trận1.29
9Giữ sạch lưới4
22Trên 2.5 bàn18
34Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu