Cardiff MET
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Briton Ferry

Cardiff MET vs Briton Ferry

Tỷ số chung cuộc: Cardiff MET 0-2 Briton Ferry tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 16 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Cardiff MET thắng 2, hòa 2, Briton Ferry thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Relegation Group · Vòng 27
Phong độ
LLWWD Cardiff MET
LWLLL Briton Ferry
  1. HT0-0
  2. 46' D. Packer M. Bates
  3. 66' L. Bates
  4. 74' 0-1 T. Walters
  5. 80' R. Dyer T. Walters
  6. 80' 0-2 T. Walters
  7. 81' L. Walsh O. Good
  8. 81' J. Morris A. Roscrow
  9. 84' C. Hurford R. Owen
  10. 86' H. Matthews H. John
  11. 90'+1 L. Mwandwe
  12. 90'+2 S. Snaith O. Anderson
  13. FT0-2

Đội hình

Cardiff MET HLV: Ryan Jenkins
  1. 40E. Griffiths
  2. 2M. Chubb
  3. 3J. Edwards
  4. 8D. Kabongo
  5. 11A. Roscrow ▼ 81'
  6. 16C. Craven
  7. 17J. Payne
  8. 19L. Mwandwe
  9. 20H. John ▼ 86'
  10. 21B. Soady
  11. 26O. Good ▼ 81'

Dự bị 7

  1. 13S. Seager
  2. 4L. Walsh ▲ 81'
  3. 14J. Morris ▲ 81'
  4. 22J. Williams
  5. 29H. Matthews ▲ 86'
  6. 33T. Raison
  7. 37M. Sweetman
Briton Ferry HLV: Andy Dyer
  1. 13W. Fuller
  2. 2L. Bates
  3. 3K. Jenkins
  4. 4A. Gammond
  5. 8T. Price
  6. 9T. Walters ▼ 80'
  7. 12R. Owen ▼ 84'
  8. 15L. Cooper
  9. 20O. Anderson ▼ 90'
  10. 22M. Bates ▼ 46'
  11. 23J. Fanning

Dự bị 7

  1. 1R. Wilson
  2. 7R. Dyer ▲ 80'
  3. 10S. Snaith ▲ 90'
  4. 11C. Hurford ▲ 84'
  5. 18R. George
  6. 21D. Packer ▲ 46'
  7. 24R. Dyer ▲ 80'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 59 - 19 +40 53
2
Connah's Quay Nomads F.C.
22 48 - 25 +23 47
4
Caernarfon Town
32 56 - 47 +9 45
5
Barry Town
22 33 - 25 +8 30
6
Colwyn Bay
22 29 - 25 +4 30
6
Penybont
32 39 - 49 -10 41
7
Cardiff MET
22 33 - 36 -3 28
8
Briton Ferry
22 32 - 40 -8 25
9
Haverfordwest County A.F.C.
22 30 - 39 -9 24
10
Bala Town F.C.
22 19 - 30 -11 23
11
Flint Town United
22 34 - 48 -14 21
12
llanelli AFC
22 12 - 59 -47 8
Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

34Trận đấu37
44Ghi được61
54Thủng lưới55
1.29Bàn thắng mỗi trận1.65
4Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn22
28Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu