Cardiff MET
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Briton Ferry

Cardiff MET vs Briton Ferry

Tỷ số chung cuộc: Cardiff MET 1-3 Briton Ferry tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 26 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Cardiff MET thắng 2, hòa 2, Briton Ferry thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 20
Sân vận động
Cyncoed Campus Artificial Pitch, Caerdydd
Phong độ
LLWWD Cardiff MET
LWLLL Briton Ferry
  1. 17' S. Jones
  2. 18' T. Vincent 1-0
  3. 25' 1-1 C. Demery
  4. HT1-1
  5. 46' R. Bevan R. George
  6. 54' W. Fuller
  7. 59' R. Bevan
  8. 59' T. Brock R. Dyer
  9. 60' A. Dyer
  10. 60' A. Roscrow T. Vincent
  11. 67' E. Sage T. Price
  12. 67' T. Walters C. Demery
  13. 70' 1-2 T. Walters
  14. 75' J. Morris E. Evans
  15. 76' L. Bowen C. Hurford
  16. 82' J. Morris
  17. 83' 1-3 L. Bowen
  18. FT1-3

Đội hình

Cardiff MET HLV: R. Jenkins
  1. A. Lang
  2. R. Reynolds
  3. M. Chubb
  4. J. Clay
  5. J. Edwards
  6. C. Craven
  7. J. Veale
  8. S. Jones
  9. E. Evans ▼ 75'
  10. L. Rees
  11. T. Vincent ▼ 60'

Dự bị 7

  1. A. Roscrow ▲ 60'
  2. J. Morris ▲ 75'
  3. C. Gibbings
  4. D. Kabongo
  5. E. Cadwallader
  6. G. Morgan
  7. O. Saunders
Briton Ferry HLV: A. Dyer
  1. D. Packer
  2. W. Fuller
  3. A. Gammond
  4. R. George ▼ 46'
  5. K. Jenkins
  6. T. Price ▼ 67'
  7. W. Rickard
  8. C. Hurford ▼ 76'
  9. R. Dyer ▼ 59'
  10. J. Payne
  11. C. Demery ▼ 67'

Dự bị 6

  1. R. Bevan ▲ 46'
  2. T. Brock ▲ 59'
  3. E. Sage ▲ 67'
  4. T. Walters ▲ 67'
  5. L. Bowen ▲ 76'
  6. R. Wilson

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 61 - 26 +35 51
2
Penybont
22 42 - 16 +26 50
3
Haverfordwest County A.F.C.
22 29 - 11 +18 40
4
Caernarfon Town
32 53 - 51 +2 48
6
Bala Town F.C.
32 38 - 43 -5 37
6
Cardiff MET
22 32 - 29 +3 32
7
Barry Town
22 32 - 38 -6 30
8
Connah's Quay Nomads F.C.
22 32 - 26 +6 26
9
Briton Ferry
22 33 - 45 -12 21
10
Flint Town United
22 27 - 47 -20 20
11
Newtown AFC
22 24 - 46 -22 19
12
Aberystwyth Town
22 18 - 53 -35 14
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

40Trận đấu36
62Ghi được51
57Thủng lưới72
1.55Bàn thắng mỗi trận1.42
9Giữ sạch lưới7
25Trên 2.5 bàn25
33Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu