Connah's Quay Nomads F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Penybont

Connah's Quay Nomads F.C. vs Penybont

Tỷ số chung cuộc: Connah's Quay Nomads F.C. 2-1 Penybont tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 21 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Connah's Quay Nomads F.C. thắng 5, hòa 3, Penybont thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Championship Group · Vòng 29
Phong độ
WDLWW Connah's Quay Nomads F.C.
DWWWW Penybont
  1. 4' M. Woodcock 1-0
  2. 21' K. Owen
  3. 36' H. Franklin
  4. HT1-0
  5. 47' J. Woodiwiss
  6. 52' N. Edwards F. Redshaw
  7. 58' J. Jones C. Venables
  8. 58' J. Kenny H. Franklin
  9. 58' B. Borge K. Owen
  10. 77' I. Phillips C. Green
  11. 78' R. Hughes M. Woodcock
  12. 78' C. Partridge C. Bratley
  13. 78' J. Oswell C. West
  14. 81' 1-1 A. Cvetkovic
  15. 84' N. Wood
  16. 90' R. Hughes 2-1
  17. 90'+2 J. Kenny
  18. FT2-1

Đội hình

Connah's Quay Nomads F.C. HLV: John Disney
  1. 1K. Margetson
  2. 4D. Roberts
  3. 8C. West ▼ 78'
  4. 11C. Bratley ▼ 78'
  5. 12H. Franklin ▼ 58'
  6. 18M. Woodcock ▼ 78'
  7. 21M. Fregapane
  8. 23A. Sharif
  9. 26J. Cook
  10. 27F. Redshaw ▼ 52'
  11. 28J. Jones

Dự bị 7

  1. 35R. Berry
  2. 7J. Kenny ▲ 58'
  3. 9J. Oswell ▲ 78'
  4. 10Z. Ismail
  5. 14N. Edwards ▲ 52'
  6. 17R. Hughes ▲ 78'
  7. 34C. Partridge ▲ 78'
Penybont HLV: Rhys Griffiths
  1. 24A. Matthews
  2. 3K. Owen ▼ 58'
  3. 5J. Woodiwiss
  4. 6M. Davies
  5. 7N. Wood
  6. 8O. Pritchard
  7. 9C. Venables ▼ 58'
  8. 10E. Cann
  9. 11N. Daley
  10. 29C. Green ▼ 77'
  11. 33A. Cvetkovic

Dự bị 6

  1. 1L. Armstrong
  2. 35J. Price
  3. 14I. Phillips ▲ 77'
  4. 16B. Borge ▲ 58'
  5. 17O. Warlow
  6. 18J. Jones ▲ 58'

Thống kê

11
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 59 - 19 +40 53
2
Connah's Quay Nomads F.C.
22 48 - 25 +23 47
4
Caernarfon Town
32 56 - 47 +9 45
5
Barry Town
22 33 - 25 +8 30
6
Colwyn Bay
22 29 - 25 +4 30
6
Penybont
32 39 - 49 -10 41
7
Cardiff MET
22 33 - 36 -3 28
8
Briton Ferry
22 32 - 40 -8 25
9
Haverfordwest County A.F.C.
22 30 - 39 -9 24
10
Bala Town F.C.
22 19 - 30 -11 23
11
Flint Town United
22 34 - 48 -14 21
12
llanelli AFC
22 12 - 59 -47 8
Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

36Trận đấu38
68Ghi được45
49Thủng lưới55
1.89Bàn thắng mỗi trận1.18
8Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn16
38Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu