Penybont
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Connah's Quay Nomads F.C.

Penybont vs Connah's Quay Nomads F.C.

Tỷ số chung cuộc: Penybont 0-0 Connah's Quay Nomads F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 14 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Penybont thắng 2, hòa 3, Connah's Quay Nomads F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Championship Group · Vòng 25
Phong độ
DWWWW Penybont
WDLWW Connah's Quay Nomads F.C.
  1. HT0-0
  2. 56' C. Bratley D. Poole
  3. 59' O. Warlow N. Williams
  4. 65' R. Hughes
  5. 69' J. Kenny A. Sharif
  6. 75' N. Daley E. Cann
  7. 75' A. Cvetkovic A. Baker
  8. 83' Z. Ismail M. Woodcock
  9. 87' I. Phillips N. Wood
  10. 90'+4 J. Woodiwiss
  11. 90'+4 N. Edwards
  12. FT0-0

Đội hình

Penybont HLV: Rhys Griffiths
  1. 1L. Armstrong
  2. 4N. Williams ▼ 59'
  3. 16B. Borge
  4. 5J. Woodiwiss
  5. 21A. Baker ▼ 75'
  6. 18J. Jones
  7. 6M. Davies
  8. 8O. Pritchard
  9. 29C. Green
  10. 7N. Wood ▼ 87'
  11. 10E. Cann ▼ 75'

Dự bị 7

  1. 24A. Matthews
  2. 3K. Owen
  3. 11N. Daley ▲ 75'
  4. 17O. Warlow ▲ 59'
  5. 14I. Phillips ▲ 87'
  6. 33A. Cvetkovic ▲ 75'
  7. 54P. Coe
Connah's Quay Nomads F.C. HLV: John Disney
  1. 1K. Margetson
  2. 28J. Jones
  3. 20D. Cowan
  4. 5B. Nash
  5. 22D. Poole ▼ 56'
  6. 23A. Sharif ▼ 69'
  7. 14N. Edwards
  8. 26J. Cook
  9. 8C. West
  10. 17R. Hughes
  11. 18M. Woodcock ▼ 83'

Dự bị 7

  1. 35R. Berry
  2. 4D. Roberts
  3. 7J. Kenny ▲ 69'
  4. 10Z. Ismail ▲ 83'
  5. 11C. Bratley ▲ 56'
  6. 21M. Fregapane
  7. 27F. Redshaw

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 59 - 19 +40 53
2
Connah's Quay Nomads F.C.
22 48 - 25 +23 47
4
Caernarfon Town
32 56 - 47 +9 45
5
Barry Town
22 33 - 25 +8 30
6
Colwyn Bay
22 29 - 25 +4 30
6
Penybont
32 39 - 49 -10 41
7
Cardiff MET
22 33 - 36 -3 28
8
Briton Ferry
22 32 - 40 -8 25
9
Haverfordwest County A.F.C.
22 30 - 39 -9 24
10
Bala Town F.C.
22 19 - 30 -11 23
11
Flint Town United
22 34 - 48 -14 21
12
llanelli AFC
22 12 - 59 -47 8
Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

38Trận đấu36
45Ghi được68
55Thủng lưới49
1.18Bàn thắng mỗi trận1.89
13Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn26
27Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu